Máy phát điện Hữu Toàn

Lựa chọn máy phát điện phù hợp với nhu cầu của bạn

select the generator you want to compare (Up to 3 generators)
Thank you! Your submission has been received!
Oops! Something went wrong while submitting the form.
Thank you! Your submission has been received!
Oops! Something went wrong while submitting the form.
Thank you! Your submission has been received!
Oops! Something went wrong while submitting the form.
This is some text inside of a div block.
Generator
Frequency
Voltage
Phase - Wires - Power factor
Prime power
Standby power
Revolutions
Fuel tank capacity
Control system
Optional devices
Engine
Prime power (PRP)
Standby power (ESP)
Engine model
Manufacturer
Type
Aspiration
Speed govemor
Cylinder - Arrangement
Bore x stroke
Total displacement
Revolutions
Fuel type
Oil capacity
Coolant capacity
Dimensions (OP/SP)
Length
Width
Height
Dry Weight (OP/SP)
Noise level (dB±5)
HMI2500 T5
50 HZ
220/380
3 pha - 4 dây - CosΦ 0.8
2500
2750
1500 rpm
--/--
AMF (Module tự động điều chỉnh lỗi nguồn) - 12/24VDC - MCB / MCCB Bảo vệ quá tải - Hê thống CANbus
Bộ chuyển nguồn tự động (ATS), Hệ thống hòa đồng bộ
HMI2500 T5
2209 kW
2430 kW
S16R2-PTAW2-E
MITSUBISHI
Diesel 4 thì
Hệ thống tăng áp khí nạp có làm mát
Điện tử
16 - Chữ V
170 x 220
79.9
1500 rpm
Diesel EN 590
290 L
874 L
HMI2500 T5
(7000) / (11200)
(2800) / (3200)
(3540) / (3700)
18600 / 27000
-- / 85
HMI2400 T5
50 Hz
220/380
3 pha - 4 dây - CosΦ 0.8
2400
2640
1500 rpm
--/--
AMF (Module tự động điều chỉnh lỗi nguồn) - 12/24VDC - MCB / MCCB Bảo vệ quá tải - Hê thống CANbus
Bộ chuyển nguồn tự động (ATS), Hệ thống hòa đồng bộ
HMI2400 T5
2068 kW
2275 kW
S16R2-PTAW-E
MITSUBISHI
Diesel 4 thì
Hệ thống tăng áp khí nạp có làm mát
Điện tử
16 - Chữ V
170 x 220
79.9
1500 rpm
Diesel EN 590
290 L
761 L
HMI2400 T5
(7000) / (11000)
(2400) / (3200)
(3540) / (4300)
18100 / 26400
-- / 85
HMI2250 T5
50 Hz
220/380
3 pha - 4 dây - CosΦ 0.8
2250
2475
1500 rpm
--/--
AMF (Module tự động điều chỉnh lỗi nguồn) - 12/24VDC - MCB / MCCB Bảo vệ quá tải - Hê thống CANbus
Bộ chuyển nguồn tự động (ATS), Hệ thống hòa đồng bộ
HMI2250 T5
1960 kW
2167 kW
S16R2-PTAW
MITSUBISHI
Diesel 4 thì
Hệ thống tăng áp khí nạp có làm mát
Điện tử
16 - Chữ V
170 x 220
79.9
1500 rpm
Diesel EN 590
290 L
500 L
HMI2250 T5
(6800) / (10500)
(2400) / (3200)
(2900) / (4000)
16440 / 25780
-- / 85
HMI2000 T5
50 Hz
220/380
3 pha - 4 dây - CosΦ 0.8
2000
2200
1500 rpm
--/--
AMF (Module tự động điều chỉnh lỗi nguồn) - 12/24VDC - MCB / MCCB Bảo vệ quá tải - Hê thống CANbus
Bộ chuyển nguồn tự động (ATS), Hệ thống hòa đồng bộ
HMI2000 T5
1728 kW
1939 kW
S16R-PTAA2
MITSUBISHI
Diesel 4 thì
Hệ thống tăng áp khí nạp có làm mát
Điện tử
16 - Chữ V
170 x 180
65.37
1500 rpm
Diesel EN 590
230 L
400 L
HMI2000 T5
(6300) / (10500)
(2300) / (3200)
(2900) / (3950)
14554 / 22960
-- / 85
HMI1875 T5
50 Hz
220/380
3 pha - 4 dây - CosΦ 0.8
2400
2640
1500 rpm
--/--
AMF (Module tự động điều chỉnh lỗi nguồn) - 12/24VDC - MCB / MCCB Bảo vệ quá tải - Hê thống CANbus
Bộ chuyển nguồn tự động (ATS), Hệ thống hòa đồng bộ
HMI1875 T5
2068 kW
2275 kW
S16R-PTA2
MITSUBISHI
Diesel 4 thì
Hệ thống tăng áp khí nạp có làm mát
Điện tử
16 - Chữ V
170 x 180
65.37
1500 rpm
Diesel EN 590
230 L
761 L
HMI1875 T5
(7000) / (11000)
(2400) / (3200)
(3540) / (4300)
18100 / 26400
-- / 85
HMI1700 T5
50 Hz
220/380
3 pha - 4 dây - CosΦ 0.8
1700
1870
1500 rpm
--/--
AMF (Module tự động điều chỉnh lỗi nguồn) - 12/24VDC - MCB / MCCB Bảo vệ quá tải - Hê thống CANbus
Bộ chuyển nguồn tự động (ATS), Hệ thống hòa đồng bộ
HMI1700 T5
1480 kW
1620 kW
S16R-PTA
MITSUBISHI
Diesel 4 thì
Hệ thống tăng áp khí nạp có làm mát
Điện tử
12 - Chữ V
170 x 180
65.37
1500 rpm
Diesel EN 590
230 L
368 L
HMI1700 T5
(5500) / (8000)
(2300) / (3100)
(2850) / (3800)
12840 / 22160
-- / 85
HMI1500 T5
50 Hz
220/380
3 pha - 4 dây - CosΦ 0.8
1500
1650
1500 rpm
--/--
AMF (Module tự động điều chỉnh lỗi nguồn) - 12/24VDC - MCB / MCCB Bảo vệ quá tải - Hê thống CANbus
Bộ chuyển nguồn tự động (ATS), Hệ thống hòa đồng bộ
HMI1500 T5
1314 kW
1441 kW
S12R-PTAA2
MITSUBISHI
Diesel 4 thì
Hệ thống tăng áp khí nạp có làm mát
Điện tử
12 - Chữ V
170 x 180
49.03
1500 rpm
Diesel EN 590
180 L
368 L
HMI1500 T5
(5300) / (8000)
(2300) / (3100)
(2850) / (3800)
11840 / 20745
-- / 85
HMI1375 T5
50 Hz
220/380
3 pha - 4 dây - CosΦ 0.8
1375
1512.5
1500 rpm
--/--
AMF (Module tự động điều chỉnh lỗi nguồn) - 12/24VDC - MCB / MCCB Bảo vệ quá tải - Hê thống CANbus
Bộ chuyển nguồn tự động (ATS), Hệ thống hòa đồng bộ
HMI1375 T5
1195 kW
1315 kW
S12R-PTA2
MITSUBISHI
Diesel 4 thì
Hệ thống tăng áp khí nạp có làm mát
Điện tử
12 - Chữ V
170 x 180
49.03
1500 rpm
Diesel EN 590
180
305
HMI1375 T5
(4700) / (7500)
(2200) / (3038)
(2510) / (3100)
11160 / 20250
-- / 85
HMI1250 T5
50 Hz
220/380
3 pha - 4 dây - CosΦ 0.8
1250
1375
1500 rpm
--/--
AMF (Module tự động điều chỉnh lỗi nguồn) - 12/24VDC - MCB / MCCB Bảo vệ quá tải - Hê thống CANbus
Bộ chuyển nguồn tự động (ATS), Hệ thống hòa đồng bộ
HMI1250 T5
1110 kW
1220 kW
S12R-PTA
MITSUBISHI
Diesel 4 thì
Hệ thống tăng áp khí nạp có làm mát
Điện tử
12 - Chữ V
170 x 180
49.03
1500 rpm
Diesel EN 590
180 L
335 L
HMI1250 T5
(4700) / (7000)
(2200) / (3038)
(2510) / (3100)
11000 / 15900
-- / 85
HMI1000 T5
50 Hz
220/380
3 pha - 4 dây - CosΦ 0.8
1000
1100
1500 rpm
--/--
AMF (Module tự động điều chỉnh lỗi nguồn) - 12/24VDC - MCB / MCCB Bảo vệ quá tải - Hê thống CANbus
Bộ chuyển nguồn tự động (ATS), Hệ thống hòa đồng bộ
HMI1000 T5
930 kW
1020 kW
S12H-PTA
MITSUBISHI
Diesel 4 thì
Hệ thống tăng áp khí nạp có làm mát
Điện tử
12 - Chữ V
150 x 175
37.11
1500 rpm
Diesel EN 590
200 L
244 L
HMI1000 T5
(4600) / (7000)
(2120) / (2622)
(2440) / (3100)
8505 / 11895
-- / 85
HMI880 T5
50 Hz
220/380
3 pha - 4 dây - CosΦ 0.8
870
957
1500 rpm
--/--
AMF (Module tự động điều chỉnh lỗi nguồn) - 12/24VDC - MCB / MCCB Bảo vệ quá tải - Hê thống CANbus
Bộ chuyển nguồn tự động (ATS), Hệ thống hòa đồng bộ
HMI880 T5
764 kW
840 kW
S12A2-PTA2
MITSUBISHI
Diesel 4 thì
Hệ thống tăng áp khí nạp có làm mát
Điện tử
12 - Chữ V
150 x 160
33.93
1500 rpm
Diesel EN 590
120 L
215 L
HMI880 T5
(4300) / (6100)
(2100) / (2622)
(2150) / (2856)
7500 / 10165
-- / 85
HMI750 T5
50 Hz
220/380
3 pha - 4 dây - CosΦ 0.8
750
825
1500 rpm
--/--
AMF (Module tự động điều chỉnh lỗi nguồn) - 12/24VDC - MCB / MCCB Bảo vệ quá tải - Hê thống CANbus
Bộ chuyển nguồn tự động (ATS), Hệ thống hòa đồng bộ
HMI750 T5
665 kW
730 kw
S6R2-PTAA
MITSUBISHI
Diesel 4 thì
Hệ thống tăng áp khí nạp có làm mát
Điện tử
6 - Thẳng hàng
170 x 220
29.96
1500 rpm
Diesel EN 590
94 L
132 L
HMI750 T5
(4100) / (6100)
(1900) / (2622)
(2125) / (2856)
6475 / 9437
--/ 85
HMI650 T5
50 Hz
220/380
3 pha - 4 dây - CosΦ 0.8
650
715
1500 rpm
--/--
AMF (Module tự động điều chỉnh lỗi nguồn) - 12/24VDC - MCB / MCCB Bảo vệ quá tải - Hê thống CANbus
Bộ chuyển nguồn tự động (ATS), Hệ thống hòa đồng bộ
HMI650 T5
595 kW
655 kW
S6R2-PTA
MITSUBISHI
Diesel 4 thì
Hệ thống tăng áp khí nạp có làm mát
Điện tử
6 - Thẳng hàng
170 x 220
29.96 L
1500 rpm
Diesel EN 590
94 L
118 L
HMI650 T5
(3800) / (6100)
(1800) / (2622)
(2272) / (2856)
135 x 170
-- / 85
HMI500 T5
50 Hz
220/380
3 pha - 4 dây - CosΦ 0.8
500
550
1500 rpm
--/ 910
AMF (Module tự động điều chỉnh lỗi nguồn) - 12/24VDC - MCB / MCCB Bảo vệ quá tải - Hê thống CANbus
Bộ chuyển nguồn tự động (ATS), Hệ thống hòa đồng bộ
HMI500 T5
440 kW
483 kW
S6A3-PTAA
MITSUBISHI
Diesel 4 thì
Hệ thống tăng áp khí nạp có làm mát
Điện tử
6 - Thẳng hàng
150 x 175
18.56 L
1500 rpm
Diesel EN 590
80 L
109 L
HMI500 T5
(3700) / (5500)
(1800) / (2200)
(2000) / (2300)
4400 / 6200
-- / 85
HMI450 T5
50 Hz
220/380
3 pha - 4 dây - CosΦ 0.8
450
495
1500 rpm
--/ 870
AMF (Module tự động điều chỉnh lỗi nguồn) - 12/24VDC - MCB / MCCB Bảo vệ quá tải - Hê thống CANbus
Bộ chuyển nguồn tự động (ATS), Hệ thống hòa đồng bộ
HMI450 T5
400 kW
440 kW
S6A3-PTA
MITSUBISHI
Diesel 4 thì
Hệ thống tăng áp khí nạp có làm mát
Điện tử
6 - Thẳng hàng
150 x 175
18.56 L
1500 rpm
Diesel EN 590
80 L
109 L
HMI450 T5
(3600) / (5000)
(1700) / (2000)
(1900) / (2300)
4100 / 5500
-- / 85
HMI375 T5
50 Hz
220/380
3 pha - 4 dây - CosΦ 0.8
375
412.5
1500 rpm
--/ 490
AMF (Module tự động điều chỉnh lỗi nguồn) - 12/24VDC - MCB / MCCB Bảo vệ quá tải - Hê thống CANbus
Bộ chuyển nguồn tự động (ATS), Hệ thống hòa đồng bộ
HMI375 T5
335 kW
370 kW
S6B3-PTA
MITSUBISHI
Diesel 4 thì
Hệ thống tăng áp khí nạp có làm mát
Điện tử
6 - Thẳng hàng
135 x 170
14.6
1500 rpm
Diesel EN 590
50 L
94 L
HMI375 T5
(4000) / (4800)
(1600) / (1900)
(2100) / (2200)
4000 / 4800
-- / 80
HMI300 T5
50 Hz
220/380
3 pha - 4 dây - CosΦ 0.8
300
330
1500 rpm
---/480
AMF (Module tự động điều chỉnh lỗi nguồn) - 12/24VDC - MCB / MCCB Bảo vệ quá tải - Hê thống CANbus
Bộ chuyển nguồn tự động (ATS), Hệ thống hòa đồng bộ
HMI300 T5
272 kW
313 kW
S6B-PTA2
MITSUBISHI
Diesel 4 thì
Hệ thống tăng áp khí nạp có làm mát
Điện tử
6 - Thẳng hàng
135 x 150
12.88 L
1500 rpm
Diesel EN 590
50 L
94 L
HMI300 T5
(3800) / (4200)
(1500) / (1800)
(2100) / (2200)
3670 / 4500
-- / 80
HYU2500 T5
50 Hz
220/380
3 pha - 4 dây - CosΦ 0.8
2500
2750
1500 rpm
-- / --
AMF (Module tự động điều chỉnh lỗi nguồn) - 12/24VDC - MCB / MCCB Bảo vệ quá tải - Hê thống CANbus
Bộ chuyển nguồn tự động (ATS), Hệ thống hòa đồng bộ
HYU2500 T5
2205 kW
2426 kW
YCC105TA3300-G31
Diesel 4 thì
Hệ thống tăng áp khí nạp có làm mát bằng nước
ECU
16 - Chữ V
200 x 210
105.56 L
1500 rpm
Diesel EN 590
430 L
623.5 L
HYU2500 T5
(6700) / (10500)
(2850) / (3300)
(3120) / (4445)
17000 / 28500
-- / 85
HYU2250 T5
50 Hz
220/380
3 pha - 4 dây - CosΦ 0.8
2250
2475
1500 rpm
-- / --
AMF (Module tự động điều chỉnh lỗi nguồn) - 12/24VDC - MCB / MCCB Bảo vệ quá tải - Hê thống CANbus
Bộ chuyển nguồn tự động (ATS), Hệ thống hòa đồng bộ
HYU2250 T5
2005 kW
2206 kW
YCC80TA3000-G30
Diesel 4 thì
Hệ thống tăng áp khí nạp có làm mát bằng nước
ECU
16 - Chữ V
200 x 210
79.17 L
1500 rpm
Diesel EN 590
370 L
755.0 L
HYU2250 T5
(6700) / (10500)
(2850) / (3300)
(3120) / (4445)
16000 / 28270
-- / 85
HYU2000 T5
50 Hz
220/380
3 pha - 4 dây - CosΦ 0.8
2000
2200
1500 rpm
-- / --
AMF (Module tự động điều chỉnh lỗi nguồn) - 12/24VDC - MCB / MCCB Bảo vệ quá tải - Hê thống CANbus
Bộ chuyển nguồn tự động (ATS), Hệ thống hòa đồng bộ
HYU2000 T5
1805 kW
1985 kW
YCTD52TA2700-G30
Diesel 4 thì
Hệ thống tăng áp khí nạp có làm mát bằng nước
ECU
16 - Chữ V
152 x 180
52.26 L
1500 rpm
Diesel EN 590
310 L
554 L
HYU2000 T5
(5100) / (9000)
(2300) / (2700)
(2782) / (4115)
15430 / 23430
-- / 85
HYU1875 T5
50 Hz
220/380
3 pha - 4 dây - CosΦ 0.8
1875
2062.5
1500 rpm
-- / --
AMF (Module tự động điều chỉnh lỗi nguồn) - 12/24VDC - MCB / MCCB Bảo vệ quá tải - Hê thống CANbus
Bộ chuyển nguồn tự động (ATS), Hệ thống hòa đồng bộ
HYU1875 T5
1680 kW
1850 kW
YCTD52TA2510-G30
Diesel 4 thì
Hệ thống tăng áp khí nạp có làm mát bằng nước
ECU
16 - Chữ V
152 x 180
52.26 L
1500 rpm
Diesel EN 590
310 L
554 L
HYU1875 T5
(5000) / (8400)
(2300) / (2800)
(2782) / (3970
15150 / 23150
-- / 85
HYU1680 T5
50 Hz
220/380
3 pha - 4 dây - CosΦ 0.8
1680
1848
1500 rpm
-- / --
AMF (Module tự động điều chỉnh lỗi nguồn) - 12/24VDC - MCB / MCCB Bảo vệ quá tải - Hê thống CANbus
Bộ chuyển nguồn tự động (ATS), Hệ thống hòa đồng bộ
HYU1680 T5
1520 kW
1672 kW
YCTD52TA2270-G30
Diesel 4 thì
Hệ thống tăng áp khí nạp có làm mát bằng nước
ECU
16 - Chữ V
152 x 180
52.26 L
1500 rpm
Diesel EN 590
310 L
554 L
HYU1680 T5
(5000) / (8400)
(2300) / (2800)
(2782) / (3970)
14920 / 22920
-- / 85
HYU1500 T5
50 Hz
220/380
3 pha - 4 dây - CosΦ 0.8
1500
1650
1500 rpm
-- / --
AMF (Module tự động điều chỉnh lỗi nguồn) - 12/24VDC - MCB / MCCB Bảo vệ quá tải - Hê thống CANbus
Bộ chuyển nguồn tự động (ATS), Hệ thống hòa đồng bộ
HYU1500 T5
1345 kW
1480 kW
YCTD40TA2000-G30
Diesel 4 thì
Hệ thống tăng áp khí nạp có làm mát bằng nước
ECU
12 - Chữ V
152 x 180
39.2 L
1500 rpm
Diesel EN 590
215 L
419 L
HYU1500 T5
(4550) / (7500)
(2400) / (2700)
(2585) / (3750)
14000 / 22000
-- / 85
HYU1350 T5
50 Hz
220/380
3 pha - 4 dây - CosΦ 0.8
1350
1485
1500 rpm
-- / --
AMF (Module tự động điều chỉnh lỗi nguồn) - 12/24VDC - MCB / MCCB Bảo vệ quá tải - Hê thống CANbus
Bộ chuyển nguồn tự động (ATS), Hệ thống hòa đồng bộ
HYU1350 T5
1220 kW
1342 kW
YCTD40TA1830-G30
Diesel 4 thì
Hệ thống tăng áp khí nạp có làm mát bằng nước
ECU
12 - Chữ V
152 x 180
39.2 L
1500 rpm
Diesel EN 590
215 L
419 L
HYU1350 T5
(4400) / (6900)
(2300) / (2600)
(2572) / (3530)
13350 / 18000
-- / 85
HYU1250 T5
50 Hz
220/380
3 pha - 4 dây - CosΦ 0.8
1250
1375
1500 rpm
-- / --
AMF (Module tự động điều chỉnh lỗi nguồn) - 12/24VDC - MCB / MCCB Bảo vệ quá tải - Hê thống CANbus
Bộ chuyển nguồn tự động (ATS), Hệ thống hòa đồng bộ
HYU1250 T5
1120 kW
1230 kW
YCTD40TA1680-G30
Diesel 4 thì
Hệ thống tăng áp khí nạp có làm mát bằng nước
ECU
12 - Chữ V
152 x 180
-- / --
1500 rpm
Diesel EN 590
215 L
419 L
HYU1250 T5
(4350) / (6900)
(2300) / (2600)
(2564) / (3530)
8000 / 13700
-- / 85
HYU1125 T5
50 Hz
220/380
3 pha - 4 dây - CosΦ 0.8
1125
1237.5
1500 rpm
-- / --
AMF (Module tự động điều chỉnh lỗi nguồn) - 12/24VDC - MCB / MCCB Bảo vệ quá tải - Hê thống CANbus
Bộ chuyển nguồn tự động (ATS), Hệ thống hòa đồng bộ
HYU1125 T5
1016 kW
1118 kW
YCC401520-G31
Diesel 4 thì
Hệ thống tăng áp khí nạp có làm mát
ECU
6 - Thẳng hàng
200 x 210
39.58 L
1500 rpm
Diesel EN 590
160 L
230 L
HYU1125 T5
(4550) / (6900)
(2070) / (2300)
(2632) / (3470)
8000 / 13700
-- / 85
HYU1000 T5
50 Hz
220/380
3 pha - 4 dây - CosΦ 0.8
1000
1100
1500 rpm
-- / --
AMF (Module tự động điều chỉnh lỗi nguồn) - 12/24VDC - MCB / MCCB Bảo vệ quá tải - Hê thống CANbus
Bộ chuyển nguồn tự động (ATS), Hệ thống hòa đồng bộ
HYU1000 T5
880 kW
968 kW
YCC401320-G31
Diesel 4 thì
Hệ thống tăng áp khí nạp có làm mát
ECU
6 - Thẳng hàng
200 x 210
39.58 L
1500 rpm
Diesel EN 590
160 L
230 L
HYU1000 T5
(4400) / (6900)
(2070) / (2300)
(2655) / (3470)
7500 / 9150
-- / 85
HYU900 T5
50 Hz
220/380
3 pha - 4 dây - CosΦ 0.8
900
990
1500 rpm
-- / --
AMF (Module tự động điều chỉnh lỗi nguồn) - 12/24VDC - MCB / MCCB Bảo vệ quá tải - Hê thống CANbus
Bộ chuyển nguồn tự động (ATS), Hệ thống hòa đồng bộ
HYU900 T5
815 kW
897 kW
YCTH281220-G31
Diesel 4 thì
Hệ thống tăng áp khí nạp có làm mát
ECU
6 - Thẳng hàng
175 x 195
28.14 L
1500 rpm
Diesel EN 590
113 L
214.0 L
HYU900 T5
(3950) / (6000)
(1850) / (2200)
(2300) / (3420)
7300 / 9000
-- / 85
HYU800 T5
50 Hz
220/380
3 pha - 4 dây - CosΦ 0.8
790
869
1500 rpm
-- / --
AMF (Module tự động điều chỉnh lỗi nguồn) - 12/24VDC - MCB / MCCB Bảo vệ quá tải - Hê thống CANbus
Bộ chuyển nguồn tự động (ATS), Hệ thống hòa đồng bộ
HYU800 T5
715 kW
809 kW
YCTH281070-G31
Diesel 4 thì
Hệ thống tăng áp khí nạp có làm mát
ECU
6 - Thẳng hàng
175 x 195
28.14 L
1500 rpm
Diesel EN 590
113 L
214.0 L
HYU800 T5
(3850) / (6000)
(1850) / (2200)
(2300) / (3420)
7200 / 8800
-- / 85
HYU750 T5
50 Hz
220/380
3 pha - 4 dây - CosΦ 0.8
750
825
1500 rpm
-- / --
AMF (Module tự động điều chỉnh lỗi nguồn) - 12/24VDC - MCB / MCCB Bảo vệ quá tải - Hê thống CANbus
Bộ chuyển nguồn tự động (ATS), Hệ thống hòa đồng bộ
HYU750 T5
668 kW
735 kW
YCTD201000-G30
Diesel 4 thì
Hệ thống tăng áp khí nạp có làm mát bằng không khí
ECU
6 - Thẳng hàng
152 x 180
19.6 L
1500 rpm
Diesel EN 590
56 L
160.0 L
HYU750 T5
(3550) / (5850)
(1900) / (2200)
(2030) / (3140)
7080 / 8700
-- / 85
HYU700 T5
50 Hz
220/380
3 pha - 4 dây - CosΦ 0.8
690
759
1500 rpm
/ --
AMF (Module tự động điều chỉnh lỗi nguồn) - 12/24VDC - MCB / MCCB Bảo vệ quá tải - Hê thống CANbus
Bộ chuyển nguồn tự động (ATS), Hệ thống hòa đồng bộ
HYU700 T5
605 kW
665 kW
YCTD20900-G31
Diesel 4 thì
Hệ thống tăng áp khí nạp có làm mát
ECU
6 - Thẳng hàng
152 x 180
19.6 L
1500 rpm
Diesel EN 590
56 L
148.0 L
HYU700 T5
(3550) / (5400)
(1838) / (2138)
(2160) / (3304)
4500 / 6000
-- / 85
HYU625 T5
50 Hz
220/380
3 pha - 4 dây - CosΦ 0.8
625
687.5
1500 rpm
-- / 860
AMF (Module tự động điều chỉnh lỗi nguồn) - 12/24VDC - MCB / MCCB Bảo vệ quá tải - Hê thống CANbus
Bộ chuyển nguồn tự động (ATS), Hệ thống hòa đồng bộ
HYU625 T5
561 kW
616 kW
YCTD20840-G31
Diesel 4 thì
Hệ thống tăng áp khí nạp có làm mát
ECU
6 - Thẳng hàng
152 x 180
19.6 L
1500 rpm
Diesel EN 590
56 L
130.5 L
HYU625 T5
(3500) / 5400
(1838) / 2138
(2160) / 3304
4400 / 5560
-- / 85
HYU575 T5
50 Hz
220/380
3 pha - 4 dây - CosΦ 0.8
575
632.5
1500 rpm
-- / 780
AMF (Module tự động điều chỉnh lỗi nguồn) - 12/24VDC - MCB / MCCB Bảo vệ quá tải - Hê thống CANbus
Bộ chuyển nguồn tự động (ATS), Hệ thống hòa đồng bộ
HYU575 T5
520 kW
572 kW
YCTD20780-G31
Diesel 4 thì
Hệ thống tăng áp khí nạp có làm mát
ECU
6 - Thẳng hàng
152 x 180
19.6
1500 rpm
Diesel EN 590
55 L
130.5 L
HYU575 T5
(3500) / (5100)
(1830) / (2098)
(2160) / (3085)
4400 / 5500
-- / 85
HYU500 T5
50 Hz
220/380
3 pha - 4 dây - CosΦ 0.8
500
550
1500 rpm
-- / 965
AMF (Module tự động điều chỉnh lỗi nguồn) - 12/24VDC - MCB / MCCB Bảo vệ quá tải - Hê thống CANbus
Bộ chuyển nguồn tự động (ATS), Hệ thống hòa đồng bộ
HYU500 T5
441 kW
485 kW
YCT16TAA660-G20
Diesel 4 thì
Hệ thống tăng áp khí nạp có làm mát
Điện tử
6 - Thẳng hàng
145 x 165
16.35 L
1500 rpm
Diesel EN 590
56 L
89.0 L
HYU500 T5
(3400) / 4800
(1600) / 2098
(2100) / 3085
4450 / 5500
-- / 85
HYU450 T5
50 Hz
220/380
3 pha - 4 dây - CosΦ 0.8
450
495
1500 rpm
-- / 900
AMF (Module tự động điều chỉnh lỗi nguồn) - 12/24VDC - MCB / MCCB Bảo vệ quá tải - Hê thống CANbus
Bộ chuyển nguồn tự động (ATS), Hệ thống hòa đồng bộ
HYU450 T5
401 kW
441 kW
YCT16TAA600-G20
Diesel 4 thì
Hệ thống tăng áp khí nạp có làm mát
Điện tử
6 - Thẳng hàng
145 x 165
16.35 L
1500 rpm
Diesel EN 590
56 L
89.0 L
HYU450 T5
(3400) / 4785
(1600) / 1800
(2025) / 2400
4300 / 5400
-- / 85
HYU400 T5
50 Hz
220/380
3 pha - 4 dây - CosΦ 0.8
400
440
1500 rpm
-- / 950
AMF (Module tự động điều chỉnh lỗi nguồn) - 12/24VDC - MCB / MCCB Bảo vệ quá tải - Hê thống CANbus
Bộ chuyển nguồn tự động (ATS), Hệ thống hòa đồng bộ
HYU400 T5
365 kW
402 kW
YCMJ12540-G30
Diesel 4 thì
Hệ thống tăng áp khí nạp có làm mát
ECU
6 - Thẳng hàng
131 x 145
11.73 L
1500 rpm
Diesel EN 590
37 L
85.4 L
HYU400 T5
(3100) / 4700
(1400) / 1800
(1900) / 2350
3320 / 4420
-- / 80
HYU375 T5
50 Hz
220/380
3 pha - 4 dây - CosΦ 0.8
370
407
1500 rpm
-- / 655
AMF (Module tự động điều chỉnh lỗi nguồn) - 12/24VDC - MCB / MCCB Bảo vệ quá tải - Hê thống CANbus
Bộ chuyển nguồn tự động (ATS), Hệ thống hòa đồng bộ
HYU375 T5
334 kW
367 kW
YCMJ12TAA500-G2
Diesel 4 thì
Hệ thống tăng áp khí nạp có làm mát
Điện tử
6 - Thẳng hàng
131 x 145
11.73 L
1500 rpm
Diesel EN 590
37 L
62 L
HYU375 T5
(3100) / (4200)
(1350) / (1500)
(1810) / (2200)
2960 / 4060
-- / 80
HYU310 T5
50 Hz
220/380
3 pha - 4 dây - CosΦ 0.8
310
341
1500 rpm
-- / 600
AMF (Module tự động điều chỉnh lỗi nguồn) - 12/24VDC - MCB / MCCB Bảo vệ quá tải - Hê thống CANbus
Bộ chuyển nguồn tự động (ATS), Hệ thống hòa đồng bộ
HYU310 T5
281 kW
309 kW
YCMK10TAA420-G20
Diesel 4 thì
Hệ thống tăng áp khí nạp có làm mát bằng không khí
Điện tử
6 - Thẳng hàng
123 x 145
10.34 L
1500 rpm
Diesel EN 590
30 L
65 L
HYU310 T5
(3000) / (4000)
(1350) / (1487)
(1810) / (2200)
2750 / 3850
-- / 80
HYU250 T5
50 Hz
220/380
3 pha - 4 dây - CosΦ 0.8
250
275
1500 rpm
-- / 460
AMF (Module tự động điều chỉnh lỗi nguồn) - 12/24VDC - MCB / MCCB Bảo vệ quá tải - Hê thống CANbus
Bộ chuyển nguồn tự động (ATS), Hệ thống hòa đồng bộ
HYU250 T5
235 kW
259 kW
YCMK10TAA350-G20
Diesel 4 thì
Hệ thống tăng áp khí nạp có làm mát
Điện tử
6 - Thẳng hàng
123 x 145
10.34
1500 rpm
Diesel EN 590
30 L
65 L
HYU250 T5
(3000) / (4000)
(1350) / (1490)
(1810) / (2200)
2500 / 3700
-- / 75
HYU200 T5
50 Hz
220/380
3 pha - 4 dây - CosΦ 0.8
200
220
1500 rpm
-- / 410
AMF (Module tự động điều chỉnh lỗi nguồn) - 12/24VDC - MCB / MCCB Bảo vệ quá tải - Hê thống CANbus
Bộ chuyển nguồn tự động (ATS), Hệ thống hòa đồng bộ
HYU200 T5
192 kW
211 kW
YCMK10TAA285-G20
Diesel 4 thì
Hệ thống tăng áp khí nạp có làm mát
Điện tử
6 - Thẳng hàng
123 x 145
10.34 L
1500 rpm
Diesel EN 590
30 L
65 L
HYU200 T5
(2850) / (4000)
(1350) / (1500)
(1750) / (2100)
1850 / 3650
-- / 75
HYU180 T5
50 Hz
220/380
3 pha - 4 dây - CosΦ 0.8
180
198
1500 rpm
-- / 320
AMF (Module tự động điều chỉnh lỗi nguồn) - 12/24VDC - MCB / MCCB Bảo vệ quá tải - Hê thống CANbus
Bộ chuyển nguồn tự động (ATS), Hệ thống hòa đồng bộ
HYU180 T5
165 kW
181 kW
YCA7.3TAA245-G20
Diesel 4 thì
Hệ thống tăng áp khí nạp có làm mát
Điện tử
6 - Thẳng hàng
108 x 132
7.255 L
1500 rpm
Diesel EN 590
24 L
54.66 L
HYU180 T5
(2510) / (3600)
(1250) / (1360)
(1520) / (1850)
1850 / 2330
-- / 75
HYU150 T5
50 Hz
220/380
3 pha - 4 dây - CosΦ 0.8
150
165
1500 rpm
-- / 425
AMF (Module tự động điều chỉnh lỗi nguồn) - 12/24VDC - MCB / MCCB Bảo vệ quá tải - Hê thống CANbus
Bộ chuyển nguồn tự động (ATS), Hệ thống hòa đồng bộ
HYU150 T5
138 kW
152 kW
YCB6.9TAA205-G20
Diesel 4 thì
Hệ thống tăng áp khí nạp có làm mát
Điện tử
6 - Thẳng hàng
108 x 125
6.87 L
1500 rpm
Diesel EN 590
17 L
45 L
HYU150 T5
(2400) / 3600
(1200) / 1300
(1450) / 1890
1700 / 2020
-- / 75
HYU130 T5
50 Hz
220/380
3 pha - 4 dây - CosΦ 0.8
125
137.5
1500 rpm
-- / 240
AMF (Module tự động điều chỉnh lỗi nguồn) - 12/24VDC - MCB / MCCB Bảo vệ quá tải - Hê thống CANbus
Bộ chuyển nguồn tự động (ATS), Hệ thống hòa đồng bộ
HYU130 T5
120 kW
132 kW
YCB6.9TAA180-G20
Diesel 4 thì
Hệ thống tăng áp khí nạp có làm mát
Điện tử
6 - Thẳng hàng
108 x 125
6.87 L
1500 rpm
Diesel EN 590
17.0 L
31.0 L
HYU130 T5
(2400) / (3500)
(1150) / (1300)
(1500) / (1850)
1600 / 1970
-- / 75
HYU100 T5
50 Hz
220/380
3 pha - 4 dây - CosΦ 0.8
100
110
1500 rpm
-- / 190
AMF (Module tự động điều chỉnh lỗi nguồn) - 12/24VDC - MCB / MCCB Bảo vệ quá tải - Hê thống CANbus
Bộ chuyển nguồn tự động (ATS), Hệ thống hòa đồng bộ
HYU100 T5
95 kW
105 kW
YCA4.8TAA140-G20
Diesel 4 thì
Hệ thống tăng áp khí nạp có làm mát
Điện tử
4 - Thẳng hàng
108 x 132
4.84 L
1500 rpm
Diesel EN 590
17.0 L
26.3 L
HYU100 T5
(2000) / (3000)
(1050) / (1200)
(1340) / (1750)
1430 / 1900
-- / 75
HYU80 T5
50 Hz
220/380
3 pha - 4 dây - CosΦ 0.8
80
88
1500 rpm
120 / 155
AMF (Module tự động điều chỉnh lỗi nguồn) - 12/24VDC - MCB / MCCB Bảo vệ quá tải - Hê thống CANbus
Bộ chuyển nguồn tự động (ATS), Hệ thống hòa đồng bộ
HYU80 T5
77 kW
85 kW
YCA4.8T110-G20
Diesel 4 thì
Hệ thống tăng áp khí nạp
Điện tử
4 - Thẳng hàng
108 x 132
4.84 L
1500 rpm
Diesel EN 590
17.0 L
26.3 L
HYU80 T5
1920 / 3000
950 / 1200
1327 / 1750
1250 / 1750
-- / 75
HYU60 T5
50 Hz
220/380
3 pha - 4 dây - CosΦ 0.8
60
66
1500 rpm
-- / 130
AMF (Module tự động điều chỉnh lỗi nguồn) - 12/24VDC - MCB / MCCB Bảo vệ quá tải - Hê thống CANbus
Bộ chuyển nguồn tự động (ATS), Hệ thống hòa đồng bộ
HYU60 T5
60 kW
66 kW
YCD4.2T90-G20
Diesel 4 thì
Hệ thống tăng áp khí nạp
Điện tử
4 - Thẳng hàng
108 x 115
4.21 L
1500 rpm
Diesel EN 590
13.0 L
22.0 L
HYU60 T5
(1900) / 2800
(900) / 1020
(1260) / 1475
950 / 1400
-- / 65
HYU50 T5
50 Hz
220/380
3 pha - 4 dây - CosΦ 0.8
50
55
1500 rpm
115 / 120
AMF (Module tự động điều chỉnh lỗi nguồn) - 12/24VDC - MCB / MCCB Bảo vệ quá tải - Hê thống CANbus
Bộ chuyển nguồn tự động (ATS), Hệ thống hòa đồng bộ
HYU50 T5
60 kW
66 kW
YCD4.2T90-G20
Diesel 4 thì
Hệ thống tăng áp khí nạp
Điện tử
4 - Thẳng hàng
108 x 115
4.21 L
1500 rpm
Diesel EN 590
13.0 L
22.0 L
HYU50 T5
(1900) / 2400
900 / 1020
1260 / 1465
950 / 1350
-- / 65
HYU40 T5
50 Hz
220/380
3 pha - 4 dây - CosΦ 0.8
40
44
1500 rpm
115 / 120
AMF (Module tự động điều chỉnh lỗi nguồn) - 12/24VDC - MCB / MCCB Bảo vệ quá tải - Hê thống CANbus
Bộ chuyển nguồn tự động (ATS), Hệ thống hòa đồng bộ
HYU40 T5
40 kW
44 kW
YCD4.2N60-G20
Diesel 4 thì
Lấy khí tự nhiên
Điện tử
4 - Thẳng hàng
108 x 115
4.214 L
1500 rpm
Diesel EN 590
13.0 L
22.0 L
HYU40 T5
(1850) / 2370
(900) / 1020
(1250) / 1465
890 / 1260
-- / 65
HYU30 T5
50 Hz
220/380
3 pha - 4 dây - CosΦ 0.8
30
33
1500 rpm
-- / 150
AMF (Module tự động điều chỉnh lỗi nguồn) - 12/24VDC - MCB / MCCB Bảo vệ quá tải - Hê thống CANbus
Bộ chuyển nguồn tự động (ATS), Hệ thống hòa đồng bộ
HYU30 T5
30 kW
33 kW
YCV2.5T45-G20
Diesel 4 thì
Hệ thống tăng áp khí nạp
Điện tử
4 - Thẳng hàng
89 x 100
2.50 L
1500 rpm
Diesel EN 590
6.5 L
13.5 L
HYU30 T5
(1500) / 2150
(850) / 980
(1200) / 1355
770 / 1140
-- / 65
HYU20 T5
50 Hz
220/380
3 pha - 4 dây - CosΦ 0.8
20
22
1500 rpm
-- / 55
AMF (Module tự động điều chỉnh lỗi nguồn) - 12/24VDC - MCB / MCCB Bảo vệ quá tải - Hê thống CANbus
Bộ chuyển nguồn tự động (ATS), Hệ thống hòa đồng bộ
HYU20 T5
23 kW
25 kW
YCV2.5N35-G20
Diesel 4 thì
Lấy khí tự nhiên
Điện tử
4 - Thẳng hàng
89 x 100
2.50 L
1500 rpm
Diesel EN 590
6.5 L
13.5 L
HYU20 T5
(1400) / (2150)
(850) / (980)
(1070) / (1355)
680 / 1050
-- / 65
HYU45 S5
50 Hz
220V
1 pha - 2 dây - cosФ 1
45
49.5
1500 rpm
-- / 120
AMF (Module tự động điều chỉnh lỗi nguồn) - 12/24VDC - MCB / MCCB Bảo vệ quá tải - Hê thống CANbus
Bộ chuyển nguồn tự động (ATS), Hệ thống hòa đồng bộ
HYU45 S5
60 kW
66 kW
YCD4.2T90-G20
Diesel 4 thì
Hệ thống tăng áp khí nạp
Điện tử
4 - Thẳng hàng
108 x 115
4.21 L
1500 rpm
Diesel EN 590
13.0 L
22.0 L
HYU45 S5
(2000) / 2400
(900) / 1020
(1220) / 1465
950 / 1630
-- / 65
HYU30 S5
50 Hz
220V
1 pha - 2 dây - cosФ 1
30
33
1500 rpm
-- / 120
AMF (Module tự động điều chỉnh lỗi nguồn) - 12/24VDC - MCB / MCCB Bảo vệ quá tải - Hê thống CANbus
Bộ chuyển nguồn tự động (ATS), Hệ thống hòa đồng bộ
HYU30 S5
40 kW
44 kW
YCD4.2N60-G20
Diesel 4 thì
Lấy khí tự nhiên
Điện tử
4 - Thẳng hàng
108 x 115
4.214 L
1500 rpm
Diesel 4 thì
13 L
22 L
HYU30 S5
(1850) / 2370
(900) / 1020
(1200) / 1465
890 / 1260
-- / 65
HYU22 S5
50 Hz
220V
1 pha - 2 dây - cosФ 1
22
24.2
1500 rpm
-- / 80
AMF (Module tự động điều chỉnh lỗi nguồn) - 12/24VDC - MCB / MCCB Bảo vệ quá tải - Hê thống CANbus
Bộ chuyển nguồn tự động (ATS), Hệ thống hòa đồng bộ
HYU22 S5
30 kW
33 kW
YCV2.5T45-G20
Diesel 4 thì
Hệ thống tăng áp khí nạp
Điện tử
4 - Thẳng hàng
89 x 100
2.50 L
1500 rpm
Diesel EN 590
6.5 L
13.5 L
HYU22 S5
(1760) / 2150
(850) / 980
(1200) / 1355
770 / 1140
-- / 65
HYU16 S5
50 Hz
220V - 50Hz
1 pha - 2 dây - cosФ 1
16
17.6
1500 rpm
-- / 55
AMF (Module tự động điều chỉnh lỗi nguồn) - 12/24VDC - MCB / MCCB Bảo vệ quá tải - Hê thống CANbus
Bộ chuyển nguồn tự động (ATS), Hệ thống hòa đồng bộ
HYU16 S5
23 kW
25 kW
YCV2.5N35-G20
Diesel 4 thì
Lấy khí tự nhiên
Điện tử
4 - Thẳng hàng
89 x 100
2.50 L
1500 rpm
Diesel 4 thì
6.5 L
13.5 L
HYU16 S5
(1400) / (2150)
(850) / (980)
(1070) / (1355)
680 / 1050
-- / 65
HMI250 T5
50 Hz
220/380V
3 pha - 4 dây - cosФ 0.8
250 kW
275 kW
1500 rpm
---/400
AMF (Module tự động điều chỉnh lỗi nguồn) - 12/24VDC - MCB / MCCB Bảo vệ quá tải - Hê thống CANbus
Bộ chuyển nguồn tự động (ATS), Hệ thống hòa đồng bộ
HMI250 T5
235 kW
261 kW
S6B-PTA
MITSUBISHI
Diesel 4 thì
Hệ thống tăng áp khí nạp có làm mát
Điện tử
6 - Thẳng hàng
135 x 150
12.88 L
1500 rpm
Diesel EN 590
50 L
94 L
HMI250 T5
(3600) / (4200)
(1400) / (1600)
(1960) / (2000)
3050 / 4000
-- / 75
HB1875 T5
50 Hz
220/380V
3 pha - 4 dây - cosФ 0.8
1875 kVA
2062.5 kVA
1500 rpm
-- / --
AMF ( Auto mains faiure contro modue) - 12/24VDC - MCB / MCCB output protection - CANbus system
Bộ chuyển nguồn tự động (ATS), Hệ thống hòa đồng bộ
HB1875 T5
1680 kW
1800 kW
16M33G2000 / 5
BAUDOUIN
Diesel 4 thì
Turbocharger with aftercooler/Hệ thống tăng áp khí nạp có làm mát
ECU
16 - At Vee / 16 - Chữ V
150 x 185 mm
52.3 L
1500 rpm
Diesel EN 590
175 L
542 L
HB1875 T5
(6300) / (9200) mm
(3065) / (3810) mm
(3000) / (3755) mm
-- / --
-- / 85 dB
HHY800 T5
50 Hz
220/380V
3 pha - 4 dây - cosФ 0.8
800 kVA
880 kVA
1500 rpm
-- / --
AMF ( Auto mains faiure contro modue) - 12/24VDC - MCB / MCCB output protection - CANbus system
Bộ chuyển nguồn tự động (ATS), Hệ thống hòa đồng bộ
HHY800 T5
705 kW
790 kW
DP222CB
HUYNDAI
Diesel 4 thì
Turbocharged with aftercooler/ Hệ thống tăng áp khí nạp có làm mát
ECU
8 - V type / 8 - Chữ V
128x142 mm
21.927 L
1500 rpm
Diesel EN 590
75 L
66 L
HHY800 T5
(4150) / (5500) mm
(1910) / (2400) mm
(2600) / (2800) mm
7925 / 10143 kg
-- / 85 dB
HHY900 T5
50 Hz
220/380V
3 pha - 4 dây - cosФ 0.8
900 kVA
990 kVA
1500 rpm
-- / --
AMF ( Auto mains faiure contro modue) - 12/24VDC - MCB / MCCB output protection - CANbus system
Bộ chuyển nguồn tự động (ATS), Hệ thống hòa đồng bộ
HHY900 T5
790 kW
875 kW
DP222CC
HUYNDAI
Diesel 4 thì
Turbocharged with aftercooler/ Hệ thống tăng áp khí nạp có làm mát
ECU
8 - V type / 8 - Chữ V
128x142 mm
21.927 L
1500 rpm
Diesel EN 590
75 L
66 L
HHY900 T5
(4150) / (5500) mm
(1910) / (2400) mm
(2600) / (2800) mm
8077 / 10500 kg
-- / 85 dB
HHY750 T5
50 Hz
220/380V
3 pha - 4 dây - cosФ 0.8
750 kVA
825 kVA
1500 rpm
-- / --
AMF ( Auto mains faiure contro modue) - 12/24VDC - MCB / MCCB output protection - CANbus system
Bộ chuyển nguồn tự động (ATS), Hệ thống hòa đồng bộ
HHY750 T5
657 kW
723 kW
DP222LC
HUYNDAI
Diesel 4 thì
Turbocharged with aftercooler/ Hệ thống tăng áp khí nạp có làm mát
Electrical / Điện
8 - V type / 8 - Chữ V
128x142 mm
21.927 L
1500 rpm
Diesel EN 590
40 L
114 L
HHY750 T5
(3600) / 5900 mm
(1480) / 2000 mm
(2200) / 2300 mm
6300 / 9000 kg
-- / 85 dB
HHY615 T5
50 Hz
220/380V
3 pha - 4 dây - cosФ 0.8
615 kVA
676.5 kVA
1500 rpm
-- / 820 L
AMF ( Auto mains faiure contro modue) - 12/24VDC - MCB / MCCB output protection - CANbus system
Bộ chuyển nguồn tự động (ATS), Hệ thống hòa đồng bộ
HHY615 T5
556 kW
612 kW
DP180LB
HUYNDAI
Diesel 4 thì
Turbocharged with aftercooler/ Hệ thống tăng áp khí nạp có làm mát
Electrical / Điện
8 - V type / 8 - Chữ V
128x142 mm
18.273 L
1500 rpm
Diesel EN 590
34 L
91 L
HHY615 T5
(3300) / (4600) mm
(1450) / (1700) mm
(2200) / (2320) mm
4200 / 5200 kg
-- / 85 dB
HHY670 T5
50 Hz
220/380V
3 pha - 4 dây - cosФ 0.8
670 kVA
737 kVA
1500 rpm
-- / --
AMF ( Auto mains faiure contro modue) - 12/24VDC - MCB / MCCB output protection - CANbus system
Bộ chuyển nguồn tự động (ATS), Hệ thống hòa đồng bộ
HHY670 T5
604 kW
664 kW
DP222LB
HUYNDAI
Diesel 4 thì
Turbocharged with aftercooler/ Hệ thống tăng áp khí nạp có làm mát
Electrical / Điện
8 - V type / 8 - Chữ V
128x142 mm
21.927 L
1500 rpm
Diesel EN 590
40 L
114 L
HHY670 T5
(3600) / (5000) mm
(1480) / (2000) mm
(2200) / (2400) mm
4910 / 6500 kg
-- / 85 dB
HHY550 T5
50 Hz
220/380V
3 pha - 4 dây - cosФ 0.8
550 kVA
605 kVA
1500 rpm
-- / 750 L
AMF ( Auto mains faiure contro modue) - 12/24VDC - MCB / MCCB output protection - CANbus system
Bộ chuyển nguồn tự động (ATS), Hệ thống hòa đồng bộ
HHY550 T5
502 kW
552 kW
DP180LA
HUYNDAI
Diesel 4 thì
Turbocharged with aftercooler/ Hệ thống tăng áp khí nạp có làm mát
Electrical / Điện
8 - V type / 8 - Chữ V
128x142 mm
18.273 L
1500 rpm
Diesel EN 590
34 L
91 L
HHY550 T5
(3300) / 4600 mm
(1450) / 1700 mm
(2200) / 2320 mm
4000 / 5000 kg
-- / 85 dB
HHY500 T5
50 Hz
220/380V
3 pha - 4 dây - cosФ 0.8
500 kVA
550 kVA
1500 rpm
-- / 920 L
AMF ( Auto mains faiure contro modue) - 12/24VDC - MCB / MCCB output protection - CANbus system
Bộ chuyển nguồn tự động (ATS), Hệ thống hòa đồng bộ
HHY500 T5
464 kW
510 kW
DP158LD
HUYNDAI
Diesel 4 thì
Turbocharged with aftercooler/ Hệ thống tăng áp khí nạp có làm mát
Electrical / Điện
8 - V type / 8 - Chữ V
128x142 mm
14.618 L
1500 rpm
Diesel EN 590
22 L
79 L
HHY500 T5
3300 / 4200 mm
1450 / 1700 mm
2200 / 2320 mm
3850 / 4850 kg
-- / 85 dB
HHY450 T5
50 Hz
220/380V
3 pha - 4 dây - cosФ 0.8
450 kVA
495 kVA
1500 rpm
-- / 800 L
AMF ( Auto mains faiure contro modue) - 12/24VDC - MCB / MCCB output protection - CANbus system
Bộ chuyển nguồn tự động (ATS), Hệ thống hòa đồng bộ
HHY450 T5
408 kW
449 kW
DP158LC
HUYNDAI
Diesel 4 thì
Turbocharged with aftercooler/ Hệ thống tăng áp khí nạp có làm mát
Electrical / Điện
8 - V type / 8 - Chữ V
128x142 mm
14.618 L
1500 rpm
Diesel EN 590
22 L
79 L
HHY450 T5
3300 / 4000 mm
1450 / 1700 mm
2200 / 2280 mm
3450 / 4345 kg
-- / 85 dB
HB2000 T5
50 Hz
220/380V
3 pha - 4 dây - cosФ 0.8
2000 kVA
2200 kVA
1500 rpm
-- / --
AMF ( Auto mains faiure contro modue) - 12/24VDC - MCB / MCCB output protection - CANbus system
Bộ chuyển nguồn tự động (ATS), Hệ thống hòa đồng bộ
HB2000 T5
1850 kW
2020 kW
20M33G2250 / 5
BAUDOUIN
Diesel 4 thì
Turbocharger with aftercooler/Hệ thống tăng áp khí nạp có làm mát
ECU
20 - At Vee / 20 - Chữ V
150 x 185 mm
65.4 L
1500 rpm
Diesel EN 590
235 L
410 L
HB2000 T5
(6300) / (9200) mm
(3065) / (3810) mm
(3000) / (3755) mm
-- / --
-- / 85 dB
HB1500 T5
50 Hz
220/380V
3 pha - 4 dây - cosФ 0.8
1500 kVA
1650 kVA
1500 rpm
-- / --
AMF ( Auto mains faiure contro modue) - 12/24VDC - MCB / MCCB output protection - CANbus system
Bộ chuyển nguồn tự động (ATS), Hệ thống hòa đồng bộ
HB1500 T5
1350 kW
1450 kW
12M33G1650 / 5
BAUDOUIN
Diesel 4 thì
Turbocharger with aftercooler/Hệ thống tăng áp khí nạp có làm mát
ECU
12 - At Vee / 12 - Chữ V
150 x 185 mm
39.2 L
1500 rpm
Diesel EN 590
160 L
303 L
HB1500 T5
(4940) / (7700) mm
(2523) / (3270) mm
(2335) / (3100) mm
-- / --
-- / 85 dB
HB2250 T5
50 Hz
220/380V
3 pha - 4 dây - cosФ 0.8
2250 kVA
2475 kVA
1500 rpm
-- / --
AMF ( Auto mains faiure contro modue) - 12/24VDC - MCB / MCCB output protection - CANbus system
Bộ chuyển nguồn tự động (ATS), Hệ thống hòa đồng bộ
HB2250 T5
1985 kW
2210 kW
12M55G2550 / 5
BAUDOUIN
Diesel 4 thì
Turbocharger with aftercooler/Hệ thống tăng áp khí nạp có làm mát
ECU
12 - At Vee / 12 - Chữ V
180 x 215 mm
65.65 L
1500 rpm
Diesel EN 590
560 L
636 L
HB2250 T5
(6300) / (8772) mm
(3065) / (3810) mm
(3000) / (3755) mm
-- / --
-- / 85 dB
HB2500 T5
50 Hz
220/380V
3 pha - 4 dây - cosФ 0.8
2500 kVA
2750 kVA
1500 rpm
-- / --
AMF ( Auto mains faiure contro modue) - 12/24VDC - MCB / MCCB output protection - CANbus system
Bộ chuyển nguồn tự động (ATS), Hệ thống hòa đồng bộ
HB2500 T5
2200 kW
2450 kW
12M55G2750 / 5
BAUDOUIN
Diesel 4 thì
Turbocharger with aftercooler/Hệ thống tăng áp khí nạp có làm mát
ECU
12 - At Vee / 12 - Chữ V
180 x 215 mm
65.65 L
1500 rpm
Diesel EN 590
560 L
NA
HB2500 T5
(6300) / (8772) mm
(3065) / (3810) mm
(3000) / (3755) mm
-- / --
-- / 85 dB
HB1600 T5
50 Hz
220/380V
3 pha - 4 dây - cosФ 0.8
1600 kVA
1760 kVA
1500 rpm
-- / --
AMF ( Auto mains faiure contro modue) - 12/24VDC - MCB / MCCB output protection - CANbus system
Bộ chuyển nguồn tự động (ATS), Hệ thống hòa đồng bộ
HB1600 T5
1530 kW
1680 kW
16M33G1900 / 5
BAUDOUIN
Diesel 4 thì
Turbocharger with aftercooler/Hệ thống tăng áp khí nạp có làm mát
ECU
16 - At Vee / 16 - Chữ V
150 x 185 mm
52.3 L
1500 rpm
Diesel EN 590
175 L
542 L
HB1600 T5
5540 / (8300) mm
2100 / (3270) mm
2850 / (3350) mm
-- / --
-- / 85 dB
HB1000 T5
50 Hz
220/380V
3 pha - 4 dây - cosФ 0.8
1000 kVA
1100 kVA
1500 rpm
-- / --
AMF ( Auto mains faiure contro modue) - 12/24VDC - MCB / MCCB output protection - CANbus system
Bộ chuyển nguồn tự động (ATS), Hệ thống hòa đồng bộ
HB1000 T5
889 kW
973 kW
12M26G1100 / 5
BAUDOUIN
Diesel 4 thì
Turbocharger with aftercooler/Hệ thống tăng áp khí nạp có làm mát
Electronic / Điện tử
12 - At Vee / 12 - Chữ V
150 x 150 mm
31.8 L
1500 rpm
Diesel EN 590
114 L
154 L
HB1000 T5
(4150) / (5960) mm
(1910) / (2200) mm
(2130) / (2600) mm
8239 / 10457 kg
-- / 85 dB
HB1350 T5
50 Hz
220/380V
3 pha - 4 dây - cosФ 0.8
1350 kVA
1485 kVA
1500 rpm
-- / --
AMF ( Auto mains faiure contro modue) - 12/24VDC - MCB / MCCB output protection - CANbus system
Bộ chuyển nguồn tự động (ATS), Hệ thống hòa đồng bộ
HB1350 T5
1200 kW
1320 kW
12M33G1500 / 5
BAUDOUIN
Diesel 4 thì
Turbocharger with aftercooler/Hệ thống tăng áp khí nạp có làm mát
Electronic / Điện tử
12 - At Vee / 12 - Chữ V
150 x 185 mm
39.2 L
1500 rpm
Diesel EN 590
160 L
303 L
HB1350 T5
(4940) / (7700) mm
(2523) / (3270) mm
(2335) / (3100) mm
-- / --
-- / 85 dB
HB1125 T5
50 Hz
220/380V
3 pha - 4 dây - cosФ 0.8
1125 kVA
1237.5 kVA
1500 rpm
-- / --
AMF ( Auto mains faiure contro modue) - 12/24VDC - MCB / MCCB output protection - CANbus system
Bộ chuyển nguồn tự động (ATS), Hệ thống hòa đồng bộ
HB1125 T5
1007 kW
1108 kW
12M33G1250 / 5
BAUDOUIN
Diesel 4 thì
Turbocharger with aftercooler/Hệ thống tăng áp khí nạp có làm mát
Electronic / Điện tử
12 - At Vee / 12 - Chữ V
150 x 185 mm
39.2 L
1500 rpm
Diesel EN 590
160 L
303 L
HB1125 T5
(4940) / (6950) mm
(2523) / (2600) mm
(2335) / (2845) mm
-- / --
-- / 85 dB
HB1230 T5
50 Hz
220/380V
3 pha - 4 dây - cosФ 0.8
1230 kVA
1353 kVA
1500 rpm
-- / --
AMF ( Auto mains faiure contro modue) - 12/24VDC - MCB / MCCB output protection - CANbus system
Bộ chuyển nguồn tự động (ATS), Hệ thống hòa đồng bộ
HB1230 T5
1100 kW
1210 kW
12M33G1400 / 5
BAUDOUIN
Diesel 4 thì
Turbocharger with aftercooler/Hệ thống tăng áp khí nạp có làm mát
Electronic / Điện tử
12 - At Vee / 12 - Chữ V
150 x 185 mm
39.2 L
1500 rpm
Diesel EN 590
160 L
303 L
HB1230 T5
(4940) / (6950) mm
(2523) / (2600) mm
(2335) / (2845) mm
-- / --
-- / 85 dB
HB750 T5
50 Hz
220/380V
3 pha - 4 dây - cosФ 0.8
750 kVA
825 kVA
1500 rpm
-- / --
AMF ( Auto mains faiure contro modue) - 12/24VDC - MCB / MCCB output protection - CANbus system
Bộ chuyển nguồn tự động (ATS), Hệ thống hòa đồng bộ
HB750 T5
675 kW
725 kW
6M33G825 / 5
BAUDOUIN
Diesel 4 thì
Turbocharger with aftercooler/Hệ thống tăng áp khí nạp có làm mát
ECU
6 - Inline / 6 - Thẳng hàng
150 x 185 mm
19.6 L
1500 rpm
Diesel EN 590
64 L
159 L
HB750 T5
(4000) / (5530) mm
(1910) / (2104) mm
(2080) / (2550) mm
5781 / 7521 kg
-- / 85 dB
HB650 T5
50 Hz
220/380V
3 pha - 4 dây - cosФ 0.8
650 kVA
715 kVA
1500 rpm
-- / --
AMF ( Auto mains faiure contro modue) - 12/24VDC - MCB / MCCB output protection - CANbus system
Bộ chuyển nguồn tự động (ATS), Hệ thống hòa đồng bộ
HB650 T5
575 kW
633 kW
6M33G715 / 5
BAUDOUIN
Diesel 4 thì
Turbocharger with aftercooler/Hệ thống tăng áp khí nạp có làm mát
Electronic / Điện tử
6 - Inline / 6 - Thẳng hàng
150 x 185 mm
19.6 L
1500 rpm
Diesel EN 590
64 L
159 L
HB650 T5
(3900) / (5530) mm
(1650) / (1900) mm
(2050) / (2550) mm
5350 / 7450 kg
-- / 85 dB
HB800 T5
50 Hz
220/380V
3 pha - 4 dây - cosФ 0.8
800 kVA
880 kVA
1500 rpm
-- / --
AMF ( Auto mains faiure contro modue) - 12/24VDC - MCB / MCCB output protection - CANbus system
Bộ chuyển nguồn tự động (ATS), Hệ thống hòa đồng bộ
HB800 T5
725 kW
793 kW
12M26G900 / 5
BAUDOUIN
Diesel 4 thì
Turbocharger with aftercooler/Hệ thống tăng áp khí nạp có làm mát
Electronic / Điện tử
12 - At Vee / 12 - Chữ V
150 x 150 mm
31.8 L
1500 rpm
Diesel EN 590
114 L
154 L
HB800 T5
(4150) / (5960) mm
(1910) / (2622) mm
(2130) / (2856) mm
7925 / 10143 kg
-- / 85 dB
HB900 T5
50 Hz
220/380V
3 pha - 4 dây - cosФ 0.8
900 kVA
990 kVA
1500 rpm
-- / --
AMF ( Auto mains faiure contro modue) - 12/24VDC - MCB / MCCB output protection - CANbus system
Bộ chuyển nguồn tự động (ATS), Hệ thống hòa đồng bộ
HB900 T5
820 kW
902 kW
12M26G1000 / 5
BAUDOUIN
Diesel 4 thì
Turbocharger with aftercooler/Hệ thống tăng áp khí nạp có làm mát
Electronic / Điện tử
12 - At Vee / 12 - Chữ V
150 x 150 mm
31.8 L
1500 rpm
Diesel EN 590
114 L
154 L
HB900 T5
(4150) / (5960) mm
(1910) / (2622) mm
(2130) / (2856) mm
8077 / 10500 kg
-- / 85 dB
HB500 T5
50 Hz
220/380V
3 pha - 4 dây - cosФ 0.8
500 kVA
550 kVA
1500 rpm
-- / --
AMF ( Auto mains faiure contro modue) - 12/24VDC - MCB / MCCB output protection - CANbus system
Bộ chuyển nguồn tự động (ATS), Hệ thống hòa đồng bộ
HB500 T5
450 kW
490 kW
6M21G550 / 5
BAUDOUIN
Diesel 4 thì
Turbocharger with aftercooler/Hệ thống tăng áp khí nạp có làm mát
ECU
6 - Inline / 6 - Thẳng hàng
127 x 165 mm
12.54 L
1500 rpm
Diesel EN 590
38 L
62 L
HB500 T5
(3600) / (4500) mm
(1460) / (1800) mm
(1890) / (2350) mm
3210 / 4810 kg
-- / 85 dB
HB400 T5
50 Hz
220/380V
3 pha - 4 dây - cosФ 0.8
400 kVA
440 kVA
1500 rpm
-- / 930 L
AMF ( Auto mains faiure contro modue) - 12/24VDC - MCB / MCCB output protection - CANbus system
Bộ chuyển nguồn tự động (ATS), Hệ thống hòa đồng bộ
HB400 T5
368 kW
405 kW
6M21G440 / 5
BAUDOUIN
Diesel 4 thì
Turbocharger with aftercooler/Hệ thống tăng áp khí nạp có làm mát
Electronic / Điện tử
6 - Inline / 6 - Thẳng hàng
127 x 165 mm
12.54 L
1500 rpm
Diesel EN 590
34 L
47 L
HB400 T5
(3310) / (4200) mm
(1390) / (1600) mm
(1820) / (2200) mm
2920 / 3900 kg
-- / 80 dB
HB300 T5
50 Hz
220/380V
3 pha - 4 dây - cosФ 0.8
300 kVA
330 kVA
1500 rpm
-- / --
AMF ( Auto mains faiure contro modue) - 12/24VDC - MCB / MCCB output protection - CANbus system
Bộ chuyển nguồn tự động (ATS), Hệ thống hòa đồng bộ
HB300 T5
291 kW
320 kW
6M16G350 / 5
BAUDOUIN
Diesel 4 thì
Turbocharger with aftercooler/Hệ thống tăng áp khí nạp có làm mát
Electronic / Điện tử
6 - Inline / 6 - Thẳng hàng
126 x 130 mm
9.726 L
1500 rpm
Diesel EN 590
-- / --
44 L
HB300 T5
(3140) / (3800) mm
(1400) / (1400) mm
(1900) / (2100) mm
2900 / 3500 kg
-- / 80 dB
HB150 T5
50 Hz
220/380V
3 pha - 4 dây - cosФ 0.8
150 kVA
165 kVA
1500 rpm
-- / 320 L
AMF ( Auto mains faiure contro modue) - 12/24VDC - MCB / MCCB output protection - CANbus system
Bộ chuyển nguồn tự động (ATS), Hệ thống hòa đồng bộ
HB150 T5
138 kW
152 kW
6M11G165 / 5
BAUDOUIN
Diesel 4 thì
Turbocharger with aftercooler/Hệ thống tăng áp khí nạp có làm mát
Electronic / Điện tử
6 - Inline / 6 - Thẳng hàng
105 x 130 mm
6.75 L
1500 rpm
Diesel EN 590
19 L
21 L
HB150 T5
(2600) / 3350 mm
(1100) / 1100 mm
(1650) / 1620 mm
1500 / 1850 kg
-- / 75 dB
HB450 T5
50 Hz
220/380V
3 pha - 4 dây - cosФ 0.8
450 kVA
495 kVA
1500 rpm
-- / --
AMF ( Auto mains faiure contro modue) - 12/24VDC - MCB / MCCB output protection - CANbus system
Bộ chuyển nguồn tự động (ATS), Hệ thống hòa đồng bộ
HB450 T5
409 kW
450 kW
6M21G500 / 5
BAUDOUIN
Diesel 4 thì
Turbocharger with aftercooler/Hệ thống tăng áp khí nạp có làm mát
ECU
6 - Inline / 6 - Thẳng hàng
127 x 165 mm
12.54 L
1500 rpm
Diesel EN 590
34 L
47 L
HB450 T5
(3600) / (4500) mm
(1460) / (1800) mm
(1890) / (2350) mm
3108 / 4500 kg
-- / 80 dB
HB200 T5
50 Hz
220/380V
3 pha - 4 dây - cosФ 0.8
200 kVA
220 kVA
1500 rpm
-- / --
AMF ( Auto mains faiure contro modue) - 12/24VDC - MCB / MCCB output protection - CANbus system
Bộ chuyển nguồn tự động (ATS), Hệ thống hòa đồng bộ
HB200 T5
187 kW
204 kW
6M16G220 / 5
BAUDOUIN
Diesel 4 thì
Turbocharger with aftercooler/Hệ thống tăng áp khí nạp có làm mát
Electronic / Điện tử
6 - Inline / 6 - Thẳng hàng
126 x 130 mm
9.726 L
1500 rpm
Diesel EN 590
30 L
35 L
HB200 T5
(2850) / (3700) mm
(1200) / (1300) mm
(1850) / (2100) mm
2100 / 2500 kg
-- / 75 dB
HB100 T5
50 Hz
220/380V
3 pha - 4 dây - cosФ 0.8
97 kVA
106.7 kVA
1500 rpm
-- / --
AMF ( Auto mains faiure contro modue) - 12/24VDC - MCB / MCCB output protection - CANbus system
Bộ chuyển nguồn tự động (ATS), Hệ thống hòa đồng bộ
HB100 T5
90 kW
100 kW
4M10G110 / 5
BAUDOUIN
Diesel 4 thì
Turbocharger with aftercooler/Hệ thống tăng áp khí nạp có làm mát
Electronic / Điện tử
4 - Inline / 4 - Thẳng hàng
105 x 118 mm
4.087 L
1500 rpm
Diesel EN 590
13 L
23.6 L
HB100 T5
(2200) / (2800) mm
(1000) / (1200) mm
(1450) / (1800) mm
1241 / 1500 kg
-- / 75 dB
HB250 T5
50 Hz
220/380V
3 pha - 4 dây - cosФ 0.8
250 kVA
275 kVA
1500 rpm
-- / --
AMF ( Auto mains faiure contro modue) - 12/24VDC - MCB / MCCB output protection - CANbus system
Bộ chuyển nguồn tự động (ATS), Hệ thống hòa đồng bộ
HB250 T5
240 kW
264 kW
6M16G275 / 5
BAUDOUIN
Diesel 4 thì
Turbocharger with aftercooler/Hệ thống tăng áp khí nạp có làm mát
Electronic / Điện tử
6 - Inline / 6 - Thẳng hàng
126 x 130 mm
9.726 L
1500 rpm
Diesel EN 590
30 L
35 L
HB250 T5
(2850) / (3700) mm
(1200) / (1300) mm
(1850) / (2100) mm
2200 / 2760 kg
-- / 75 dB
HB600 T5
50 Hz
220/380V
3 pha - 4 dây - cosФ 0.8
600 kVA
660 kVA
1500 rpm
-- / --
AMF ( Auto mains faiure contro modue) - 12/24VDC - MCB / MCCB output protection - CANbus system
Bộ chuyển nguồn tự động (ATS), Hệ thống hòa đồng bộ
HB600 T5
536 kW
587 kW
6M33G660 / 5
BAUDOUIN
Diesel 4 thì
Turbocharger with aftercooler/Hệ thống tăng áp khí nạp có làm mát
Electronic / Điện tử
6 - Inline / 6 - Thẳng hàng
150 x 185 mm
19.6 L
1500 rpm
Diesel EN 590
64 L
159 L
HB600 T5
(3900) / (5530) mm
(1650) / (1900) mm
(2050) / (2550) mm
4200 / 6150 kg
-- / 85 dB
HB30 T5
50 Hz
220/380V
3 pha - 4 dây - cosФ 0.8
30 kVA
33 kVA
1500 rpm
-- / 105 L
AMF ( Auto mains faiure contro modue) - 12/24VDC - MCB / MCCB output protection - CANbus system
Bộ chuyển nguồn tự động (ATS), Hệ thống hòa đồng bộ
HB30 T5
30 kW
33 kW
4M06G35 / 5
BAUDOUIN
Diesel 4 thì
Turbocharger/ Hệ thống tăng áp khí nạp
Electronic / Điện tử
4 - Inline / 4 - Thẳng hàng
89 x 92 mm
2.3 L
1500 rpm
Diesel EN 590
11.5 L
16.0 L
HB30 T5
(1958) / 2200 mm
(853) / 980 mm
(1145) / 1220 mm
770 / 1021 kg
-- / 65 dB
HB45 T5
50 Hz
220/380V
3 pha - 4 dây - cosФ 0.8
45 kVA
49.5 kVA
1500 rpm
-- / --
AMF ( Auto mains faiure contro modue) - 12/24VDC - MCB / MCCB output protection - CANbus system
Bộ chuyển nguồn tự động (ATS), Hệ thống hòa đồng bộ
HB45 T5
44 kW
48 kW
4M06G50 / 5
BAUDOUIN
Diesel 4 thì
Turbocharger with aftercooler/Hệ thống tăng áp khí nạp có làm mát
Electronic / Điện tử
4 - Inline / 4 - Thẳng hàng
89 x 92 mm
2.3 L
1500 rpm
Diesel EN 590
11.5 L
8.4 L
HB45 T5
(2127) / (2437) mm
(756) / (976) mm
(1130) / (1155) mm
920 / 1170 kg
-- / 65 dB
HB50 T5
50 Hz
220/380V
3 pha - 4 dây - cosФ 0.8
50 kVA
55 kVA
1500 rpm
-- / 110 L
AMF ( Auto mains faiure contro modue) - 12/24VDC - MCB / MCCB output protection - CANbus system
Bộ chuyển nguồn tự động (ATS), Hệ thống hòa đồng bộ
HB50 T5
48 kW
53 kW
4M06G55 / 5
BAUDOUIN
Diesel 4 thì
Turbocharger with aftercooler/Hệ thống tăng áp khí nạp có làm mát
ECU
4 - Inline / 4 - Thẳng hàng
89 x 92 mm
2.3 L
1500 rpm
Diesel EN 590
9.2 L
8.4 L
HB50 T5
(2127) / 2310 mm
(756) / 980 mm
(1130) / 1220 mm
950 / 1200 kg
-- / 65 dB
HB60 T5
50 Hz
220/380V
3 pha - 4 dây - cosФ 0.8
60 kVA
66 kVA
1500 rpm
-- / --
AMF ( Auto mains faiure contro modue) - 12/24VDC - MCB / MCCB output protection - CANbus system
Bộ chuyển nguồn tự động (ATS), Hệ thống hòa đồng bộ
HB60 T5
60 kW
66 kW
4M10G70 / 5
BAUDOUIN
Diesel 4 thì
Turbocharger/ Hệ thống tăng áp khí nạp
Electronic / Điện tử
4 - Inline / 4 - Thẳng hàng
105 x 118 mm
4.087 L
1500 rpm
Diesel EN 590
13 L
17.9 L
HB60 T5
(2250) / (2500) mm
(1000) / (1000) mm
(1500) / (1425) mm
1100 / 1300 kg
-- / 65 dB
HB77 T5
50 Hz
220/380V
3 pha - 4 dây - cosФ 0.8
77 kVA
84.7 kVA
1500 rpm
-- / --
AMF ( Auto mains faiure contro modue) - 12/24VDC - MCB / MCCB output protection - CANbus system
Bộ chuyển nguồn tự động (ATS), Hệ thống hòa đồng bộ
HB77 T5
72 kW
80 kW
4M10G88 / 5
BAUDOUIN
Diesel 4 thì
Turbocharger/ Hệ thống tăng áp khí nạp
Electronic / Điện tử
4 - Inline / 4 - Thẳng hàng
105 x 118 mm
4.087 L
1500 rpm
Diesel EN 590
13 L
17.9 L
HB77 T5
(2250) / (2500) mm
(1000) / (1000) mm
(1500) / (1425) mm
1140 / 1450 kg
-- / 75 dB
HB37 T5
50 Hz
220/380V
3 pha - 4 dây - cosФ 0.8
37 kVA
40.7 kVA
1500 rpm
-- / --
AMF ( Auto mains faiure contro modue) - 12/24VDC - MCB / MCCB output protection - CANbus system
Bộ chuyển nguồn tự động (ATS), Hệ thống hòa đồng bộ
HB37 T5
37 kW
41 kW
4M06G44 / 5
BAUDOUIN
Diesel 4 thì
Turbocharger/ Hệ thống tăng áp khí nạp
Electronic / Điện tử
4 - Inline / 4 - Thẳng hàng
89 x 92 mm
2.3 L
1500 rpm
Diesel EN 590
11.5 L
9.4 L
HB37 T5
(1958) / (2323) mm
(853) / (1003) mm
(1145) / (1200) mm
800 / 1050 kg
-- / 65 dB
HB16 S5
50 Hz
220V - 50Hz
1 pha - 2 dây - cosФ 1
16 kVA
17.6 kVA
1500 rpm
-- / --
AMF ( Auto mains faiure contro modue) - 12/24VDC - MCB / MCCB output protection - CANbus system
Bộ chuyển nguồn tự động (ATS), Hệ thống hòa đồng bộ
HB16 S5
23 kW
25 kW
4M06G25 / 5
BAUDOUIN
Diesel 4 thì
Natural/ Lấy khí tự nhiên
Electronic / Điện tử
4 - Inline / 4 - Thẳng hàng
89 x 92 mm
2.3 L
1500 rpm
Diesel EN 590
11.5 L
8.6 L
HB16 S5
(1825) / (2095) mm
(757) / (927) mm
(1126) / (1186) mm
700 / 900 kg
-- / 65 dB
HB23 T5
50 Hz
220/380V
3 pha - 4 dây - cosФ 0.8
23 kVA
25.3 kVA
1500 rpm
-- / 90 L
AMF ( Auto mains faiure contro modue) - 12/24VDC - MCB / MCCB output protection - CANbus system
Bộ chuyển nguồn tự động (ATS), Hệ thống hòa đồng bộ
HB23 T5
23 kW
25 kW
4M06G25 / 5
BAUDOUIN
Diesel 4 thì
Natural/ Lấy khí tự nhiên
Electronic / Điện tử
4 - Inline / 4 - Thẳng hàng
89 x 92 mm
2.3 L
1500 rpm
Diesel EN 590
11.5 L
8.6 L
HB23 T5
(1825) / 2050 mm
(757) / 950 mm
(1126) / 1300 mm
700 / 900 kg
-- / 65 dB
HM2200 T5
50 Hz
220/380V
3 pha - 4 dây - cosФ 0.8
2200 kVA
2400 kVA
1500 rpm
-- / --
AMF (Module tự động điều chỉnh lỗi nguồn) - 12/24VDC - MCB / MCCB Bảo vệ quá tải - Hê thống CANbus
Bộ chuyển nguồn tự động (ATS), Hệ thống hòa đồng bộ
HM2200 T5
1965 kW
2162 kW
16V4000G24F
MTU
Diesel 4 thì
Turbocharger with water charge air cooling/ Hệ thống tăng áp khí nạp có làm mát bằng nước
ECU
16 - At Vee / 16 - Chữ V
170 x 210 mm
76.3 L
1500 rpm
Diesel EN 590
300 L
500 L
HM2200 T5
(7100) / (12192) mm
(2300) / (2438) mm
(2760) / (2896) mm
16500 / 22000 kg
-- / 85 dB
HB27 S5
50 Hz
220V - 50Hz
1 pha - 2 dây - cosФ 1
27 kVA
29.7 kVA
1500 rpm
-- / --
AMF ( Auto mains faiure contro modue) - 12/24VDC - MCB / MCCB output protection - CANbus system
Bộ chuyển nguồn tự động (ATS), Hệ thống hòa đồng bộ
HB27 S5
37 kW
41 kW
4M06G44 / 5
BAUDOUIN
Diesel 4 thì
Turbocharger/ Hệ thống tăng áp khí nạp
Electronic / Điện tử
4 - Inline / 4 - Thẳng hàng
89 x 92 mm
2.3 L
1500 rpm
Diesel EN 590
11.5 L
9.4 L
HB27 S5
(1958) / (2323) mm
(853) / (1003) mm
(1145) / (1200) mm
800 / 1050 kg
-- / 65 dB
HB32 S5
50 Hz
220V - 50Hz
1 pha - 2 dây - cosФ 1
32 kVA
35.2 kVA
1500 rpm
-- / --
AMF ( Auto mains faiure contro modue) - 12/24VDC - MCB / MCCB output protection - CANbus system
Bộ chuyển nguồn tự động (ATS), Hệ thống hòa đồng bộ
HB32 S5
44 kW
48 kW
4M06G50 / 5
BAUDOUIN
Diesel 4 thì
Turbocharger with aftercooler/Hệ thống tăng áp khí nạp có làm mát
Electronic / Điện tử
4 - Inline / 4 - Thẳng hàng
89 x 92 mm
2.3 L
1500 rpm
Diesel EN 590
11.5 L
8.4 L
HB32 S5
(2127) / (2437) mm
(756) / (976) mm
(1130) / (1155) mm
920 / 1170 kg
-- / 65 dB
HB22 S5
50 Hz
220V - 50Hz
1 pha - 2 dây - cosФ 1
22 kVA
24.2 kVA
1500 rpm
-- / --
AMF ( Auto mains faiure contro modue) - 12/24VDC - MCB / MCCB output protection - CANbus system
Bộ chuyển nguồn tự động (ATS), Hệ thống hòa đồng bộ
HB22 S5
30 kW
33 kW
4M06G35 / 5
BAUDOUIN
Diesel 4 thì
Turbocharger/ Hệ thống tăng áp khí nạp
Electronic / Điện tử
4 - Inline / 4 - Thẳng hàng
89 x 92 mm
2.3 L
1500 rpm
Diesel EN 590
11.5 L
16.0 L
HB22 S5
(1958) / (2323) mm
(853) / (1003) mm
(1145) / (1200) mm
770 / 1021 kg
-- / 65 dB
HB17 T5
50 Hz
220/380V
3 pha - 4 dây - cosФ 0.8
17 kVA
18.7 kVA
1500 rpm
-- / 90 L
AMF ( Auto mains faiure contro modue) - 12/24VDC - MCB / MCCB output protection - CANbus system
Bộ chuyển nguồn tự động (ATS), Hệ thống hòa đồng bộ
HB17 T5
18 kW
20 kW
4M06G20 / 5
BAUDOUIN
Diesel 4 thì
Natural/ Lấy khí tự nhiên
Electronic / Điện tử
4 - Inline / 4 - Thẳng hàng
89 x 92 mm
2.3 L
1500 rpm
Diesel EN 590
11.5 L
8.6 L
HB17 T5
(1825) / 2050 mm
(757) / 950 mm
(1126) / 1300 mm
700 / 900 kg
-- / 65 dB
HM1600 T5
50 Hz
220/380V
3 pha - 4 dây - cosФ 0.8
1600 kVA
1760 kVA
1500 rpm
-- / --
AMF (Module tự động điều chỉnh lỗi nguồn) - 12/24VDC - MCB / MCCB Bảo vệ quá tải - Hê thống CANbus
Bộ chuyển nguồn tự động (ATS), Hệ thống hòa đồng bộ
HM1600 T5
1420 kW
1562 kW
12V4000G14F
MTU
Diesel 4 thì
Turbocharger with water charge air cooling/ Hệ thống tăng áp khí nạp có làm mát bằng nước
ECU
12 - At Vee / 12 - Chữ V
170 x 210 mm
57.2 L
1500 rpm
Diesel EN 590
260 L
450 L
HM1600 T5
(5580) / (8400) mm
(2230) / (2900) mm
(2840) / (3780) mm
14000 / 19500 kg
-- / 85 dB
Vui lòng chọn máy phát điện
HMI2500 T5
50 HZ
220/380
3 pha - 4 dây - CosΦ 0.8
2500
2750
1500 rpm
--/--
AMF (Module tự động điều chỉnh lỗi nguồn) - 12/24VDC - MCB / MCCB Bảo vệ quá tải - Hê thống CANbus
Bộ chuyển nguồn tự động (ATS), Hệ thống hòa đồng bộ
HMI2500 T5
2209 kW
2430 kW
S16R2-PTAW2-E
MITSUBISHI
Diesel 4 thì
Hệ thống tăng áp khí nạp có làm mát
Điện tử
16 - Chữ V
170 x 220
79.9
1500 rpm
Diesel EN 590
290 L
874 L
HMI2500 T5
(7000) / (11200)
(2800) / (3200)
(3540) / (3700)
18600 / 27000
-- / 85
HMI2400 T5
50 Hz
220/380
3 pha - 4 dây - CosΦ 0.8
2400
2640
1500 rpm
--/--
AMF (Module tự động điều chỉnh lỗi nguồn) - 12/24VDC - MCB / MCCB Bảo vệ quá tải - Hê thống CANbus
Bộ chuyển nguồn tự động (ATS), Hệ thống hòa đồng bộ
HMI2400 T5
2068 kW
2275 kW
S16R2-PTAW-E
MITSUBISHI
Diesel 4 thì
Hệ thống tăng áp khí nạp có làm mát
Điện tử
16 - Chữ V
170 x 220
79.9
1500 rpm
Diesel EN 590
290 L
761 L
HMI2400 T5
(7000) / (11000)
(2400) / (3200)
(3540) / (4300)
18100 / 26400
-- / 85
HMI2250 T5
50 Hz
220/380
3 pha - 4 dây - CosΦ 0.8
2250
2475
1500 rpm
--/--
AMF (Module tự động điều chỉnh lỗi nguồn) - 12/24VDC - MCB / MCCB Bảo vệ quá tải - Hê thống CANbus
Bộ chuyển nguồn tự động (ATS), Hệ thống hòa đồng bộ
HMI2250 T5
1960 kW
2167 kW
S16R2-PTAW
MITSUBISHI
Diesel 4 thì
Hệ thống tăng áp khí nạp có làm mát
Điện tử
16 - Chữ V
170 x 220
79.9
1500 rpm
Diesel EN 590
290 L
500 L
HMI2250 T5
(6800) / (10500)
(2400) / (3200)
(2900) / (4000)
16440 / 25780
-- / 85
HMI2000 T5
50 Hz
220/380
3 pha - 4 dây - CosΦ 0.8
2000
2200
1500 rpm
--/--
AMF (Module tự động điều chỉnh lỗi nguồn) - 12/24VDC - MCB / MCCB Bảo vệ quá tải - Hê thống CANbus
Bộ chuyển nguồn tự động (ATS), Hệ thống hòa đồng bộ
HMI2000 T5
1728 kW
1939 kW
S16R-PTAA2
MITSUBISHI
Diesel 4 thì
Hệ thống tăng áp khí nạp có làm mát
Điện tử
16 - Chữ V
170 x 180
65.37
1500 rpm
Diesel EN 590
230 L
400 L
HMI2000 T5
(6300) / (10500)
(2300) / (3200)
(2900) / (3950)
14554 / 22960
-- / 85
HMI1875 T5
50 Hz
220/380
3 pha - 4 dây - CosΦ 0.8
2400
2640
1500 rpm
--/--
AMF (Module tự động điều chỉnh lỗi nguồn) - 12/24VDC - MCB / MCCB Bảo vệ quá tải - Hê thống CANbus
Bộ chuyển nguồn tự động (ATS), Hệ thống hòa đồng bộ
HMI1875 T5
2068 kW
2275 kW
S16R-PTA2
MITSUBISHI
Diesel 4 thì
Hệ thống tăng áp khí nạp có làm mát
Điện tử
16 - Chữ V
170 x 180
65.37
1500 rpm
Diesel EN 590
230 L
761 L
HMI1875 T5
(7000) / (11000)
(2400) / (3200)
(3540) / (4300)
18100 / 26400
-- / 85
HMI1700 T5
50 Hz
220/380
3 pha - 4 dây - CosΦ 0.8
1700
1870
1500 rpm
--/--
AMF (Module tự động điều chỉnh lỗi nguồn) - 12/24VDC - MCB / MCCB Bảo vệ quá tải - Hê thống CANbus
Bộ chuyển nguồn tự động (ATS), Hệ thống hòa đồng bộ
HMI1700 T5
1480 kW
1620 kW
S16R-PTA
MITSUBISHI
Diesel 4 thì
Hệ thống tăng áp khí nạp có làm mát
Điện tử
12 - Chữ V
170 x 180
65.37
1500 rpm
Diesel EN 590
230 L
368 L
HMI1700 T5
(5500) / (8000)
(2300) / (3100)
(2850) / (3800)
12840 / 22160
-- / 85
HMI1500 T5
50 Hz
220/380
3 pha - 4 dây - CosΦ 0.8
1500
1650
1500 rpm
--/--
AMF (Module tự động điều chỉnh lỗi nguồn) - 12/24VDC - MCB / MCCB Bảo vệ quá tải - Hê thống CANbus
Bộ chuyển nguồn tự động (ATS), Hệ thống hòa đồng bộ
HMI1500 T5
1314 kW
1441 kW
S12R-PTAA2
MITSUBISHI
Diesel 4 thì
Hệ thống tăng áp khí nạp có làm mát
Điện tử
12 - Chữ V
170 x 180
49.03
1500 rpm
Diesel EN 590
180 L
368 L
HMI1500 T5
(5300) / (8000)
(2300) / (3100)
(2850) / (3800)
11840 / 20745
-- / 85
HMI1375 T5
50 Hz
220/380
3 pha - 4 dây - CosΦ 0.8
1375
1512.5
1500 rpm
--/--
AMF (Module tự động điều chỉnh lỗi nguồn) - 12/24VDC - MCB / MCCB Bảo vệ quá tải - Hê thống CANbus
Bộ chuyển nguồn tự động (ATS), Hệ thống hòa đồng bộ
HMI1375 T5
1195 kW
1315 kW
S12R-PTA2
MITSUBISHI
Diesel 4 thì
Hệ thống tăng áp khí nạp có làm mát
Điện tử
12 - Chữ V
170 x 180
49.03
1500 rpm
Diesel EN 590
180
305
HMI1375 T5
(4700) / (7500)
(2200) / (3038)
(2510) / (3100)
11160 / 20250
-- / 85
HMI1250 T5
50 Hz
220/380
3 pha - 4 dây - CosΦ 0.8
1250
1375
1500 rpm
--/--
AMF (Module tự động điều chỉnh lỗi nguồn) - 12/24VDC - MCB / MCCB Bảo vệ quá tải - Hê thống CANbus
Bộ chuyển nguồn tự động (ATS), Hệ thống hòa đồng bộ
HMI1250 T5
1110 kW
1220 kW
S12R-PTA
MITSUBISHI
Diesel 4 thì
Hệ thống tăng áp khí nạp có làm mát
Điện tử
12 - Chữ V
170 x 180
49.03
1500 rpm
Diesel EN 590
180 L
335 L
HMI1250 T5
(4700) / (7000)
(2200) / (3038)
(2510) / (3100)
11000 / 15900
-- / 85
HMI1000 T5
50 Hz
220/380
3 pha - 4 dây - CosΦ 0.8
1000
1100
1500 rpm
--/--
AMF (Module tự động điều chỉnh lỗi nguồn) - 12/24VDC - MCB / MCCB Bảo vệ quá tải - Hê thống CANbus
Bộ chuyển nguồn tự động (ATS), Hệ thống hòa đồng bộ
HMI1000 T5
930 kW
1020 kW
S12H-PTA
MITSUBISHI
Diesel 4 thì
Hệ thống tăng áp khí nạp có làm mát
Điện tử
12 - Chữ V
150 x 175
37.11
1500 rpm
Diesel EN 590
200 L
244 L
HMI1000 T5
(4600) / (7000)
(2120) / (2622)
(2440) / (3100)
8505 / 11895
-- / 85
HMI880 T5
50 Hz
220/380
3 pha - 4 dây - CosΦ 0.8
870
957
1500 rpm
--/--
AMF (Module tự động điều chỉnh lỗi nguồn) - 12/24VDC - MCB / MCCB Bảo vệ quá tải - Hê thống CANbus
Bộ chuyển nguồn tự động (ATS), Hệ thống hòa đồng bộ
HMI880 T5
764 kW
840 kW
S12A2-PTA2
MITSUBISHI
Diesel 4 thì
Hệ thống tăng áp khí nạp có làm mát
Điện tử
12 - Chữ V
150 x 160
33.93
1500 rpm
Diesel EN 590
120 L
215 L
HMI880 T5
(4300) / (6100)
(2100) / (2622)
(2150) / (2856)
7500 / 10165
-- / 85
HMI750 T5
50 Hz
220/380
3 pha - 4 dây - CosΦ 0.8
750
825
1500 rpm
--/--
AMF (Module tự động điều chỉnh lỗi nguồn) - 12/24VDC - MCB / MCCB Bảo vệ quá tải - Hê thống CANbus
Bộ chuyển nguồn tự động (ATS), Hệ thống hòa đồng bộ
HMI750 T5
665 kW
730 kw
S6R2-PTAA
MITSUBISHI
Diesel 4 thì
Hệ thống tăng áp khí nạp có làm mát
Điện tử
6 - Thẳng hàng
170 x 220
29.96
1500 rpm
Diesel EN 590
94 L
132 L
HMI750 T5
(4100) / (6100)
(1900) / (2622)
(2125) / (2856)
6475 / 9437
--/ 85
HMI650 T5
50 Hz
220/380
3 pha - 4 dây - CosΦ 0.8
650
715
1500 rpm
--/--
AMF (Module tự động điều chỉnh lỗi nguồn) - 12/24VDC - MCB / MCCB Bảo vệ quá tải - Hê thống CANbus
Bộ chuyển nguồn tự động (ATS), Hệ thống hòa đồng bộ
HMI650 T5
595 kW
655 kW
S6R2-PTA
MITSUBISHI
Diesel 4 thì
Hệ thống tăng áp khí nạp có làm mát
Điện tử
6 - Thẳng hàng
170 x 220
29.96 L
1500 rpm
Diesel EN 590
94 L
118 L
HMI650 T5
(3800) / (6100)
(1800) / (2622)
(2272) / (2856)
135 x 170
-- / 85
HMI500 T5
50 Hz
220/380
3 pha - 4 dây - CosΦ 0.8
500
550
1500 rpm
--/ 910
AMF (Module tự động điều chỉnh lỗi nguồn) - 12/24VDC - MCB / MCCB Bảo vệ quá tải - Hê thống CANbus
Bộ chuyển nguồn tự động (ATS), Hệ thống hòa đồng bộ
HMI500 T5
440 kW
483 kW
S6A3-PTAA
MITSUBISHI
Diesel 4 thì
Hệ thống tăng áp khí nạp có làm mát
Điện tử
6 - Thẳng hàng
150 x 175
18.56 L
1500 rpm
Diesel EN 590
80 L
109 L
HMI500 T5
(3700) / (5500)
(1800) / (2200)
(2000) / (2300)
4400 / 6200
-- / 85
HMI450 T5
50 Hz
220/380
3 pha - 4 dây - CosΦ 0.8
450
495
1500 rpm
--/ 870
AMF (Module tự động điều chỉnh lỗi nguồn) - 12/24VDC - MCB / MCCB Bảo vệ quá tải - Hê thống CANbus
Bộ chuyển nguồn tự động (ATS), Hệ thống hòa đồng bộ
HMI450 T5
400 kW
440 kW
S6A3-PTA
MITSUBISHI
Diesel 4 thì
Hệ thống tăng áp khí nạp có làm mát
Điện tử
6 - Thẳng hàng
150 x 175
18.56 L
1500 rpm
Diesel EN 590
80 L
109 L
HMI450 T5
(3600) / (5000)
(1700) / (2000)
(1900) / (2300)
4100 / 5500
-- / 85
HMI375 T5
50 Hz
220/380
3 pha - 4 dây - CosΦ 0.8
375
412.5
1500 rpm
--/ 490
AMF (Module tự động điều chỉnh lỗi nguồn) - 12/24VDC - MCB / MCCB Bảo vệ quá tải - Hê thống CANbus
Bộ chuyển nguồn tự động (ATS), Hệ thống hòa đồng bộ
HMI375 T5
335 kW
370 kW
S6B3-PTA
MITSUBISHI
Diesel 4 thì
Hệ thống tăng áp khí nạp có làm mát
Điện tử
6 - Thẳng hàng
135 x 170
14.6
1500 rpm
Diesel EN 590
50 L
94 L
HMI375 T5
(4000) / (4800)
(1600) / (1900)
(2100) / (2200)
4000 / 4800
-- / 80
HMI300 T5
50 Hz
220/380
3 pha - 4 dây - CosΦ 0.8
300
330
1500 rpm
---/480
AMF (Module tự động điều chỉnh lỗi nguồn) - 12/24VDC - MCB / MCCB Bảo vệ quá tải - Hê thống CANbus
Bộ chuyển nguồn tự động (ATS), Hệ thống hòa đồng bộ
HMI300 T5
272 kW
313 kW
S6B-PTA2
MITSUBISHI
Diesel 4 thì
Hệ thống tăng áp khí nạp có làm mát
Điện tử
6 - Thẳng hàng
135 x 150
12.88 L
1500 rpm
Diesel EN 590
50 L
94 L
HMI300 T5
(3800) / (4200)
(1500) / (1800)
(2100) / (2200)
3670 / 4500
-- / 80
HYU2500 T5
50 Hz
220/380
3 pha - 4 dây - CosΦ 0.8
2500
2750
1500 rpm
-- / --
AMF (Module tự động điều chỉnh lỗi nguồn) - 12/24VDC - MCB / MCCB Bảo vệ quá tải - Hê thống CANbus
Bộ chuyển nguồn tự động (ATS), Hệ thống hòa đồng bộ
HYU2500 T5
2205 kW
2426 kW
YCC105TA3300-G31
Diesel 4 thì
Hệ thống tăng áp khí nạp có làm mát bằng nước
ECU
16 - Chữ V
200 x 210
105.56 L
1500 rpm
Diesel EN 590
430 L
623.5 L
HYU2500 T5
(6700) / (10500)
(2850) / (3300)
(3120) / (4445)
17000 / 28500
-- / 85
HYU2250 T5
50 Hz
220/380
3 pha - 4 dây - CosΦ 0.8
2250
2475
1500 rpm
-- / --
AMF (Module tự động điều chỉnh lỗi nguồn) - 12/24VDC - MCB / MCCB Bảo vệ quá tải - Hê thống CANbus
Bộ chuyển nguồn tự động (ATS), Hệ thống hòa đồng bộ
HYU2250 T5
2005 kW
2206 kW
YCC80TA3000-G30
Diesel 4 thì
Hệ thống tăng áp khí nạp có làm mát bằng nước
ECU
16 - Chữ V
200 x 210
79.17 L
1500 rpm
Diesel EN 590
370 L
755.0 L
HYU2250 T5
(6700) / (10500)
(2850) / (3300)
(3120) / (4445)
16000 / 28270
-- / 85
HYU2000 T5
50 Hz
220/380
3 pha - 4 dây - CosΦ 0.8
2000
2200
1500 rpm
-- / --
AMF (Module tự động điều chỉnh lỗi nguồn) - 12/24VDC - MCB / MCCB Bảo vệ quá tải - Hê thống CANbus
Bộ chuyển nguồn tự động (ATS), Hệ thống hòa đồng bộ
HYU2000 T5
1805 kW
1985 kW
YCTD52TA2700-G30
Diesel 4 thì
Hệ thống tăng áp khí nạp có làm mát bằng nước
ECU
16 - Chữ V
152 x 180
52.26 L
1500 rpm
Diesel EN 590
310 L
554 L
HYU2000 T5
(5100) / (9000)
(2300) / (2700)
(2782) / (4115)
15430 / 23430
-- / 85
HYU1875 T5
50 Hz
220/380
3 pha - 4 dây - CosΦ 0.8
1875
2062.5
1500 rpm
-- / --
AMF (Module tự động điều chỉnh lỗi nguồn) - 12/24VDC - MCB / MCCB Bảo vệ quá tải - Hê thống CANbus
Bộ chuyển nguồn tự động (ATS), Hệ thống hòa đồng bộ
HYU1875 T5
1680 kW
1850 kW
YCTD52TA2510-G30
Diesel 4 thì
Hệ thống tăng áp khí nạp có làm mát bằng nước
ECU
16 - Chữ V
152 x 180
52.26 L
1500 rpm
Diesel EN 590
310 L
554 L
HYU1875 T5
(5000) / (8400)
(2300) / (2800)
(2782) / (3970
15150 / 23150
-- / 85
HYU1680 T5
50 Hz
220/380
3 pha - 4 dây - CosΦ 0.8
1680
1848
1500 rpm
-- / --
AMF (Module tự động điều chỉnh lỗi nguồn) - 12/24VDC - MCB / MCCB Bảo vệ quá tải - Hê thống CANbus
Bộ chuyển nguồn tự động (ATS), Hệ thống hòa đồng bộ
HYU1680 T5
1520 kW
1672 kW
YCTD52TA2270-G30
Diesel 4 thì
Hệ thống tăng áp khí nạp có làm mát bằng nước
ECU
16 - Chữ V
152 x 180
52.26 L
1500 rpm
Diesel EN 590
310 L
554 L
HYU1680 T5
(5000) / (8400)
(2300) / (2800)
(2782) / (3970)
14920 / 22920
-- / 85
HYU1500 T5
50 Hz
220/380
3 pha - 4 dây - CosΦ 0.8
1500
1650
1500 rpm
-- / --
AMF (Module tự động điều chỉnh lỗi nguồn) - 12/24VDC - MCB / MCCB Bảo vệ quá tải - Hê thống CANbus
Bộ chuyển nguồn tự động (ATS), Hệ thống hòa đồng bộ
HYU1500 T5
1345 kW
1480 kW
YCTD40TA2000-G30
Diesel 4 thì
Hệ thống tăng áp khí nạp có làm mát bằng nước
ECU
12 - Chữ V
152 x 180
39.2 L
1500 rpm
Diesel EN 590
215 L
419 L
HYU1500 T5
(4550) / (7500)
(2400) / (2700)
(2585) / (3750)
14000 / 22000
-- / 85
HYU1350 T5
50 Hz
220/380
3 pha - 4 dây - CosΦ 0.8
1350
1485
1500 rpm
-- / --
AMF (Module tự động điều chỉnh lỗi nguồn) - 12/24VDC - MCB / MCCB Bảo vệ quá tải - Hê thống CANbus
Bộ chuyển nguồn tự động (ATS), Hệ thống hòa đồng bộ
HYU1350 T5
1220 kW
1342 kW
YCTD40TA1830-G30
Diesel 4 thì
Hệ thống tăng áp khí nạp có làm mát bằng nước
ECU
12 - Chữ V
152 x 180
39.2 L
1500 rpm
Diesel EN 590
215 L
419 L
HYU1350 T5
(4400) / (6900)
(2300) / (2600)
(2572) / (3530)
13350 / 18000
-- / 85
HYU1250 T5
50 Hz
220/380
3 pha - 4 dây - CosΦ 0.8
1250
1375
1500 rpm
-- / --
AMF (Module tự động điều chỉnh lỗi nguồn) - 12/24VDC - MCB / MCCB Bảo vệ quá tải - Hê thống CANbus
Bộ chuyển nguồn tự động (ATS), Hệ thống hòa đồng bộ
HYU1250 T5
1120 kW
1230 kW
YCTD40TA1680-G30
Diesel 4 thì
Hệ thống tăng áp khí nạp có làm mát bằng nước
ECU
12 - Chữ V
152 x 180
-- / --
1500 rpm
Diesel EN 590
215 L
419 L
HYU1250 T5
(4350) / (6900)
(2300) / (2600)
(2564) / (3530)
8000 / 13700
-- / 85
HYU1125 T5
50 Hz
220/380
3 pha - 4 dây - CosΦ 0.8
1125
1237.5
1500 rpm
-- / --
AMF (Module tự động điều chỉnh lỗi nguồn) - 12/24VDC - MCB / MCCB Bảo vệ quá tải - Hê thống CANbus
Bộ chuyển nguồn tự động (ATS), Hệ thống hòa đồng bộ
HYU1125 T5
1016 kW
1118 kW
YCC401520-G31
Diesel 4 thì
Hệ thống tăng áp khí nạp có làm mát
ECU
6 - Thẳng hàng
200 x 210
39.58 L
1500 rpm
Diesel EN 590
160 L
230 L
HYU1125 T5
(4550) / (6900)
(2070) / (2300)
(2632) / (3470)
8000 / 13700
-- / 85
HYU1000 T5
50 Hz
220/380
3 pha - 4 dây - CosΦ 0.8
1000
1100
1500 rpm
-- / --
AMF (Module tự động điều chỉnh lỗi nguồn) - 12/24VDC - MCB / MCCB Bảo vệ quá tải - Hê thống CANbus
Bộ chuyển nguồn tự động (ATS), Hệ thống hòa đồng bộ
HYU1000 T5
880 kW
968 kW
YCC401320-G31
Diesel 4 thì
Hệ thống tăng áp khí nạp có làm mát
ECU
6 - Thẳng hàng
200 x 210
39.58 L
1500 rpm
Diesel EN 590
160 L
230 L
HYU1000 T5
(4400) / (6900)
(2070) / (2300)
(2655) / (3470)
7500 / 9150
-- / 85
HYU900 T5
50 Hz
220/380
3 pha - 4 dây - CosΦ 0.8
900
990
1500 rpm
-- / --
AMF (Module tự động điều chỉnh lỗi nguồn) - 12/24VDC - MCB / MCCB Bảo vệ quá tải - Hê thống CANbus
Bộ chuyển nguồn tự động (ATS), Hệ thống hòa đồng bộ
HYU900 T5
815 kW
897 kW
YCTH281220-G31
Diesel 4 thì
Hệ thống tăng áp khí nạp có làm mát
ECU
6 - Thẳng hàng
175 x 195
28.14 L
1500 rpm
Diesel EN 590
113 L
214.0 L
HYU900 T5
(3950) / (6000)
(1850) / (2200)
(2300) / (3420)
7300 / 9000
-- / 85
HYU800 T5
50 Hz
220/380
3 pha - 4 dây - CosΦ 0.8
790
869
1500 rpm
-- / --
AMF (Module tự động điều chỉnh lỗi nguồn) - 12/24VDC - MCB / MCCB Bảo vệ quá tải - Hê thống CANbus
Bộ chuyển nguồn tự động (ATS), Hệ thống hòa đồng bộ
HYU800 T5
715 kW
809 kW
YCTH281070-G31
Diesel 4 thì
Hệ thống tăng áp khí nạp có làm mát
ECU
6 - Thẳng hàng
175 x 195
28.14 L
1500 rpm
Diesel EN 590
113 L
214.0 L
HYU800 T5
(3850) / (6000)
(1850) / (2200)
(2300) / (3420)
7200 / 8800
-- / 85
HYU750 T5
50 Hz
220/380
3 pha - 4 dây - CosΦ 0.8
750
825
1500 rpm
-- / --
AMF (Module tự động điều chỉnh lỗi nguồn) - 12/24VDC - MCB / MCCB Bảo vệ quá tải - Hê thống CANbus
Bộ chuyển nguồn tự động (ATS), Hệ thống hòa đồng bộ
HYU750 T5
668 kW
735 kW
YCTD201000-G30
Diesel 4 thì
Hệ thống tăng áp khí nạp có làm mát bằng không khí
ECU
6 - Thẳng hàng
152 x 180
19.6 L
1500 rpm
Diesel EN 590
56 L
160.0 L
HYU750 T5
(3550) / (5850)
(1900) / (2200)
(2030) / (3140)
7080 / 8700
-- / 85
HYU700 T5
50 Hz
220/380
3 pha - 4 dây - CosΦ 0.8
690
759
1500 rpm
/ --
AMF (Module tự động điều chỉnh lỗi nguồn) - 12/24VDC - MCB / MCCB Bảo vệ quá tải - Hê thống CANbus
Bộ chuyển nguồn tự động (ATS), Hệ thống hòa đồng bộ
HYU700 T5
605 kW
665 kW
YCTD20900-G31
Diesel 4 thì
Hệ thống tăng áp khí nạp có làm mát
ECU
6 - Thẳng hàng
152 x 180
19.6 L
1500 rpm
Diesel EN 590
56 L
148.0 L
HYU700 T5
(3550) / (5400)
(1838) / (2138)
(2160) / (3304)
4500 / 6000
-- / 85
HYU625 T5
50 Hz
220/380
3 pha - 4 dây - CosΦ 0.8
625
687.5
1500 rpm
-- / 860
AMF (Module tự động điều chỉnh lỗi nguồn) - 12/24VDC - MCB / MCCB Bảo vệ quá tải - Hê thống CANbus
Bộ chuyển nguồn tự động (ATS), Hệ thống hòa đồng bộ
HYU625 T5
561 kW
616 kW
YCTD20840-G31
Diesel 4 thì
Hệ thống tăng áp khí nạp có làm mát
ECU
6 - Thẳng hàng
152 x 180
19.6 L
1500 rpm
Diesel EN 590
56 L
130.5 L
HYU625 T5
(3500) / 5400
(1838) / 2138
(2160) / 3304
4400 / 5560
-- / 85
HYU575 T5
50 Hz
220/380
3 pha - 4 dây - CosΦ 0.8
575
632.5
1500 rpm
-- / 780
AMF (Module tự động điều chỉnh lỗi nguồn) - 12/24VDC - MCB / MCCB Bảo vệ quá tải - Hê thống CANbus
Bộ chuyển nguồn tự động (ATS), Hệ thống hòa đồng bộ
HYU575 T5
520 kW
572 kW
YCTD20780-G31
Diesel 4 thì
Hệ thống tăng áp khí nạp có làm mát
ECU
6 - Thẳng hàng
152 x 180
19.6
1500 rpm
Diesel EN 590
55 L
130.5 L
HYU575 T5
(3500) / (5100)
(1830) / (2098)
(2160) / (3085)
4400 / 5500
-- / 85
HYU500 T5
50 Hz
220/380
3 pha - 4 dây - CosΦ 0.8
500
550
1500 rpm
-- / 965
AMF (Module tự động điều chỉnh lỗi nguồn) - 12/24VDC - MCB / MCCB Bảo vệ quá tải - Hê thống CANbus
Bộ chuyển nguồn tự động (ATS), Hệ thống hòa đồng bộ
HYU500 T5
441 kW
485 kW
YCT16TAA660-G20
Diesel 4 thì
Hệ thống tăng áp khí nạp có làm mát
Điện tử
6 - Thẳng hàng
145 x 165
16.35 L
1500 rpm
Diesel EN 590
56 L
89.0 L
HYU500 T5
(3400) / 4800
(1600) / 2098
(2100) / 3085
4450 / 5500
-- / 85
HYU450 T5
50 Hz
220/380
3 pha - 4 dây - CosΦ 0.8
450
495
1500 rpm
-- / 900
AMF (Module tự động điều chỉnh lỗi nguồn) - 12/24VDC - MCB / MCCB Bảo vệ quá tải - Hê thống CANbus
Bộ chuyển nguồn tự động (ATS), Hệ thống hòa đồng bộ
HYU450 T5
401 kW
441 kW
YCT16TAA600-G20
Diesel 4 thì
Hệ thống tăng áp khí nạp có làm mát
Điện tử
6 - Thẳng hàng
145 x 165
16.35 L
1500 rpm
Diesel EN 590
56 L
89.0 L
HYU450 T5
(3400) / 4785
(1600) / 1800
(2025) / 2400
4300 / 5400
-- / 85
HYU400 T5
50 Hz
220/380
3 pha - 4 dây - CosΦ 0.8
400
440
1500 rpm
-- / 950
AMF (Module tự động điều chỉnh lỗi nguồn) - 12/24VDC - MCB / MCCB Bảo vệ quá tải - Hê thống CANbus
Bộ chuyển nguồn tự động (ATS), Hệ thống hòa đồng bộ
HYU400 T5
365 kW
402 kW
YCMJ12540-G30
Diesel 4 thì
Hệ thống tăng áp khí nạp có làm mát
ECU
6 - Thẳng hàng
131 x 145
11.73 L
1500 rpm
Diesel EN 590
37 L
85.4 L
HYU400 T5
(3100) / 4700
(1400) / 1800
(1900) / 2350
3320 / 4420
-- / 80
HYU375 T5
50 Hz
220/380
3 pha - 4 dây - CosΦ 0.8
370
407
1500 rpm
-- / 655
AMF (Module tự động điều chỉnh lỗi nguồn) - 12/24VDC - MCB / MCCB Bảo vệ quá tải - Hê thống CANbus
Bộ chuyển nguồn tự động (ATS), Hệ thống hòa đồng bộ
HYU375 T5
334 kW
367 kW
YCMJ12TAA500-G2
Diesel 4 thì
Hệ thống tăng áp khí nạp có làm mát
Điện tử
6 - Thẳng hàng
131 x 145
11.73 L
1500 rpm
Diesel EN 590
37 L
62 L
HYU375 T5
(3100) / (4200)
(1350) / (1500)
(1810) / (2200)
2960 / 4060
-- / 80
HYU310 T5
50 Hz
220/380
3 pha - 4 dây - CosΦ 0.8
310
341
1500 rpm
-- / 600
AMF (Module tự động điều chỉnh lỗi nguồn) - 12/24VDC - MCB / MCCB Bảo vệ quá tải - Hê thống CANbus
Bộ chuyển nguồn tự động (ATS), Hệ thống hòa đồng bộ
HYU310 T5
281 kW
309 kW
YCMK10TAA420-G20
Diesel 4 thì
Hệ thống tăng áp khí nạp có làm mát bằng không khí
Điện tử
6 - Thẳng hàng
123 x 145
10.34 L
1500 rpm
Diesel EN 590
30 L
65 L
HYU310 T5
(3000) / (4000)
(1350) / (1487)
(1810) / (2200)
2750 / 3850
-- / 80
HYU250 T5
50 Hz
220/380
3 pha - 4 dây - CosΦ 0.8
250
275
1500 rpm
-- / 460
AMF (Module tự động điều chỉnh lỗi nguồn) - 12/24VDC - MCB / MCCB Bảo vệ quá tải - Hê thống CANbus
Bộ chuyển nguồn tự động (ATS), Hệ thống hòa đồng bộ
HYU250 T5
235 kW
259 kW
YCMK10TAA350-G20
Diesel 4 thì
Hệ thống tăng áp khí nạp có làm mát
Điện tử
6 - Thẳng hàng
123 x 145
10.34
1500 rpm
Diesel EN 590
30 L
65 L
HYU250 T5
(3000) / (4000)
(1350) / (1490)
(1810) / (2200)
2500 / 3700
-- / 75
HYU200 T5
50 Hz
220/380
3 pha - 4 dây - CosΦ 0.8
200
220
1500 rpm
-- / 410
AMF (Module tự động điều chỉnh lỗi nguồn) - 12/24VDC - MCB / MCCB Bảo vệ quá tải - Hê thống CANbus
Bộ chuyển nguồn tự động (ATS), Hệ thống hòa đồng bộ
HYU200 T5
192 kW
211 kW
YCMK10TAA285-G20
Diesel 4 thì
Hệ thống tăng áp khí nạp có làm mát
Điện tử
6 - Thẳng hàng
123 x 145
10.34 L
1500 rpm
Diesel EN 590
30 L
65 L
HYU200 T5
(2850) / (4000)
(1350) / (1500)
(1750) / (2100)
1850 / 3650
-- / 75
HYU180 T5
50 Hz
220/380
3 pha - 4 dây - CosΦ 0.8
180
198
1500 rpm
-- / 320
AMF (Module tự động điều chỉnh lỗi nguồn) - 12/24VDC - MCB / MCCB Bảo vệ quá tải - Hê thống CANbus
Bộ chuyển nguồn tự động (ATS), Hệ thống hòa đồng bộ
HYU180 T5
165 kW
181 kW
YCA7.3TAA245-G20
Diesel 4 thì
Hệ thống tăng áp khí nạp có làm mát
Điện tử
6 - Thẳng hàng
108 x 132
7.255 L
1500 rpm
Diesel EN 590
24 L
54.66 L
HYU180 T5
(2510) / (3600)
(1250) / (1360)
(1520) / (1850)
1850 / 2330
-- / 75
HYU150 T5
50 Hz
220/380
3 pha - 4 dây - CosΦ 0.8
150
165
1500 rpm
-- / 425
AMF (Module tự động điều chỉnh lỗi nguồn) - 12/24VDC - MCB / MCCB Bảo vệ quá tải - Hê thống CANbus
Bộ chuyển nguồn tự động (ATS), Hệ thống hòa đồng bộ
HYU150 T5
138 kW
152 kW
YCB6.9TAA205-G20
Diesel 4 thì
Hệ thống tăng áp khí nạp có làm mát
Điện tử
6 - Thẳng hàng
108 x 125
6.87 L
1500 rpm
Diesel EN 590
17 L
45 L
HYU150 T5
(2400) / 3600
(1200) / 1300
(1450) / 1890
1700 / 2020
-- / 75
HYU130 T5
50 Hz
220/380
3 pha - 4 dây - CosΦ 0.8
125
137.5
1500 rpm
-- / 240
AMF (Module tự động điều chỉnh lỗi nguồn) - 12/24VDC - MCB / MCCB Bảo vệ quá tải - Hê thống CANbus
Bộ chuyển nguồn tự động (ATS), Hệ thống hòa đồng bộ
HYU130 T5
120 kW
132 kW
YCB6.9TAA180-G20
Diesel 4 thì
Hệ thống tăng áp khí nạp có làm mát
Điện tử
6 - Thẳng hàng
108 x 125
6.87 L
1500 rpm
Diesel EN 590
17.0 L
31.0 L
HYU130 T5
(2400) / (3500)
(1150) / (1300)
(1500) / (1850)
1600 / 1970
-- / 75
HYU100 T5
50 Hz
220/380
3 pha - 4 dây - CosΦ 0.8
100
110
1500 rpm
-- / 190
AMF (Module tự động điều chỉnh lỗi nguồn) - 12/24VDC - MCB / MCCB Bảo vệ quá tải - Hê thống CANbus
Bộ chuyển nguồn tự động (ATS), Hệ thống hòa đồng bộ
HYU100 T5
95 kW
105 kW
YCA4.8TAA140-G20
Diesel 4 thì
Hệ thống tăng áp khí nạp có làm mát
Điện tử
4 - Thẳng hàng
108 x 132
4.84 L
1500 rpm
Diesel EN 590
17.0 L
26.3 L
HYU100 T5
(2000) / (3000)
(1050) / (1200)
(1340) / (1750)
1430 / 1900
-- / 75
HYU80 T5
50 Hz
220/380
3 pha - 4 dây - CosΦ 0.8
80
88
1500 rpm
120 / 155
AMF (Module tự động điều chỉnh lỗi nguồn) - 12/24VDC - MCB / MCCB Bảo vệ quá tải - Hê thống CANbus
Bộ chuyển nguồn tự động (ATS), Hệ thống hòa đồng bộ
HYU80 T5
77 kW
85 kW
YCA4.8T110-G20
Diesel 4 thì
Hệ thống tăng áp khí nạp
Điện tử
4 - Thẳng hàng
108 x 132
4.84 L
1500 rpm
Diesel EN 590
17.0 L
26.3 L
HYU80 T5
1920 / 3000
950 / 1200
1327 / 1750
1250 / 1750
-- / 75
HYU60 T5
50 Hz
220/380
3 pha - 4 dây - CosΦ 0.8
60
66
1500 rpm
-- / 130
AMF (Module tự động điều chỉnh lỗi nguồn) - 12/24VDC - MCB / MCCB Bảo vệ quá tải - Hê thống CANbus
Bộ chuyển nguồn tự động (ATS), Hệ thống hòa đồng bộ
HYU60 T5
60 kW
66 kW
YCD4.2T90-G20
Diesel 4 thì
Hệ thống tăng áp khí nạp
Điện tử
4 - Thẳng hàng
108 x 115
4.21 L
1500 rpm
Diesel EN 590
13.0 L
22.0 L
HYU60 T5
(1900) / 2800
(900) / 1020
(1260) / 1475
950 / 1400
-- / 65
HYU50 T5
50 Hz
220/380
3 pha - 4 dây - CosΦ 0.8
50
55
1500 rpm
115 / 120
AMF (Module tự động điều chỉnh lỗi nguồn) - 12/24VDC - MCB / MCCB Bảo vệ quá tải - Hê thống CANbus
Bộ chuyển nguồn tự động (ATS), Hệ thống hòa đồng bộ
HYU50 T5
60 kW
66 kW
YCD4.2T90-G20
Diesel 4 thì
Hệ thống tăng áp khí nạp
Điện tử
4 - Thẳng hàng
108 x 115
4.21 L
1500 rpm
Diesel EN 590
13.0 L
22.0 L
HYU50 T5
(1900) / 2400
900 / 1020
1260 / 1465
950 / 1350
-- / 65
HYU40 T5
50 Hz
220/380
3 pha - 4 dây - CosΦ 0.8
40
44
1500 rpm
115 / 120
AMF (Module tự động điều chỉnh lỗi nguồn) - 12/24VDC - MCB / MCCB Bảo vệ quá tải - Hê thống CANbus
Bộ chuyển nguồn tự động (ATS), Hệ thống hòa đồng bộ
HYU40 T5
40 kW
44 kW
YCD4.2N60-G20
Diesel 4 thì
Lấy khí tự nhiên
Điện tử
4 - Thẳng hàng
108 x 115
4.214 L
1500 rpm
Diesel EN 590
13.0 L
22.0 L
HYU40 T5
(1850) / 2370
(900) / 1020
(1250) / 1465
890 / 1260
-- / 65
HYU30 T5
50 Hz
220/380
3 pha - 4 dây - CosΦ 0.8
30
33
1500 rpm
-- / 150
AMF (Module tự động điều chỉnh lỗi nguồn) - 12/24VDC - MCB / MCCB Bảo vệ quá tải - Hê thống CANbus
Bộ chuyển nguồn tự động (ATS), Hệ thống hòa đồng bộ
HYU30 T5
30 kW
33 kW
YCV2.5T45-G20
Diesel 4 thì
Hệ thống tăng áp khí nạp
Điện tử
4 - Thẳng hàng
89 x 100
2.50 L
1500 rpm
Diesel EN 590
6.5 L
13.5 L
HYU30 T5
(1500) / 2150
(850) / 980
(1200) / 1355
770 / 1140
-- / 65
HYU20 T5
50 Hz
220/380
3 pha - 4 dây - CosΦ 0.8
20
22
1500 rpm
-- / 55
AMF (Module tự động điều chỉnh lỗi nguồn) - 12/24VDC - MCB / MCCB Bảo vệ quá tải - Hê thống CANbus
Bộ chuyển nguồn tự động (ATS), Hệ thống hòa đồng bộ
HYU20 T5
23 kW
25 kW
YCV2.5N35-G20
Diesel 4 thì
Lấy khí tự nhiên
Điện tử
4 - Thẳng hàng
89 x 100
2.50 L
1500 rpm
Diesel EN 590
6.5 L
13.5 L
HYU20 T5
(1400) / (2150)
(850) / (980)
(1070) / (1355)
680 / 1050
-- / 65
HYU45 S5
50 Hz
220V
1 pha - 2 dây - cosФ 1
45
49.5
1500 rpm
-- / 120
AMF (Module tự động điều chỉnh lỗi nguồn) - 12/24VDC - MCB / MCCB Bảo vệ quá tải - Hê thống CANbus
Bộ chuyển nguồn tự động (ATS), Hệ thống hòa đồng bộ
HYU45 S5
60 kW
66 kW
YCD4.2T90-G20
Diesel 4 thì
Hệ thống tăng áp khí nạp
Điện tử
4 - Thẳng hàng
108 x 115
4.21 L
1500 rpm
Diesel EN 590
13.0 L
22.0 L
HYU45 S5
(2000) / 2400
(900) / 1020
(1220) / 1465
950 / 1630
-- / 65
HYU30 S5
50 Hz
220V
1 pha - 2 dây - cosФ 1
30
33
1500 rpm
-- / 120
AMF (Module tự động điều chỉnh lỗi nguồn) - 12/24VDC - MCB / MCCB Bảo vệ quá tải - Hê thống CANbus
Bộ chuyển nguồn tự động (ATS), Hệ thống hòa đồng bộ
HYU30 S5
40 kW
44 kW
YCD4.2N60-G20
Diesel 4 thì
Lấy khí tự nhiên
Điện tử
4 - Thẳng hàng
108 x 115
4.214 L
1500 rpm
Diesel 4 thì
13 L
22 L
HYU30 S5
(1850) / 2370
(900) / 1020
(1200) / 1465
890 / 1260
-- / 65
HYU22 S5
50 Hz
220V
1 pha - 2 dây - cosФ 1
22
24.2
1500 rpm
-- / 80
AMF (Module tự động điều chỉnh lỗi nguồn) - 12/24VDC - MCB / MCCB Bảo vệ quá tải - Hê thống CANbus
Bộ chuyển nguồn tự động (ATS), Hệ thống hòa đồng bộ
HYU22 S5
30 kW
33 kW
YCV2.5T45-G20
Diesel 4 thì
Hệ thống tăng áp khí nạp
Điện tử
4 - Thẳng hàng
89 x 100
2.50 L
1500 rpm
Diesel EN 590
6.5 L
13.5 L
HYU22 S5
(1760) / 2150
(850) / 980
(1200) / 1355
770 / 1140
-- / 65
HYU16 S5
50 Hz
220V - 50Hz
1 pha - 2 dây - cosФ 1
16
17.6
1500 rpm
-- / 55
AMF (Module tự động điều chỉnh lỗi nguồn) - 12/24VDC - MCB / MCCB Bảo vệ quá tải - Hê thống CANbus
Bộ chuyển nguồn tự động (ATS), Hệ thống hòa đồng bộ
HYU16 S5
23 kW
25 kW
YCV2.5N35-G20
Diesel 4 thì
Lấy khí tự nhiên
Điện tử
4 - Thẳng hàng
89 x 100
2.50 L
1500 rpm
Diesel 4 thì
6.5 L
13.5 L
HYU16 S5
(1400) / (2150)
(850) / (980)
(1070) / (1355)
680 / 1050
-- / 65
HMI250 T5
50 Hz
220/380V
3 pha - 4 dây - cosФ 0.8
250 kW
275 kW
1500 rpm
---/400
AMF (Module tự động điều chỉnh lỗi nguồn) - 12/24VDC - MCB / MCCB Bảo vệ quá tải - Hê thống CANbus
Bộ chuyển nguồn tự động (ATS), Hệ thống hòa đồng bộ
HMI250 T5
235 kW
261 kW
S6B-PTA
MITSUBISHI
Diesel 4 thì
Hệ thống tăng áp khí nạp có làm mát
Điện tử
6 - Thẳng hàng
135 x 150
12.88 L
1500 rpm
Diesel EN 590
50 L
94 L
HMI250 T5
(3600) / (4200)
(1400) / (1600)
(1960) / (2000)
3050 / 4000
-- / 75
HB1875 T5
50 Hz
220/380V
3 pha - 4 dây - cosФ 0.8
1875 kVA
2062.5 kVA
1500 rpm
-- / --
AMF ( Auto mains faiure contro modue) - 12/24VDC - MCB / MCCB output protection - CANbus system
Bộ chuyển nguồn tự động (ATS), Hệ thống hòa đồng bộ
HB1875 T5
1680 kW
1800 kW
16M33G2000 / 5
BAUDOUIN
Diesel 4 thì
Turbocharger with aftercooler/Hệ thống tăng áp khí nạp có làm mát
ECU
16 - At Vee / 16 - Chữ V
150 x 185 mm
52.3 L
1500 rpm
Diesel EN 590
175 L
542 L
HB1875 T5
(6300) / (9200) mm
(3065) / (3810) mm
(3000) / (3755) mm
-- / --
-- / 85 dB
HHY800 T5
50 Hz
220/380V
3 pha - 4 dây - cosФ 0.8
800 kVA
880 kVA
1500 rpm
-- / --
AMF ( Auto mains faiure contro modue) - 12/24VDC - MCB / MCCB output protection - CANbus system
Bộ chuyển nguồn tự động (ATS), Hệ thống hòa đồng bộ
HHY800 T5
705 kW
790 kW
DP222CB
HUYNDAI
Diesel 4 thì
Turbocharged with aftercooler/ Hệ thống tăng áp khí nạp có làm mát
ECU
8 - V type / 8 - Chữ V
128x142 mm
21.927 L
1500 rpm
Diesel EN 590
75 L
66 L
HHY800 T5
(4150) / (5500) mm
(1910) / (2400) mm
(2600) / (2800) mm
7925 / 10143 kg
-- / 85 dB
HHY900 T5
50 Hz
220/380V
3 pha - 4 dây - cosФ 0.8
900 kVA
990 kVA
1500 rpm
-- / --
AMF ( Auto mains faiure contro modue) - 12/24VDC - MCB / MCCB output protection - CANbus system
Bộ chuyển nguồn tự động (ATS), Hệ thống hòa đồng bộ
HHY900 T5
790 kW
875 kW
DP222CC
HUYNDAI
Diesel 4 thì
Turbocharged with aftercooler/ Hệ thống tăng áp khí nạp có làm mát
ECU
8 - V type / 8 - Chữ V
128x142 mm
21.927 L
1500 rpm
Diesel EN 590
75 L
66 L
HHY900 T5
(4150) / (5500) mm
(1910) / (2400) mm
(2600) / (2800) mm
8077 / 10500 kg
-- / 85 dB
HHY750 T5
50 Hz
220/380V
3 pha - 4 dây - cosФ 0.8
750 kVA
825 kVA
1500 rpm
-- / --
AMF ( Auto mains faiure contro modue) - 12/24VDC - MCB / MCCB output protection - CANbus system
Bộ chuyển nguồn tự động (ATS), Hệ thống hòa đồng bộ
HHY750 T5
657 kW
723 kW
DP222LC
HUYNDAI
Diesel 4 thì
Turbocharged with aftercooler/ Hệ thống tăng áp khí nạp có làm mát
Electrical / Điện
8 - V type / 8 - Chữ V
128x142 mm
21.927 L
1500 rpm
Diesel EN 590
40 L
114 L
HHY750 T5
(3600) / 5900 mm
(1480) / 2000 mm
(2200) / 2300 mm
6300 / 9000 kg
-- / 85 dB
HHY615 T5
50 Hz
220/380V
3 pha - 4 dây - cosФ 0.8
615 kVA
676.5 kVA
1500 rpm
-- / 820 L
AMF ( Auto mains faiure contro modue) - 12/24VDC - MCB / MCCB output protection - CANbus system
Bộ chuyển nguồn tự động (ATS), Hệ thống hòa đồng bộ
HHY615 T5
556 kW
612 kW
DP180LB
HUYNDAI
Diesel 4 thì
Turbocharged with aftercooler/ Hệ thống tăng áp khí nạp có làm mát
Electrical / Điện
8 - V type / 8 - Chữ V
128x142 mm
18.273 L
1500 rpm
Diesel EN 590
34 L
91 L
HHY615 T5
(3300) / (4600) mm
(1450) / (1700) mm
(2200) / (2320) mm
4200 / 5200 kg
-- / 85 dB
HHY670 T5
50 Hz
220/380V
3 pha - 4 dây - cosФ 0.8
670 kVA
737 kVA
1500 rpm
-- / --
AMF ( Auto mains faiure contro modue) - 12/24VDC - MCB / MCCB output protection - CANbus system
Bộ chuyển nguồn tự động (ATS), Hệ thống hòa đồng bộ
HHY670 T5
604 kW
664 kW
DP222LB
HUYNDAI
Diesel 4 thì
Turbocharged with aftercooler/ Hệ thống tăng áp khí nạp có làm mát
Electrical / Điện
8 - V type / 8 - Chữ V
128x142 mm
21.927 L
1500 rpm
Diesel EN 590
40 L
114 L
HHY670 T5
(3600) / (5000) mm
(1480) / (2000) mm
(2200) / (2400) mm
4910 / 6500 kg
-- / 85 dB
HHY550 T5
50 Hz
220/380V
3 pha - 4 dây - cosФ 0.8
550 kVA
605 kVA
1500 rpm
-- / 750 L
AMF ( Auto mains faiure contro modue) - 12/24VDC - MCB / MCCB output protection - CANbus system
Bộ chuyển nguồn tự động (ATS), Hệ thống hòa đồng bộ
HHY550 T5
502 kW
552 kW
DP180LA
HUYNDAI
Diesel 4 thì
Turbocharged with aftercooler/ Hệ thống tăng áp khí nạp có làm mát
Electrical / Điện
8 - V type / 8 - Chữ V
128x142 mm
18.273 L
1500 rpm
Diesel EN 590
34 L
91 L
HHY550 T5
(3300) / 4600 mm
(1450) / 1700 mm
(2200) / 2320 mm
4000 / 5000 kg
-- / 85 dB
HHY500 T5
50 Hz
220/380V
3 pha - 4 dây - cosФ 0.8
500 kVA
550 kVA
1500 rpm
-- / 920 L
AMF ( Auto mains faiure contro modue) - 12/24VDC - MCB / MCCB output protection - CANbus system
Bộ chuyển nguồn tự động (ATS), Hệ thống hòa đồng bộ
HHY500 T5
464 kW
510 kW
DP158LD
HUYNDAI
Diesel 4 thì
Turbocharged with aftercooler/ Hệ thống tăng áp khí nạp có làm mát
Electrical / Điện
8 - V type / 8 - Chữ V
128x142 mm
14.618 L
1500 rpm
Diesel EN 590
22 L
79 L
HHY500 T5
3300 / 4200 mm
1450 / 1700 mm
2200 / 2320 mm
3850 / 4850 kg
-- / 85 dB
HHY450 T5
50 Hz
220/380V
3 pha - 4 dây - cosФ 0.8
450 kVA
495 kVA
1500 rpm
-- / 800 L
AMF ( Auto mains faiure contro modue) - 12/24VDC - MCB / MCCB output protection - CANbus system
Bộ chuyển nguồn tự động (ATS), Hệ thống hòa đồng bộ
HHY450 T5
408 kW
449 kW
DP158LC
HUYNDAI
Diesel 4 thì
Turbocharged with aftercooler/ Hệ thống tăng áp khí nạp có làm mát
Electrical / Điện
8 - V type / 8 - Chữ V
128x142 mm
14.618 L
1500 rpm
Diesel EN 590
22 L
79 L
HHY450 T5
3300 / 4000 mm
1450 / 1700 mm
2200 / 2280 mm
3450 / 4345 kg
-- / 85 dB
HB2000 T5
50 Hz
220/380V
3 pha - 4 dây - cosФ 0.8
2000 kVA
2200 kVA
1500 rpm
-- / --
AMF ( Auto mains faiure contro modue) - 12/24VDC - MCB / MCCB output protection - CANbus system
Bộ chuyển nguồn tự động (ATS), Hệ thống hòa đồng bộ
HB2000 T5
1850 kW
2020 kW
20M33G2250 / 5
BAUDOUIN
Diesel 4 thì
Turbocharger with aftercooler/Hệ thống tăng áp khí nạp có làm mát
ECU
20 - At Vee / 20 - Chữ V
150 x 185 mm
65.4 L
1500 rpm
Diesel EN 590
235 L
410 L
HB2000 T5
(6300) / (9200) mm
(3065) / (3810) mm
(3000) / (3755) mm
-- / --
-- / 85 dB
HB1500 T5
50 Hz
220/380V
3 pha - 4 dây - cosФ 0.8
1500 kVA
1650 kVA
1500 rpm
-- / --
AMF ( Auto mains faiure contro modue) - 12/24VDC - MCB / MCCB output protection - CANbus system
Bộ chuyển nguồn tự động (ATS), Hệ thống hòa đồng bộ
HB1500 T5
1350 kW
1450 kW
12M33G1650 / 5
BAUDOUIN
Diesel 4 thì
Turbocharger with aftercooler/Hệ thống tăng áp khí nạp có làm mát
ECU
12 - At Vee / 12 - Chữ V
150 x 185 mm
39.2 L
1500 rpm
Diesel EN 590
160 L
303 L
HB1500 T5
(4940) / (7700) mm
(2523) / (3270) mm
(2335) / (3100) mm
-- / --
-- / 85 dB
HB2250 T5
50 Hz
220/380V
3 pha - 4 dây - cosФ 0.8
2250 kVA
2475 kVA
1500 rpm
-- / --
AMF ( Auto mains faiure contro modue) - 12/24VDC - MCB / MCCB output protection - CANbus system
Bộ chuyển nguồn tự động (ATS), Hệ thống hòa đồng bộ
HB2250 T5
1985 kW
2210 kW
12M55G2550 / 5
BAUDOUIN
Diesel 4 thì
Turbocharger with aftercooler/Hệ thống tăng áp khí nạp có làm mát
ECU
12 - At Vee / 12 - Chữ V
180 x 215 mm
65.65 L
1500 rpm
Diesel EN 590
560 L
636 L
HB2250 T5
(6300) / (8772) mm
(3065) / (3810) mm
(3000) / (3755) mm
-- / --
-- / 85 dB
HB2500 T5
50 Hz
220/380V
3 pha - 4 dây - cosФ 0.8
2500 kVA
2750 kVA
1500 rpm
-- / --
AMF ( Auto mains faiure contro modue) - 12/24VDC - MCB / MCCB output protection - CANbus system
Bộ chuyển nguồn tự động (ATS), Hệ thống hòa đồng bộ
HB2500 T5
2200 kW
2450 kW
12M55G2750 / 5
BAUDOUIN
Diesel 4 thì
Turbocharger with aftercooler/Hệ thống tăng áp khí nạp có làm mát
ECU
12 - At Vee / 12 - Chữ V
180 x 215 mm
65.65 L
1500 rpm
Diesel EN 590
560 L
NA
HB2500 T5
(6300) / (8772) mm
(3065) / (3810) mm
(3000) / (3755) mm
-- / --
-- / 85 dB
HB1600 T5
50 Hz
220/380V
3 pha - 4 dây - cosФ 0.8
1600 kVA
1760 kVA
1500 rpm
-- / --
AMF ( Auto mains faiure contro modue) - 12/24VDC - MCB / MCCB output protection - CANbus system
Bộ chuyển nguồn tự động (ATS), Hệ thống hòa đồng bộ
HB1600 T5
1530 kW
1680 kW
16M33G1900 / 5
BAUDOUIN
Diesel 4 thì
Turbocharger with aftercooler/Hệ thống tăng áp khí nạp có làm mát
ECU
16 - At Vee / 16 - Chữ V
150 x 185 mm
52.3 L
1500 rpm
Diesel EN 590
175 L
542 L
HB1600 T5
5540 / (8300) mm
2100 / (3270) mm
2850 / (3350) mm
-- / --
-- / 85 dB
HB1000 T5
50 Hz
220/380V
3 pha - 4 dây - cosФ 0.8
1000 kVA
1100 kVA
1500 rpm
-- / --
AMF ( Auto mains faiure contro modue) - 12/24VDC - MCB / MCCB output protection - CANbus system
Bộ chuyển nguồn tự động (ATS), Hệ thống hòa đồng bộ
HB1000 T5
889 kW
973 kW
12M26G1100 / 5
BAUDOUIN
Diesel 4 thì
Turbocharger with aftercooler/Hệ thống tăng áp khí nạp có làm mát
Electronic / Điện tử
12 - At Vee / 12 - Chữ V
150 x 150 mm
31.8 L
1500 rpm
Diesel EN 590
114 L
154 L
HB1000 T5
(4150) / (5960) mm
(1910) / (2200) mm
(2130) / (2600) mm
8239 / 10457 kg
-- / 85 dB
HB1350 T5
50 Hz
220/380V
3 pha - 4 dây - cosФ 0.8
1350 kVA
1485 kVA
1500 rpm
-- / --
AMF ( Auto mains faiure contro modue) - 12/24VDC - MCB / MCCB output protection - CANbus system
Bộ chuyển nguồn tự động (ATS), Hệ thống hòa đồng bộ
HB1350 T5
1200 kW
1320 kW
12M33G1500 / 5
BAUDOUIN
Diesel 4 thì
Turbocharger with aftercooler/Hệ thống tăng áp khí nạp có làm mát
Electronic / Điện tử
12 - At Vee / 12 - Chữ V
150 x 185 mm
39.2 L
1500 rpm
Diesel EN 590
160 L
303 L
HB1350 T5
(4940) / (7700) mm
(2523) / (3270) mm
(2335) / (3100) mm
-- / --
-- / 85 dB
HB1125 T5
50 Hz
220/380V
3 pha - 4 dây - cosФ 0.8
1125 kVA
1237.5 kVA
1500 rpm
-- / --
AMF ( Auto mains faiure contro modue) - 12/24VDC - MCB / MCCB output protection - CANbus system
Bộ chuyển nguồn tự động (ATS), Hệ thống hòa đồng bộ
HB1125 T5
1007 kW
1108 kW
12M33G1250 / 5
BAUDOUIN
Diesel 4 thì
Turbocharger with aftercooler/Hệ thống tăng áp khí nạp có làm mát
Electronic / Điện tử
12 - At Vee / 12 - Chữ V
150 x 185 mm
39.2 L
1500 rpm
Diesel EN 590
160 L
303 L
HB1125 T5
(4940) / (6950) mm
(2523) / (2600) mm
(2335) / (2845) mm
-- / --
-- / 85 dB
HB1230 T5
50 Hz
220/380V
3 pha - 4 dây - cosФ 0.8
1230 kVA
1353 kVA
1500 rpm
-- / --
AMF ( Auto mains faiure contro modue) - 12/24VDC - MCB / MCCB output protection - CANbus system
Bộ chuyển nguồn tự động (ATS), Hệ thống hòa đồng bộ
HB1230 T5
1100 kW
1210 kW
12M33G1400 / 5
BAUDOUIN
Diesel 4 thì
Turbocharger with aftercooler/Hệ thống tăng áp khí nạp có làm mát
Electronic / Điện tử
12 - At Vee / 12 - Chữ V
150 x 185 mm
39.2 L
1500 rpm
Diesel EN 590
160 L
303 L
HB1230 T5
(4940) / (6950) mm
(2523) / (2600) mm
(2335) / (2845) mm
-- / --
-- / 85 dB
HB750 T5
50 Hz
220/380V
3 pha - 4 dây - cosФ 0.8
750 kVA
825 kVA
1500 rpm
-- / --
AMF ( Auto mains faiure contro modue) - 12/24VDC - MCB / MCCB output protection - CANbus system
Bộ chuyển nguồn tự động (ATS), Hệ thống hòa đồng bộ
HB750 T5
675 kW
725 kW
6M33G825 / 5
BAUDOUIN
Diesel 4 thì
Turbocharger with aftercooler/Hệ thống tăng áp khí nạp có làm mát
ECU
6 - Inline / 6 - Thẳng hàng
150 x 185 mm
19.6 L
1500 rpm
Diesel EN 590
64 L
159 L
HB750 T5
(4000) / (5530) mm
(1910) / (2104) mm
(2080) / (2550) mm
5781 / 7521 kg
-- / 85 dB
HB650 T5
50 Hz
220/380V
3 pha - 4 dây - cosФ 0.8
650 kVA
715 kVA
1500 rpm
-- / --
AMF ( Auto mains faiure contro modue) - 12/24VDC - MCB / MCCB output protection - CANbus system
Bộ chuyển nguồn tự động (ATS), Hệ thống hòa đồng bộ
HB650 T5
575 kW
633 kW
6M33G715 / 5
BAUDOUIN
Diesel 4 thì
Turbocharger with aftercooler/Hệ thống tăng áp khí nạp có làm mát
Electronic / Điện tử
6 - Inline / 6 - Thẳng hàng
150 x 185 mm
19.6 L
1500 rpm
Diesel EN 590
64 L
159 L
HB650 T5
(3900) / (5530) mm
(1650) / (1900) mm
(2050) / (2550) mm
5350 / 7450 kg
-- / 85 dB
HB800 T5
50 Hz
220/380V
3 pha - 4 dây - cosФ 0.8
800 kVA
880 kVA
1500 rpm
-- / --
AMF ( Auto mains faiure contro modue) - 12/24VDC - MCB / MCCB output protection - CANbus system
Bộ chuyển nguồn tự động (ATS), Hệ thống hòa đồng bộ
HB800 T5
725 kW
793 kW
12M26G900 / 5
BAUDOUIN
Diesel 4 thì
Turbocharger with aftercooler/Hệ thống tăng áp khí nạp có làm mát
Electronic / Điện tử
12 - At Vee / 12 - Chữ V
150 x 150 mm
31.8 L
1500 rpm
Diesel EN 590
114 L
154 L
HB800 T5
(4150) / (5960) mm
(1910) / (2622) mm
(2130) / (2856) mm
7925 / 10143 kg
-- / 85 dB
HB900 T5
50 Hz
220/380V
3 pha - 4 dây - cosФ 0.8
900 kVA
990 kVA
1500 rpm
-- / --
AMF ( Auto mains faiure contro modue) - 12/24VDC - MCB / MCCB output protection - CANbus system
Bộ chuyển nguồn tự động (ATS), Hệ thống hòa đồng bộ
HB900 T5
820 kW
902 kW
12M26G1000 / 5
BAUDOUIN
Diesel 4 thì
Turbocharger with aftercooler/Hệ thống tăng áp khí nạp có làm mát
Electronic / Điện tử
12 - At Vee / 12 - Chữ V
150 x 150 mm
31.8 L
1500 rpm
Diesel EN 590
114 L
154 L
HB900 T5
(4150) / (5960) mm
(1910) / (2622) mm
(2130) / (2856) mm
8077 / 10500 kg
-- / 85 dB
HB500 T5
50 Hz
220/380V
3 pha - 4 dây - cosФ 0.8
500 kVA
550 kVA
1500 rpm
-- / --
AMF ( Auto mains faiure contro modue) - 12/24VDC - MCB / MCCB output protection - CANbus system
Bộ chuyển nguồn tự động (ATS), Hệ thống hòa đồng bộ
HB500 T5
450 kW
490 kW
6M21G550 / 5
BAUDOUIN
Diesel 4 thì
Turbocharger with aftercooler/Hệ thống tăng áp khí nạp có làm mát
ECU
6 - Inline / 6 - Thẳng hàng
127 x 165 mm
12.54 L
1500 rpm
Diesel EN 590
38 L
62 L
HB500 T5
(3600) / (4500) mm
(1460) / (1800) mm
(1890) / (2350) mm
3210 / 4810 kg
-- / 85 dB
HB400 T5
50 Hz
220/380V
3 pha - 4 dây - cosФ 0.8
400 kVA
440 kVA
1500 rpm
-- / 930 L
AMF ( Auto mains faiure contro modue) - 12/24VDC - MCB / MCCB output protection - CANbus system
Bộ chuyển nguồn tự động (ATS), Hệ thống hòa đồng bộ
HB400 T5
368 kW
405 kW
6M21G440 / 5
BAUDOUIN
Diesel 4 thì
Turbocharger with aftercooler/Hệ thống tăng áp khí nạp có làm mát
Electronic / Điện tử
6 - Inline / 6 - Thẳng hàng
127 x 165 mm
12.54 L
1500 rpm
Diesel EN 590
34 L
47 L
HB400 T5
(3310) / (4200) mm
(1390) / (1600) mm
(1820) / (2200) mm
2920 / 3900 kg
-- / 80 dB
HB300 T5
50 Hz
220/380V
3 pha - 4 dây - cosФ 0.8
300 kVA
330 kVA
1500 rpm
-- / --
AMF ( Auto mains faiure contro modue) - 12/24VDC - MCB / MCCB output protection - CANbus system
Bộ chuyển nguồn tự động (ATS), Hệ thống hòa đồng bộ
HB300 T5
291 kW
320 kW
6M16G350 / 5
BAUDOUIN
Diesel 4 thì
Turbocharger with aftercooler/Hệ thống tăng áp khí nạp có làm mát
Electronic / Điện tử
6 - Inline / 6 - Thẳng hàng
126 x 130 mm
9.726 L
1500 rpm
Diesel EN 590
-- / --
44 L
HB300 T5
(3140) / (3800) mm
(1400) / (1400) mm
(1900) / (2100) mm
2900 / 3500 kg
-- / 80 dB
HB150 T5
50 Hz
220/380V
3 pha - 4 dây - cosФ 0.8
150 kVA
165 kVA
1500 rpm
-- / 320 L
AMF ( Auto mains faiure contro modue) - 12/24VDC - MCB / MCCB output protection - CANbus system
Bộ chuyển nguồn tự động (ATS), Hệ thống hòa đồng bộ
HB150 T5
138 kW
152 kW
6M11G165 / 5
BAUDOUIN
Diesel 4 thì
Turbocharger with aftercooler/Hệ thống tăng áp khí nạp có làm mát
Electronic / Điện tử
6 - Inline / 6 - Thẳng hàng
105 x 130 mm
6.75 L
1500 rpm
Diesel EN 590
19 L
21 L
HB150 T5
(2600) / 3350 mm
(1100) / 1100 mm
(1650) / 1620 mm
1500 / 1850 kg
-- / 75 dB
HB450 T5
50 Hz
220/380V
3 pha - 4 dây - cosФ 0.8
450 kVA
495 kVA
1500 rpm
-- / --
AMF ( Auto mains faiure contro modue) - 12/24VDC - MCB / MCCB output protection - CANbus system
Bộ chuyển nguồn tự động (ATS), Hệ thống hòa đồng bộ
HB450 T5
409 kW
450 kW
6M21G500 / 5
BAUDOUIN
Diesel 4 thì
Turbocharger with aftercooler/Hệ thống tăng áp khí nạp có làm mát
ECU
6 - Inline / 6 - Thẳng hàng
127 x 165 mm
12.54 L
1500 rpm
Diesel EN 590
34 L
47 L
HB450 T5
(3600) / (4500) mm
(1460) / (1800) mm
(1890) / (2350) mm
3108 / 4500 kg
-- / 80 dB
HB200 T5
50 Hz
220/380V
3 pha - 4 dây - cosФ 0.8
200 kVA
220 kVA
1500 rpm
-- / --
AMF ( Auto mains faiure contro modue) - 12/24VDC - MCB / MCCB output protection - CANbus system
Bộ chuyển nguồn tự động (ATS), Hệ thống hòa đồng bộ
HB200 T5
187 kW
204 kW
6M16G220 / 5
BAUDOUIN
Diesel 4 thì
Turbocharger with aftercooler/Hệ thống tăng áp khí nạp có làm mát
Electronic / Điện tử
6 - Inline / 6 - Thẳng hàng
126 x 130 mm
9.726 L
1500 rpm
Diesel EN 590
30 L
35 L
HB200 T5
(2850) / (3700) mm
(1200) / (1300) mm
(1850) / (2100) mm
2100 / 2500 kg
-- / 75 dB
HB100 T5
50 Hz
220/380V
3 pha - 4 dây - cosФ 0.8
97 kVA
106.7 kVA
1500 rpm
-- / --
AMF ( Auto mains faiure contro modue) - 12/24VDC - MCB / MCCB output protection - CANbus system
Bộ chuyển nguồn tự động (ATS), Hệ thống hòa đồng bộ
HB100 T5
90 kW
100 kW
4M10G110 / 5
BAUDOUIN
Diesel 4 thì
Turbocharger with aftercooler/Hệ thống tăng áp khí nạp có làm mát
Electronic / Điện tử
4 - Inline / 4 - Thẳng hàng
105 x 118 mm
4.087 L
1500 rpm
Diesel EN 590
13 L
23.6 L
HB100 T5
(2200) / (2800) mm
(1000) / (1200) mm
(1450) / (1800) mm
1241 / 1500 kg
-- / 75 dB
HB250 T5
50 Hz
220/380V
3 pha - 4 dây - cosФ 0.8
250 kVA
275 kVA
1500 rpm
-- / --
AMF ( Auto mains faiure contro modue) - 12/24VDC - MCB / MCCB output protection - CANbus system
Bộ chuyển nguồn tự động (ATS), Hệ thống hòa đồng bộ
HB250 T5
240 kW
264 kW
6M16G275 / 5
BAUDOUIN
Diesel 4 thì
Turbocharger with aftercooler/Hệ thống tăng áp khí nạp có làm mát
Electronic / Điện tử
6 - Inline / 6 - Thẳng hàng
126 x 130 mm
9.726 L
1500 rpm
Diesel EN 590
30 L
35 L
HB250 T5
(2850) / (3700) mm
(1200) / (1300) mm
(1850) / (2100) mm
2200 / 2760 kg
-- / 75 dB
HB600 T5
50 Hz
220/380V
3 pha - 4 dây - cosФ 0.8
600 kVA
660 kVA
1500 rpm
-- / --
AMF ( Auto mains faiure contro modue) - 12/24VDC - MCB / MCCB output protection - CANbus system
Bộ chuyển nguồn tự động (ATS), Hệ thống hòa đồng bộ
HB600 T5
536 kW
587 kW
6M33G660 / 5
BAUDOUIN
Diesel 4 thì
Turbocharger with aftercooler/Hệ thống tăng áp khí nạp có làm mát
Electronic / Điện tử
6 - Inline / 6 - Thẳng hàng
150 x 185 mm
19.6 L
1500 rpm
Diesel EN 590
64 L
159 L
HB600 T5
(3900) / (5530) mm
(1650) / (1900) mm
(2050) / (2550) mm
4200 / 6150 kg
-- / 85 dB
HB30 T5
50 Hz
220/380V
3 pha - 4 dây - cosФ 0.8
30 kVA
33 kVA
1500 rpm
-- / 105 L
AMF ( Auto mains faiure contro modue) - 12/24VDC - MCB / MCCB output protection - CANbus system
Bộ chuyển nguồn tự động (ATS), Hệ thống hòa đồng bộ
HB30 T5
30 kW
33 kW
4M06G35 / 5
BAUDOUIN
Diesel 4 thì
Turbocharger/ Hệ thống tăng áp khí nạp
Electronic / Điện tử
4 - Inline / 4 - Thẳng hàng
89 x 92 mm
2.3 L
1500 rpm
Diesel EN 590
11.5 L
16.0 L
HB30 T5
(1958) / 2200 mm
(853) / 980 mm
(1145) / 1220 mm
770 / 1021 kg
-- / 65 dB
HB45 T5
50 Hz
220/380V
3 pha - 4 dây - cosФ 0.8
45 kVA
49.5 kVA
1500 rpm
-- / --
AMF ( Auto mains faiure contro modue) - 12/24VDC - MCB / MCCB output protection - CANbus system
Bộ chuyển nguồn tự động (ATS), Hệ thống hòa đồng bộ
HB45 T5
44 kW
48 kW
4M06G50 / 5
BAUDOUIN
Diesel 4 thì
Turbocharger with aftercooler/Hệ thống tăng áp khí nạp có làm mát
Electronic / Điện tử
4 - Inline / 4 - Thẳng hàng
89 x 92 mm
2.3 L
1500 rpm
Diesel EN 590
11.5 L
8.4 L
HB45 T5
(2127) / (2437) mm
(756) / (976) mm
(1130) / (1155) mm
920 / 1170 kg
-- / 65 dB
HB50 T5
50 Hz
220/380V
3 pha - 4 dây - cosФ 0.8
50 kVA
55 kVA
1500 rpm
-- / 110 L
AMF ( Auto mains faiure contro modue) - 12/24VDC - MCB / MCCB output protection - CANbus system
Bộ chuyển nguồn tự động (ATS), Hệ thống hòa đồng bộ
HB50 T5
48 kW
53 kW
4M06G55 / 5
BAUDOUIN
Diesel 4 thì
Turbocharger with aftercooler/Hệ thống tăng áp khí nạp có làm mát
ECU
4 - Inline / 4 - Thẳng hàng
89 x 92 mm
2.3 L
1500 rpm
Diesel EN 590
9.2 L
8.4 L
HB50 T5
(2127) / 2310 mm
(756) / 980 mm
(1130) / 1220 mm
950 / 1200 kg
-- / 65 dB
HB60 T5
50 Hz
220/380V
3 pha - 4 dây - cosФ 0.8
60 kVA
66 kVA
1500 rpm
-- / --
AMF ( Auto mains faiure contro modue) - 12/24VDC - MCB / MCCB output protection - CANbus system
Bộ chuyển nguồn tự động (ATS), Hệ thống hòa đồng bộ
HB60 T5
60 kW
66 kW
4M10G70 / 5
BAUDOUIN
Diesel 4 thì
Turbocharger/ Hệ thống tăng áp khí nạp
Electronic / Điện tử
4 - Inline / 4 - Thẳng hàng
105 x 118 mm
4.087 L
1500 rpm
Diesel EN 590
13 L
17.9 L
HB60 T5
(2250) / (2500) mm
(1000) / (1000) mm
(1500) / (1425) mm
1100 / 1300 kg
-- / 65 dB
HB77 T5
50 Hz
220/380V
3 pha - 4 dây - cosФ 0.8
77 kVA
84.7 kVA
1500 rpm
-- / --
AMF ( Auto mains faiure contro modue) - 12/24VDC - MCB / MCCB output protection - CANbus system
Bộ chuyển nguồn tự động (ATS), Hệ thống hòa đồng bộ
HB77 T5
72 kW
80 kW
4M10G88 / 5
BAUDOUIN
Diesel 4 thì
Turbocharger/ Hệ thống tăng áp khí nạp
Electronic / Điện tử
4 - Inline / 4 - Thẳng hàng
105 x 118 mm
4.087 L
1500 rpm
Diesel EN 590
13 L
17.9 L
HB77 T5
(2250) / (2500) mm
(1000) / (1000) mm
(1500) / (1425) mm
1140 / 1450 kg
-- / 75 dB
HB37 T5
50 Hz
220/380V
3 pha - 4 dây - cosФ 0.8
37 kVA
40.7 kVA
1500 rpm
-- / --
AMF ( Auto mains faiure contro modue) - 12/24VDC - MCB / MCCB output protection - CANbus system
Bộ chuyển nguồn tự động (ATS), Hệ thống hòa đồng bộ
HB37 T5
37 kW
41 kW
4M06G44 / 5
BAUDOUIN
Diesel 4 thì
Turbocharger/ Hệ thống tăng áp khí nạp
Electronic / Điện tử
4 - Inline / 4 - Thẳng hàng
89 x 92 mm
2.3 L
1500 rpm
Diesel EN 590
11.5 L
9.4 L
HB37 T5
(1958) / (2323) mm
(853) / (1003) mm
(1145) / (1200) mm
800 / 1050 kg
-- / 65 dB
HB16 S5
50 Hz
220V - 50Hz
1 pha - 2 dây - cosФ 1
16 kVA
17.6 kVA
1500 rpm
-- / --
AMF ( Auto mains faiure contro modue) - 12/24VDC - MCB / MCCB output protection - CANbus system
Bộ chuyển nguồn tự động (ATS), Hệ thống hòa đồng bộ
HB16 S5
23 kW
25 kW
4M06G25 / 5
BAUDOUIN
Diesel 4 thì
Natural/ Lấy khí tự nhiên
Electronic / Điện tử
4 - Inline / 4 - Thẳng hàng
89 x 92 mm
2.3 L
1500 rpm
Diesel EN 590
11.5 L
8.6 L
HB16 S5
(1825) / (2095) mm
(757) / (927) mm
(1126) / (1186) mm
700 / 900 kg
-- / 65 dB
HB23 T5
50 Hz
220/380V
3 pha - 4 dây - cosФ 0.8
23 kVA
25.3 kVA
1500 rpm
-- / 90 L
AMF ( Auto mains faiure contro modue) - 12/24VDC - MCB / MCCB output protection - CANbus system
Bộ chuyển nguồn tự động (ATS), Hệ thống hòa đồng bộ
HB23 T5
23 kW
25 kW
4M06G25 / 5
BAUDOUIN
Diesel 4 thì
Natural/ Lấy khí tự nhiên
Electronic / Điện tử
4 - Inline / 4 - Thẳng hàng
89 x 92 mm
2.3 L
1500 rpm
Diesel EN 590
11.5 L
8.6 L
HB23 T5
(1825) / 2050 mm
(757) / 950 mm
(1126) / 1300 mm
700 / 900 kg
-- / 65 dB
HM2200 T5
50 Hz
220/380V
3 pha - 4 dây - cosФ 0.8
2200 kVA
2400 kVA
1500 rpm
-- / --
AMF (Module tự động điều chỉnh lỗi nguồn) - 12/24VDC - MCB / MCCB Bảo vệ quá tải - Hê thống CANbus
Bộ chuyển nguồn tự động (ATS), Hệ thống hòa đồng bộ
HM2200 T5
1965 kW
2162 kW
16V4000G24F
MTU
Diesel 4 thì
Turbocharger with water charge air cooling/ Hệ thống tăng áp khí nạp có làm mát bằng nước
ECU
16 - At Vee / 16 - Chữ V
170 x 210 mm
76.3 L
1500 rpm
Diesel EN 590
300 L
500 L
HM2200 T5
(7100) / (12192) mm
(2300) / (2438) mm
(2760) / (2896) mm
16500 / 22000 kg
-- / 85 dB
HB27 S5
50 Hz
220V - 50Hz
1 pha - 2 dây - cosФ 1
27 kVA
29.7 kVA
1500 rpm
-- / --
AMF ( Auto mains faiure contro modue) - 12/24VDC - MCB / MCCB output protection - CANbus system
Bộ chuyển nguồn tự động (ATS), Hệ thống hòa đồng bộ
HB27 S5
37 kW
41 kW
4M06G44 / 5
BAUDOUIN
Diesel 4 thì
Turbocharger/ Hệ thống tăng áp khí nạp
Electronic / Điện tử
4 - Inline / 4 - Thẳng hàng
89 x 92 mm
2.3 L
1500 rpm
Diesel EN 590
11.5 L
9.4 L
HB27 S5
(1958) / (2323) mm
(853) / (1003) mm
(1145) / (1200) mm
800 / 1050 kg
-- / 65 dB
HB32 S5
50 Hz
220V - 50Hz
1 pha - 2 dây - cosФ 1
32 kVA
35.2 kVA
1500 rpm
-- / --
AMF ( Auto mains faiure contro modue) - 12/24VDC - MCB / MCCB output protection - CANbus system
Bộ chuyển nguồn tự động (ATS), Hệ thống hòa đồng bộ
HB32 S5
44 kW
48 kW
4M06G50 / 5
BAUDOUIN
Diesel 4 thì
Turbocharger with aftercooler/Hệ thống tăng áp khí nạp có làm mát
Electronic / Điện tử
4 - Inline / 4 - Thẳng hàng
89 x 92 mm
2.3 L
1500 rpm
Diesel EN 590
11.5 L
8.4 L
HB32 S5
(2127) / (2437) mm
(756) / (976) mm
(1130) / (1155) mm
920 / 1170 kg
-- / 65 dB
HB22 S5
50 Hz
220V - 50Hz
1 pha - 2 dây - cosФ 1
22 kVA
24.2 kVA
1500 rpm
-- / --
AMF ( Auto mains faiure contro modue) - 12/24VDC - MCB / MCCB output protection - CANbus system
Bộ chuyển nguồn tự động (ATS), Hệ thống hòa đồng bộ
HB22 S5
30 kW
33 kW
4M06G35 / 5
BAUDOUIN
Diesel 4 thì
Turbocharger/ Hệ thống tăng áp khí nạp
Electronic / Điện tử
4 - Inline / 4 - Thẳng hàng
89 x 92 mm
2.3 L
1500 rpm
Diesel EN 590
11.5 L
16.0 L
HB22 S5
(1958) / (2323) mm
(853) / (1003) mm
(1145) / (1200) mm
770 / 1021 kg
-- / 65 dB
HB17 T5
50 Hz
220/380V
3 pha - 4 dây - cosФ 0.8
17 kVA
18.7 kVA
1500 rpm
-- / 90 L
AMF ( Auto mains faiure contro modue) - 12/24VDC - MCB / MCCB output protection - CANbus system
Bộ chuyển nguồn tự động (ATS), Hệ thống hòa đồng bộ
HB17 T5
18 kW
20 kW
4M06G20 / 5
BAUDOUIN
Diesel 4 thì
Natural/ Lấy khí tự nhiên
Electronic / Điện tử
4 - Inline / 4 - Thẳng hàng
89 x 92 mm
2.3 L
1500 rpm
Diesel EN 590
11.5 L
8.6 L
HB17 T5
(1825) / 2050 mm
(757) / 950 mm
(1126) / 1300 mm
700 / 900 kg
-- / 65 dB
HM1600 T5
50 Hz
220/380V
3 pha - 4 dây - cosФ 0.8
1600 kVA
1760 kVA
1500 rpm
-- / --
AMF (Module tự động điều chỉnh lỗi nguồn) - 12/24VDC - MCB / MCCB Bảo vệ quá tải - Hê thống CANbus
Bộ chuyển nguồn tự động (ATS), Hệ thống hòa đồng bộ
HM1600 T5
1420 kW
1562 kW
12V4000G14F
MTU
Diesel 4 thì
Turbocharger with water charge air cooling/ Hệ thống tăng áp khí nạp có làm mát bằng nước
ECU
12 - At Vee / 12 - Chữ V
170 x 210 mm
57.2 L
1500 rpm
Diesel EN 590
260 L
450 L
HM1600 T5
(5580) / (8400) mm
(2230) / (2900) mm
(2840) / (3780) mm
14000 / 19500 kg
-- / 85 dB
Vui lòng chọn máy phát điện
HMI2500 T5
50 HZ
220/380
3 pha - 4 dây - CosΦ 0.8
2500
2750
1500 rpm
--/--
AMF (Module tự động điều chỉnh lỗi nguồn) - 12/24VDC - MCB / MCCB Bảo vệ quá tải - Hê thống CANbus
Bộ chuyển nguồn tự động (ATS), Hệ thống hòa đồng bộ
HMI2500 T5
2209 kW
2430 kW
S16R2-PTAW2-E
MITSUBISHI
Diesel 4 thì
Hệ thống tăng áp khí nạp có làm mát
Điện tử
16 - Chữ V
170 x 220
79.9
1500 rpm
Diesel EN 590
290 L
874 L
HMI2500 T5
(7000) / (11200)
(2800) / (3200)
(3540) / (3700)
18600 / 27000
-- / 85
HMI2400 T5
50 Hz
220/380
3 pha - 4 dây - CosΦ 0.8
2400
2640
1500 rpm
--/--
AMF (Module tự động điều chỉnh lỗi nguồn) - 12/24VDC - MCB / MCCB Bảo vệ quá tải - Hê thống CANbus
Bộ chuyển nguồn tự động (ATS), Hệ thống hòa đồng bộ
HMI2400 T5
2068 kW
2275 kW
S16R2-PTAW-E
MITSUBISHI
Diesel 4 thì
Hệ thống tăng áp khí nạp có làm mát
Điện tử
16 - Chữ V
170 x 220
79.9
1500 rpm
Diesel EN 590
290 L
761 L
HMI2400 T5
(7000) / (11000)
(2400) / (3200)
(3540) / (4300)
18100 / 26400
-- / 85
HMI2250 T5
50 Hz
220/380
3 pha - 4 dây - CosΦ 0.8
2250
2475
1500 rpm
--/--
AMF (Module tự động điều chỉnh lỗi nguồn) - 12/24VDC - MCB / MCCB Bảo vệ quá tải - Hê thống CANbus
Bộ chuyển nguồn tự động (ATS), Hệ thống hòa đồng bộ
HMI2250 T5
1960 kW
2167 kW
S16R2-PTAW
MITSUBISHI
Diesel 4 thì
Hệ thống tăng áp khí nạp có làm mát
Điện tử
16 - Chữ V
170 x 220
79.9
1500 rpm
Diesel EN 590
290 L
500 L
HMI2250 T5
(6800) / (10500)
(2400) / (3200)
(2900) / (4000)
16440 / 25780
-- / 85
HMI2000 T5
50 Hz
220/380
3 pha - 4 dây - CosΦ 0.8
2000
2200
1500 rpm
--/--
AMF (Module tự động điều chỉnh lỗi nguồn) - 12/24VDC - MCB / MCCB Bảo vệ quá tải - Hê thống CANbus
Bộ chuyển nguồn tự động (ATS), Hệ thống hòa đồng bộ
HMI2000 T5
1728 kW
1939 kW
S16R-PTAA2
MITSUBISHI
Diesel 4 thì
Hệ thống tăng áp khí nạp có làm mát
Điện tử
16 - Chữ V
170 x 180
65.37
1500 rpm
Diesel EN 590
230 L
400 L
HMI2000 T5
(6300) / (10500)
(2300) / (3200)
(2900) / (3950)
14554 / 22960
-- / 85
HMI1875 T5
50 Hz
220/380
3 pha - 4 dây - CosΦ 0.8
2400
2640
1500 rpm
--/--
AMF (Module tự động điều chỉnh lỗi nguồn) - 12/24VDC - MCB / MCCB Bảo vệ quá tải - Hê thống CANbus
Bộ chuyển nguồn tự động (ATS), Hệ thống hòa đồng bộ
HMI1875 T5
2068 kW
2275 kW
S16R-PTA2
MITSUBISHI
Diesel 4 thì
Hệ thống tăng áp khí nạp có làm mát
Điện tử
16 - Chữ V
170 x 180
65.37
1500 rpm
Diesel EN 590
230 L
761 L
HMI1875 T5
(7000) / (11000)
(2400) / (3200)
(3540) / (4300)
18100 / 26400
-- / 85
HMI1700 T5
50 Hz
220/380
3 pha - 4 dây - CosΦ 0.8
1700
1870
1500 rpm
--/--
AMF (Module tự động điều chỉnh lỗi nguồn) - 12/24VDC - MCB / MCCB Bảo vệ quá tải - Hê thống CANbus
Bộ chuyển nguồn tự động (ATS), Hệ thống hòa đồng bộ
HMI1700 T5
1480 kW
1620 kW
S16R-PTA
MITSUBISHI
Diesel 4 thì
Hệ thống tăng áp khí nạp có làm mát
Điện tử
12 - Chữ V
170 x 180
65.37
1500 rpm
Diesel EN 590
230 L
368 L
HMI1700 T5
(5500) / (8000)
(2300) / (3100)
(2850) / (3800)
12840 / 22160
-- / 85
HMI1500 T5
50 Hz
220/380
3 pha - 4 dây - CosΦ 0.8
1500
1650
1500 rpm
--/--
AMF (Module tự động điều chỉnh lỗi nguồn) - 12/24VDC - MCB / MCCB Bảo vệ quá tải - Hê thống CANbus
Bộ chuyển nguồn tự động (ATS), Hệ thống hòa đồng bộ
HMI1500 T5
1314 kW
1441 kW
S12R-PTAA2
MITSUBISHI
Diesel 4 thì
Hệ thống tăng áp khí nạp có làm mát
Điện tử
12 - Chữ V
170 x 180
49.03
1500 rpm
Diesel EN 590
180 L
368 L
HMI1500 T5
(5300) / (8000)
(2300) / (3100)
(2850) / (3800)
11840 / 20745
-- / 85
HMI1375 T5
50 Hz
220/380
3 pha - 4 dây - CosΦ 0.8
1375
1512.5
1500 rpm
--/--
AMF (Module tự động điều chỉnh lỗi nguồn) - 12/24VDC - MCB / MCCB Bảo vệ quá tải - Hê thống CANbus
Bộ chuyển nguồn tự động (ATS), Hệ thống hòa đồng bộ
HMI1375 T5
1195 kW
1315 kW
S12R-PTA2
MITSUBISHI
Diesel 4 thì
Hệ thống tăng áp khí nạp có làm mát
Điện tử
12 - Chữ V
170 x 180
49.03
1500 rpm
Diesel EN 590
180
305
HMI1375 T5
(4700) / (7500)
(2200) / (3038)
(2510) / (3100)
11160 / 20250
-- / 85
HMI1250 T5
50 Hz
220/380
3 pha - 4 dây - CosΦ 0.8
1250
1375
1500 rpm
--/--
AMF (Module tự động điều chỉnh lỗi nguồn) - 12/24VDC - MCB / MCCB Bảo vệ quá tải - Hê thống CANbus
Bộ chuyển nguồn tự động (ATS), Hệ thống hòa đồng bộ
HMI1250 T5
1110 kW
1220 kW
S12R-PTA
MITSUBISHI
Diesel 4 thì
Hệ thống tăng áp khí nạp có làm mát
Điện tử
12 - Chữ V
170 x 180
49.03
1500 rpm
Diesel EN 590
180 L
335 L
HMI1250 T5
(4700) / (7000)
(2200) / (3038)
(2510) / (3100)
11000 / 15900
-- / 85
HMI1000 T5
50 Hz
220/380
3 pha - 4 dây - CosΦ 0.8
1000
1100
1500 rpm
--/--
AMF (Module tự động điều chỉnh lỗi nguồn) - 12/24VDC - MCB / MCCB Bảo vệ quá tải - Hê thống CANbus
Bộ chuyển nguồn tự động (ATS), Hệ thống hòa đồng bộ
HMI1000 T5
930 kW
1020 kW
S12H-PTA
MITSUBISHI
Diesel 4 thì
Hệ thống tăng áp khí nạp có làm mát
Điện tử
12 - Chữ V
150 x 175
37.11
1500 rpm
Diesel EN 590
200 L
244 L
HMI1000 T5
(4600) / (7000)
(2120) / (2622)
(2440) / (3100)
8505 / 11895
-- / 85
HMI880 T5
50 Hz
220/380
3 pha - 4 dây - CosΦ 0.8
870
957
1500 rpm
--/--
AMF (Module tự động điều chỉnh lỗi nguồn) - 12/24VDC - MCB / MCCB Bảo vệ quá tải - Hê thống CANbus
Bộ chuyển nguồn tự động (ATS), Hệ thống hòa đồng bộ
HMI880 T5
764 kW
840 kW
S12A2-PTA2
MITSUBISHI
Diesel 4 thì
Hệ thống tăng áp khí nạp có làm mát
Điện tử
12 - Chữ V
150 x 160
33.93
1500 rpm
Diesel EN 590
120 L
215 L
HMI880 T5
(4300) / (6100)
(2100) / (2622)
(2150) / (2856)
7500 / 10165
-- / 85
HMI750 T5
50 Hz
220/380
3 pha - 4 dây - CosΦ 0.8
750
825
1500 rpm
--/--
AMF (Module tự động điều chỉnh lỗi nguồn) - 12/24VDC - MCB / MCCB Bảo vệ quá tải - Hê thống CANbus
Bộ chuyển nguồn tự động (ATS), Hệ thống hòa đồng bộ
HMI750 T5
665 kW
730 kw
S6R2-PTAA
MITSUBISHI
Diesel 4 thì
Hệ thống tăng áp khí nạp có làm mát
Điện tử
6 - Thẳng hàng
170 x 220
29.96
1500 rpm
Diesel EN 590
94 L
132 L
HMI750 T5
(4100) / (6100)
(1900) / (2622)
(2125) / (2856)
6475 / 9437
--/ 85
HMI650 T5
50 Hz
220/380
3 pha - 4 dây - CosΦ 0.8
650
715
1500 rpm
--/--
AMF (Module tự động điều chỉnh lỗi nguồn) - 12/24VDC - MCB / MCCB Bảo vệ quá tải - Hê thống CANbus
Bộ chuyển nguồn tự động (ATS), Hệ thống hòa đồng bộ
HMI650 T5
595 kW
655 kW
S6R2-PTA
MITSUBISHI
Diesel 4 thì
Hệ thống tăng áp khí nạp có làm mát
Điện tử
6 - Thẳng hàng
170 x 220
29.96 L
1500 rpm
Diesel EN 590
94 L
118 L
HMI650 T5
(3800) / (6100)
(1800) / (2622)
(2272) / (2856)
135 x 170
-- / 85
HMI500 T5
50 Hz
220/380
3 pha - 4 dây - CosΦ 0.8
500
550
1500 rpm
--/ 910
AMF (Module tự động điều chỉnh lỗi nguồn) - 12/24VDC - MCB / MCCB Bảo vệ quá tải - Hê thống CANbus
Bộ chuyển nguồn tự động (ATS), Hệ thống hòa đồng bộ
HMI500 T5
440 kW
483 kW
S6A3-PTAA
MITSUBISHI
Diesel 4 thì
Hệ thống tăng áp khí nạp có làm mát
Điện tử
6 - Thẳng hàng
150 x 175
18.56 L
1500 rpm
Diesel EN 590
80 L
109 L
HMI500 T5
(3700) / (5500)
(1800) / (2200)
(2000) / (2300)
4400 / 6200
-- / 85
HMI450 T5
50 Hz
220/380
3 pha - 4 dây - CosΦ 0.8
450
495
1500 rpm
--/ 870
AMF (Module tự động điều chỉnh lỗi nguồn) - 12/24VDC - MCB / MCCB Bảo vệ quá tải - Hê thống CANbus
Bộ chuyển nguồn tự động (ATS), Hệ thống hòa đồng bộ
HMI450 T5
400 kW
440 kW
S6A3-PTA
MITSUBISHI
Diesel 4 thì
Hệ thống tăng áp khí nạp có làm mát
Điện tử
6 - Thẳng hàng
150 x 175
18.56 L
1500 rpm
Diesel EN 590
80 L
109 L
HMI450 T5
(3600) / (5000)
(1700) / (2000)
(1900) / (2300)
4100 / 5500
-- / 85
HMI375 T5
50 Hz
220/380
3 pha - 4 dây - CosΦ 0.8
375
412.5
1500 rpm
--/ 490
AMF (Module tự động điều chỉnh lỗi nguồn) - 12/24VDC - MCB / MCCB Bảo vệ quá tải - Hê thống CANbus
Bộ chuyển nguồn tự động (ATS), Hệ thống hòa đồng bộ
HMI375 T5
335 kW
370 kW
S6B3-PTA
MITSUBISHI
Diesel 4 thì
Hệ thống tăng áp khí nạp có làm mát
Điện tử
6 - Thẳng hàng
135 x 170
14.6
1500 rpm
Diesel EN 590
50 L
94 L
HMI375 T5
(4000) / (4800)
(1600) / (1900)
(2100) / (2200)
4000 / 4800
-- / 80
HMI300 T5
50 Hz
220/380
3 pha - 4 dây - CosΦ 0.8
300
330
1500 rpm
---/480
AMF (Module tự động điều chỉnh lỗi nguồn) - 12/24VDC - MCB / MCCB Bảo vệ quá tải - Hê thống CANbus
Bộ chuyển nguồn tự động (ATS), Hệ thống hòa đồng bộ
HMI300 T5
272 kW
313 kW
S6B-PTA2
MITSUBISHI
Diesel 4 thì
Hệ thống tăng áp khí nạp có làm mát
Điện tử
6 - Thẳng hàng
135 x 150
12.88 L
1500 rpm
Diesel EN 590
50 L
94 L
HMI300 T5
(3800) / (4200)
(1500) / (1800)
(2100) / (2200)
3670 / 4500
-- / 80
HYU2500 T5
50 Hz
220/380
3 pha - 4 dây - CosΦ 0.8
2500
2750
1500 rpm
-- / --
AMF (Module tự động điều chỉnh lỗi nguồn) - 12/24VDC - MCB / MCCB Bảo vệ quá tải - Hê thống CANbus
Bộ chuyển nguồn tự động (ATS), Hệ thống hòa đồng bộ
HYU2500 T5
2205 kW
2426 kW
YCC105TA3300-G31
Diesel 4 thì
Hệ thống tăng áp khí nạp có làm mát bằng nước
ECU
16 - Chữ V
200 x 210
105.56 L
1500 rpm
Diesel EN 590
430 L
623.5 L
HYU2500 T5
(6700) / (10500)
(2850) / (3300)
(3120) / (4445)
17000 / 28500
-- / 85
HYU2250 T5
50 Hz
220/380
3 pha - 4 dây - CosΦ 0.8
2250
2475
1500 rpm
-- / --
AMF (Module tự động điều chỉnh lỗi nguồn) - 12/24VDC - MCB / MCCB Bảo vệ quá tải - Hê thống CANbus
Bộ chuyển nguồn tự động (ATS), Hệ thống hòa đồng bộ
HYU2250 T5
2005 kW
2206 kW
YCC80TA3000-G30
Diesel 4 thì
Hệ thống tăng áp khí nạp có làm mát bằng nước
ECU
16 - Chữ V
200 x 210
79.17 L
1500 rpm
Diesel EN 590
370 L
755.0 L
HYU2250 T5
(6700) / (10500)
(2850) / (3300)
(3120) / (4445)
16000 / 28270
-- / 85
HYU2000 T5
50 Hz
220/380
3 pha - 4 dây - CosΦ 0.8
2000
2200
1500 rpm
-- / --
AMF (Module tự động điều chỉnh lỗi nguồn) - 12/24VDC - MCB / MCCB Bảo vệ quá tải - Hê thống CANbus
Bộ chuyển nguồn tự động (ATS), Hệ thống hòa đồng bộ
HYU2000 T5
1805 kW
1985 kW
YCTD52TA2700-G30
Diesel 4 thì
Hệ thống tăng áp khí nạp có làm mát bằng nước
ECU
16 - Chữ V
152 x 180
52.26 L
1500 rpm
Diesel EN 590
310 L
554 L
HYU2000 T5
(5100) / (9000)
(2300) / (2700)
(2782) / (4115)
15430 / 23430
-- / 85
HYU1875 T5
50 Hz
220/380
3 pha - 4 dây - CosΦ 0.8
1875
2062.5
1500 rpm
-- / --
AMF (Module tự động điều chỉnh lỗi nguồn) - 12/24VDC - MCB / MCCB Bảo vệ quá tải - Hê thống CANbus
Bộ chuyển nguồn tự động (ATS), Hệ thống hòa đồng bộ
HYU1875 T5
1680 kW
1850 kW
YCTD52TA2510-G30
Diesel 4 thì
Hệ thống tăng áp khí nạp có làm mát bằng nước
ECU
16 - Chữ V
152 x 180
52.26 L
1500 rpm
Diesel EN 590
310 L
554 L
HYU1875 T5
(5000) / (8400)
(2300) / (2800)
(2782) / (3970
15150 / 23150
-- / 85
HYU1680 T5
50 Hz
220/380
3 pha - 4 dây - CosΦ 0.8
1680
1848
1500 rpm
-- / --
AMF (Module tự động điều chỉnh lỗi nguồn) - 12/24VDC - MCB / MCCB Bảo vệ quá tải - Hê thống CANbus
Bộ chuyển nguồn tự động (ATS), Hệ thống hòa đồng bộ
HYU1680 T5
1520 kW
1672 kW
YCTD52TA2270-G30
Diesel 4 thì
Hệ thống tăng áp khí nạp có làm mát bằng nước
ECU
16 - Chữ V
152 x 180
52.26 L
1500 rpm
Diesel EN 590
310 L
554 L
HYU1680 T5
(5000) / (8400)
(2300) / (2800)
(2782) / (3970)
14920 / 22920
-- / 85
HYU1500 T5
50 Hz
220/380
3 pha - 4 dây - CosΦ 0.8
1500
1650
1500 rpm
-- / --
AMF (Module tự động điều chỉnh lỗi nguồn) - 12/24VDC - MCB / MCCB Bảo vệ quá tải - Hê thống CANbus
Bộ chuyển nguồn tự động (ATS), Hệ thống hòa đồng bộ
HYU1500 T5
1345 kW
1480 kW
YCTD40TA2000-G30
Diesel 4 thì
Hệ thống tăng áp khí nạp có làm mát bằng nước
ECU
12 - Chữ V
152 x 180
39.2 L
1500 rpm
Diesel EN 590
215 L
419 L
HYU1500 T5
(4550) / (7500)
(2400) / (2700)
(2585) / (3750)
14000 / 22000
-- / 85
HYU1350 T5
50 Hz
220/380
3 pha - 4 dây - CosΦ 0.8
1350
1485
1500 rpm
-- / --
AMF (Module tự động điều chỉnh lỗi nguồn) - 12/24VDC - MCB / MCCB Bảo vệ quá tải - Hê thống CANbus
Bộ chuyển nguồn tự động (ATS), Hệ thống hòa đồng bộ
HYU1350 T5
1220 kW
1342 kW
YCTD40TA1830-G30
Diesel 4 thì
Hệ thống tăng áp khí nạp có làm mát bằng nước
ECU
12 - Chữ V
152 x 180
39.2 L
1500 rpm
Diesel EN 590
215 L
419 L
HYU1350 T5
(4400) / (6900)
(2300) / (2600)
(2572) / (3530)
13350 / 18000
-- / 85
HYU1250 T5
50 Hz
220/380
3 pha - 4 dây - CosΦ 0.8
1250
1375
1500 rpm
-- / --
AMF (Module tự động điều chỉnh lỗi nguồn) - 12/24VDC - MCB / MCCB Bảo vệ quá tải - Hê thống CANbus
Bộ chuyển nguồn tự động (ATS), Hệ thống hòa đồng bộ
HYU1250 T5
1120 kW
1230 kW
YCTD40TA1680-G30
Diesel 4 thì
Hệ thống tăng áp khí nạp có làm mát bằng nước
ECU
12 - Chữ V
152 x 180
-- / --
1500 rpm
Diesel EN 590
215 L
419 L
HYU1250 T5
(4350) / (6900)
(2300) / (2600)
(2564) / (3530)
8000 / 13700
-- / 85
HYU1125 T5
50 Hz
220/380
3 pha - 4 dây - CosΦ 0.8
1125
1237.5
1500 rpm
-- / --
AMF (Module tự động điều chỉnh lỗi nguồn) - 12/24VDC - MCB / MCCB Bảo vệ quá tải - Hê thống CANbus
Bộ chuyển nguồn tự động (ATS), Hệ thống hòa đồng bộ
HYU1125 T5
1016 kW
1118 kW
YCC401520-G31
Diesel 4 thì
Hệ thống tăng áp khí nạp có làm mát
ECU
6 - Thẳng hàng
200 x 210
39.58 L
1500 rpm
Diesel EN 590
160 L
230 L
HYU1125 T5
(4550) / (6900)
(2070) / (2300)
(2632) / (3470)
8000 / 13700
-- / 85
HYU1000 T5
50 Hz
220/380
3 pha - 4 dây - CosΦ 0.8
1000
1100
1500 rpm
-- / --
AMF (Module tự động điều chỉnh lỗi nguồn) - 12/24VDC - MCB / MCCB Bảo vệ quá tải - Hê thống CANbus
Bộ chuyển nguồn tự động (ATS), Hệ thống hòa đồng bộ
HYU1000 T5
880 kW
968 kW
YCC401320-G31
Diesel 4 thì
Hệ thống tăng áp khí nạp có làm mát
ECU
6 - Thẳng hàng
200 x 210
39.58 L
1500 rpm
Diesel EN 590
160 L
230 L
HYU1000 T5
(4400) / (6900)
(2070) / (2300)
(2655) / (3470)
7500 / 9150
-- / 85
HYU900 T5
50 Hz
220/380
3 pha - 4 dây - CosΦ 0.8
900
990
1500 rpm
-- / --
AMF (Module tự động điều chỉnh lỗi nguồn) - 12/24VDC - MCB / MCCB Bảo vệ quá tải - Hê thống CANbus
Bộ chuyển nguồn tự động (ATS), Hệ thống hòa đồng bộ
HYU900 T5
815 kW
897 kW
YCTH281220-G31
Diesel 4 thì
Hệ thống tăng áp khí nạp có làm mát
ECU
6 - Thẳng hàng
175 x 195
28.14 L
1500 rpm
Diesel EN 590
113 L
214.0 L
HYU900 T5
(3950) / (6000)
(1850) / (2200)
(2300) / (3420)
7300 / 9000
-- / 85
HYU800 T5
50 Hz
220/380
3 pha - 4 dây - CosΦ 0.8
790
869
1500 rpm
-- / --
AMF (Module tự động điều chỉnh lỗi nguồn) - 12/24VDC - MCB / MCCB Bảo vệ quá tải - Hê thống CANbus
Bộ chuyển nguồn tự động (ATS), Hệ thống hòa đồng bộ
HYU800 T5
715 kW
809 kW
YCTH281070-G31
Diesel 4 thì
Hệ thống tăng áp khí nạp có làm mát
ECU
6 - Thẳng hàng
175 x 195
28.14 L
1500 rpm
Diesel EN 590
113 L
214.0 L
HYU800 T5
(3850) / (6000)
(1850) / (2200)
(2300) / (3420)
7200 / 8800
-- / 85
HYU750 T5
50 Hz
220/380
3 pha - 4 dây - CosΦ 0.8
750
825
1500 rpm
-- / --
AMF (Module tự động điều chỉnh lỗi nguồn) - 12/24VDC - MCB / MCCB Bảo vệ quá tải - Hê thống CANbus
Bộ chuyển nguồn tự động (ATS), Hệ thống hòa đồng bộ
HYU750 T5
668 kW
735 kW
YCTD201000-G30
Diesel 4 thì
Hệ thống tăng áp khí nạp có làm mát bằng không khí
ECU
6 - Thẳng hàng
152 x 180
19.6 L
1500 rpm
Diesel EN 590
56 L
160.0 L
HYU750 T5
(3550) / (5850)
(1900) / (2200)
(2030) / (3140)
7080 / 8700
-- / 85
HYU700 T5
50 Hz
220/380
3 pha - 4 dây - CosΦ 0.8
690
759
1500 rpm
/ --
AMF (Module tự động điều chỉnh lỗi nguồn) - 12/24VDC - MCB / MCCB Bảo vệ quá tải - Hê thống CANbus
Bộ chuyển nguồn tự động (ATS), Hệ thống hòa đồng bộ
HYU700 T5
605 kW
665 kW
YCTD20900-G31
Diesel 4 thì
Hệ thống tăng áp khí nạp có làm mát
ECU
6 - Thẳng hàng
152 x 180
19.6 L
1500 rpm
Diesel EN 590
56 L
148.0 L
HYU700 T5
(3550) / (5400)
(1838) / (2138)
(2160) / (3304)
4500 / 6000
-- / 85
HYU625 T5
50 Hz
220/380
3 pha - 4 dây - CosΦ 0.8
625
687.5
1500 rpm
-- / 860
AMF (Module tự động điều chỉnh lỗi nguồn) - 12/24VDC - MCB / MCCB Bảo vệ quá tải - Hê thống CANbus
Bộ chuyển nguồn tự động (ATS), Hệ thống hòa đồng bộ
HYU625 T5
561 kW
616 kW
YCTD20840-G31
Diesel 4 thì
Hệ thống tăng áp khí nạp có làm mát
ECU
6 - Thẳng hàng
152 x 180
19.6 L
1500 rpm
Diesel EN 590
56 L
130.5 L
HYU625 T5
(3500) / 5400
(1838) / 2138
(2160) / 3304
4400 / 5560
-- / 85
HYU575 T5
50 Hz
220/380
3 pha - 4 dây - CosΦ 0.8
575
632.5
1500 rpm
-- / 780
AMF (Module tự động điều chỉnh lỗi nguồn) - 12/24VDC - MCB / MCCB Bảo vệ quá tải - Hê thống CANbus
Bộ chuyển nguồn tự động (ATS), Hệ thống hòa đồng bộ
HYU575 T5
520 kW
572 kW
YCTD20780-G31
Diesel 4 thì
Hệ thống tăng áp khí nạp có làm mát
ECU
6 - Thẳng hàng
152 x 180
19.6
1500 rpm
Diesel EN 590
55 L
130.5 L
HYU575 T5
(3500) / (5100)
(1830) / (2098)
(2160) / (3085)
4400 / 5500
-- / 85
HYU500 T5
50 Hz
220/380
3 pha - 4 dây - CosΦ 0.8
500
550
1500 rpm
-- / 965
AMF (Module tự động điều chỉnh lỗi nguồn) - 12/24VDC - MCB / MCCB Bảo vệ quá tải - Hê thống CANbus
Bộ chuyển nguồn tự động (ATS), Hệ thống hòa đồng bộ
HYU500 T5
441 kW
485 kW
YCT16TAA660-G20
Diesel 4 thì
Hệ thống tăng áp khí nạp có làm mát
Điện tử
6 - Thẳng hàng
145 x 165
16.35 L
1500 rpm
Diesel EN 590
56 L
89.0 L
HYU500 T5
(3400) / 4800
(1600) / 2098
(2100) / 3085
4450 / 5500
-- / 85
HYU450 T5
50 Hz
220/380
3 pha - 4 dây - CosΦ 0.8
450
495
1500 rpm
-- / 900
AMF (Module tự động điều chỉnh lỗi nguồn) - 12/24VDC - MCB / MCCB Bảo vệ quá tải - Hê thống CANbus
Bộ chuyển nguồn tự động (ATS), Hệ thống hòa đồng bộ
HYU450 T5
401 kW
441 kW
YCT16TAA600-G20
Diesel 4 thì
Hệ thống tăng áp khí nạp có làm mát
Điện tử
6 - Thẳng hàng
145 x 165
16.35 L
1500 rpm
Diesel EN 590
56 L
89.0 L
HYU450 T5
(3400) / 4785
(1600) / 1800
(2025) / 2400
4300 / 5400
-- / 85
HYU400 T5
50 Hz
220/380
3 pha - 4 dây - CosΦ 0.8
400
440
1500 rpm
-- / 950
AMF (Module tự động điều chỉnh lỗi nguồn) - 12/24VDC - MCB / MCCB Bảo vệ quá tải - Hê thống CANbus
Bộ chuyển nguồn tự động (ATS), Hệ thống hòa đồng bộ
HYU400 T5
365 kW
402 kW
YCMJ12540-G30
Diesel 4 thì
Hệ thống tăng áp khí nạp có làm mát
ECU
6 - Thẳng hàng
131 x 145
11.73 L
1500 rpm
Diesel EN 590
37 L
85.4 L
HYU400 T5
(3100) / 4700
(1400) / 1800
(1900) / 2350
3320 / 4420
-- / 80
HYU375 T5
50 Hz
220/380
3 pha - 4 dây - CosΦ 0.8
370
407
1500 rpm
-- / 655
AMF (Module tự động điều chỉnh lỗi nguồn) - 12/24VDC - MCB / MCCB Bảo vệ quá tải - Hê thống CANbus
Bộ chuyển nguồn tự động (ATS), Hệ thống hòa đồng bộ
HYU375 T5
334 kW
367 kW
YCMJ12TAA500-G2
Diesel 4 thì
Hệ thống tăng áp khí nạp có làm mát
Điện tử
6 - Thẳng hàng
131 x 145
11.73 L
1500 rpm
Diesel EN 590
37 L
62 L
HYU375 T5
(3100) / (4200)
(1350) / (1500)
(1810) / (2200)
2960 / 4060
-- / 80
HYU310 T5
50 Hz
220/380
3 pha - 4 dây - CosΦ 0.8
310
341
1500 rpm
-- / 600
AMF (Module tự động điều chỉnh lỗi nguồn) - 12/24VDC - MCB / MCCB Bảo vệ quá tải - Hê thống CANbus
Bộ chuyển nguồn tự động (ATS), Hệ thống hòa đồng bộ
HYU310 T5
281 kW
309 kW
YCMK10TAA420-G20
Diesel 4 thì
Hệ thống tăng áp khí nạp có làm mát bằng không khí
Điện tử
6 - Thẳng hàng
123 x 145
10.34 L
1500 rpm
Diesel EN 590
30 L
65 L
HYU310 T5
(3000) / (4000)
(1350) / (1487)
(1810) / (2200)
2750 / 3850
-- / 80
HYU250 T5
50 Hz
220/380
3 pha - 4 dây - CosΦ 0.8
250
275
1500 rpm
-- / 460
AMF (Module tự động điều chỉnh lỗi nguồn) - 12/24VDC - MCB / MCCB Bảo vệ quá tải - Hê thống CANbus
Bộ chuyển nguồn tự động (ATS), Hệ thống hòa đồng bộ
HYU250 T5
235 kW
259 kW
YCMK10TAA350-G20
Diesel 4 thì
Hệ thống tăng áp khí nạp có làm mát
Điện tử
6 - Thẳng hàng
123 x 145
10.34
1500 rpm
Diesel EN 590
30 L
65 L
HYU250 T5
(3000) / (4000)
(1350) / (1490)
(1810) / (2200)
2500 / 3700
-- / 75
HYU200 T5
50 Hz
220/380
3 pha - 4 dây - CosΦ 0.8
200
220
1500 rpm
-- / 410
AMF (Module tự động điều chỉnh lỗi nguồn) - 12/24VDC - MCB / MCCB Bảo vệ quá tải - Hê thống CANbus
Bộ chuyển nguồn tự động (ATS), Hệ thống hòa đồng bộ
HYU200 T5
192 kW
211 kW
YCMK10TAA285-G20
Diesel 4 thì
Hệ thống tăng áp khí nạp có làm mát
Điện tử
6 - Thẳng hàng
123 x 145
10.34 L
1500 rpm
Diesel EN 590
30 L
65 L
HYU200 T5
(2850) / (4000)
(1350) / (1500)
(1750) / (2100)
1850 / 3650
-- / 75
HYU180 T5
50 Hz
220/380
3 pha - 4 dây - CosΦ 0.8
180
198
1500 rpm
-- / 320
AMF (Module tự động điều chỉnh lỗi nguồn) - 12/24VDC - MCB / MCCB Bảo vệ quá tải - Hê thống CANbus
Bộ chuyển nguồn tự động (ATS), Hệ thống hòa đồng bộ
HYU180 T5
165 kW
181 kW
YCA7.3TAA245-G20
Diesel 4 thì
Hệ thống tăng áp khí nạp có làm mát
Điện tử
6 - Thẳng hàng
108 x 132
7.255 L
1500 rpm
Diesel EN 590
24 L
54.66 L
HYU180 T5
(2510) / (3600)
(1250) / (1360)
(1520) / (1850)
1850 / 2330
-- / 75
HYU150 T5
50 Hz
220/380
3 pha - 4 dây - CosΦ 0.8
150
165
1500 rpm
-- / 425
AMF (Module tự động điều chỉnh lỗi nguồn) - 12/24VDC - MCB / MCCB Bảo vệ quá tải - Hê thống CANbus
Bộ chuyển nguồn tự động (ATS), Hệ thống hòa đồng bộ
HYU150 T5
138 kW
152 kW
YCB6.9TAA205-G20
Diesel 4 thì
Hệ thống tăng áp khí nạp có làm mát
Điện tử
6 - Thẳng hàng
108 x 125
6.87 L
1500 rpm
Diesel EN 590
17 L
45 L
HYU150 T5
(2400) / 3600
(1200) / 1300
(1450) / 1890
1700 / 2020
-- / 75
HYU130 T5
50 Hz
220/380
3 pha - 4 dây - CosΦ 0.8
125
137.5
1500 rpm
-- / 240
AMF (Module tự động điều chỉnh lỗi nguồn) - 12/24VDC - MCB / MCCB Bảo vệ quá tải - Hê thống CANbus
Bộ chuyển nguồn tự động (ATS), Hệ thống hòa đồng bộ
HYU130 T5
120 kW
132 kW
YCB6.9TAA180-G20
Diesel 4 thì
Hệ thống tăng áp khí nạp có làm mát
Điện tử
6 - Thẳng hàng
108 x 125
6.87 L
1500 rpm
Diesel EN 590
17.0 L
31.0 L
HYU130 T5
(2400) / (3500)
(1150) / (1300)
(1500) / (1850)
1600 / 1970
-- / 75
HYU100 T5
50 Hz
220/380
3 pha - 4 dây - CosΦ 0.8
100
110
1500 rpm
-- / 190
AMF (Module tự động điều chỉnh lỗi nguồn) - 12/24VDC - MCB / MCCB Bảo vệ quá tải - Hê thống CANbus
Bộ chuyển nguồn tự động (ATS), Hệ thống hòa đồng bộ
HYU100 T5
95 kW
105 kW
YCA4.8TAA140-G20
Diesel 4 thì
Hệ thống tăng áp khí nạp có làm mát
Điện tử
4 - Thẳng hàng
108 x 132
4.84 L
1500 rpm
Diesel EN 590
17.0 L
26.3 L
HYU100 T5
(2000) / (3000)
(1050) / (1200)
(1340) / (1750)
1430 / 1900
-- / 75
HYU80 T5
50 Hz
220/380
3 pha - 4 dây - CosΦ 0.8
80
88
1500 rpm
120 / 155
AMF (Module tự động điều chỉnh lỗi nguồn) - 12/24VDC - MCB / MCCB Bảo vệ quá tải - Hê thống CANbus
Bộ chuyển nguồn tự động (ATS), Hệ thống hòa đồng bộ
HYU80 T5
77 kW
85 kW
YCA4.8T110-G20
Diesel 4 thì
Hệ thống tăng áp khí nạp
Điện tử
4 - Thẳng hàng
108 x 132
4.84 L
1500 rpm
Diesel EN 590
17.0 L
26.3 L
HYU80 T5
1920 / 3000
950 / 1200
1327 / 1750
1250 / 1750
-- / 75
HYU60 T5
50 Hz
220/380
3 pha - 4 dây - CosΦ 0.8
60
66
1500 rpm
-- / 130
AMF (Module tự động điều chỉnh lỗi nguồn) - 12/24VDC - MCB / MCCB Bảo vệ quá tải - Hê thống CANbus
Bộ chuyển nguồn tự động (ATS), Hệ thống hòa đồng bộ
HYU60 T5
60 kW
66 kW
YCD4.2T90-G20
Diesel 4 thì
Hệ thống tăng áp khí nạp
Điện tử
4 - Thẳng hàng
108 x 115
4.21 L
1500 rpm
Diesel EN 590
13.0 L
22.0 L
HYU60 T5
(1900) / 2800
(900) / 1020
(1260) / 1475
950 / 1400
-- / 65
HYU50 T5
50 Hz
220/380
3 pha - 4 dây - CosΦ 0.8
50
55
1500 rpm
115 / 120
AMF (Module tự động điều chỉnh lỗi nguồn) - 12/24VDC - MCB / MCCB Bảo vệ quá tải - Hê thống CANbus
Bộ chuyển nguồn tự động (ATS), Hệ thống hòa đồng bộ
HYU50 T5
60 kW
66 kW
YCD4.2T90-G20
Diesel 4 thì
Hệ thống tăng áp khí nạp
Điện tử
4 - Thẳng hàng
108 x 115
4.21 L
1500 rpm
Diesel EN 590
13.0 L
22.0 L
HYU50 T5
(1900) / 2400
900 / 1020
1260 / 1465
950 / 1350
-- / 65
HYU40 T5
50 Hz
220/380
3 pha - 4 dây - CosΦ 0.8
40
44
1500 rpm
115 / 120
AMF (Module tự động điều chỉnh lỗi nguồn) - 12/24VDC - MCB / MCCB Bảo vệ quá tải - Hê thống CANbus
Bộ chuyển nguồn tự động (ATS), Hệ thống hòa đồng bộ
HYU40 T5
40 kW
44 kW
YCD4.2N60-G20
Diesel 4 thì
Lấy khí tự nhiên
Điện tử
4 - Thẳng hàng
108 x 115
4.214 L
1500 rpm
Diesel EN 590
13.0 L
22.0 L
HYU40 T5
(1850) / 2370
(900) / 1020
(1250) / 1465
890 / 1260
-- / 65
HYU30 T5
50 Hz
220/380
3 pha - 4 dây - CosΦ 0.8
30
33
1500 rpm
-- / 150
AMF (Module tự động điều chỉnh lỗi nguồn) - 12/24VDC - MCB / MCCB Bảo vệ quá tải - Hê thống CANbus
Bộ chuyển nguồn tự động (ATS), Hệ thống hòa đồng bộ
HYU30 T5
30 kW
33 kW
YCV2.5T45-G20
Diesel 4 thì
Hệ thống tăng áp khí nạp
Điện tử
4 - Thẳng hàng
89 x 100
2.50 L
1500 rpm
Diesel EN 590
6.5 L
13.5 L
HYU30 T5
(1500) / 2150
(850) / 980
(1200) / 1355
770 / 1140
-- / 65
HYU20 T5
50 Hz
220/380
3 pha - 4 dây - CosΦ 0.8
20
22
1500 rpm
-- / 55
AMF (Module tự động điều chỉnh lỗi nguồn) - 12/24VDC - MCB / MCCB Bảo vệ quá tải - Hê thống CANbus
Bộ chuyển nguồn tự động (ATS), Hệ thống hòa đồng bộ
HYU20 T5
23 kW
25 kW
YCV2.5N35-G20
Diesel 4 thì
Lấy khí tự nhiên
Điện tử
4 - Thẳng hàng
89 x 100
2.50 L
1500 rpm
Diesel EN 590
6.5 L
13.5 L
HYU20 T5
(1400) / (2150)
(850) / (980)
(1070) / (1355)
680 / 1050
-- / 65
HYU45 S5
50 Hz
220V
1 pha - 2 dây - cosФ 1
45
49.5
1500 rpm
-- / 120
AMF (Module tự động điều chỉnh lỗi nguồn) - 12/24VDC - MCB / MCCB Bảo vệ quá tải - Hê thống CANbus
Bộ chuyển nguồn tự động (ATS), Hệ thống hòa đồng bộ
HYU45 S5
60 kW
66 kW
YCD4.2T90-G20
Diesel 4 thì
Hệ thống tăng áp khí nạp
Điện tử
4 - Thẳng hàng
108 x 115
4.21 L
1500 rpm
Diesel EN 590
13.0 L
22.0 L
HYU45 S5
(2000) / 2400
(900) / 1020
(1220) / 1465
950 / 1630
-- / 65
HYU30 S5
50 Hz
220V
1 pha - 2 dây - cosФ 1
30
33
1500 rpm
-- / 120
AMF (Module tự động điều chỉnh lỗi nguồn) - 12/24VDC - MCB / MCCB Bảo vệ quá tải - Hê thống CANbus
Bộ chuyển nguồn tự động (ATS), Hệ thống hòa đồng bộ
HYU30 S5
40 kW
44 kW
YCD4.2N60-G20
Diesel 4 thì
Lấy khí tự nhiên
Điện tử
4 - Thẳng hàng
108 x 115
4.214 L
1500 rpm
Diesel 4 thì
13 L
22 L
HYU30 S5
(1850) / 2370
(900) / 1020
(1200) / 1465
890 / 1260
-- / 65
HYU22 S5
50 Hz
220V
1 pha - 2 dây - cosФ 1
22
24.2
1500 rpm
-- / 80
AMF (Module tự động điều chỉnh lỗi nguồn) - 12/24VDC - MCB / MCCB Bảo vệ quá tải - Hê thống CANbus
Bộ chuyển nguồn tự động (ATS), Hệ thống hòa đồng bộ
HYU22 S5
30 kW
33 kW
YCV2.5T45-G20
Diesel 4 thì
Hệ thống tăng áp khí nạp
Điện tử
4 - Thẳng hàng
89 x 100
2.50 L
1500 rpm
Diesel EN 590
6.5 L
13.5 L
HYU22 S5
(1760) / 2150
(850) / 980
(1200) / 1355
770 / 1140
-- / 65
HYU16 S5
50 Hz
220V - 50Hz
1 pha - 2 dây - cosФ 1
16
17.6
1500 rpm
-- / 55
AMF (Module tự động điều chỉnh lỗi nguồn) - 12/24VDC - MCB / MCCB Bảo vệ quá tải - Hê thống CANbus
Bộ chuyển nguồn tự động (ATS), Hệ thống hòa đồng bộ
HYU16 S5
23 kW
25 kW
YCV2.5N35-G20
Diesel 4 thì
Lấy khí tự nhiên
Điện tử
4 - Thẳng hàng
89 x 100
2.50 L
1500 rpm
Diesel 4 thì
6.5 L
13.5 L
HYU16 S5
(1400) / (2150)
(850) / (980)
(1070) / (1355)
680 / 1050
-- / 65
HMI250 T5
50 Hz
220/380V
3 pha - 4 dây - cosФ 0.8
250 kW
275 kW
1500 rpm
---/400
AMF (Module tự động điều chỉnh lỗi nguồn) - 12/24VDC - MCB / MCCB Bảo vệ quá tải - Hê thống CANbus
Bộ chuyển nguồn tự động (ATS), Hệ thống hòa đồng bộ
HMI250 T5
235 kW
261 kW
S6B-PTA
MITSUBISHI
Diesel 4 thì
Hệ thống tăng áp khí nạp có làm mát
Điện tử
6 - Thẳng hàng
135 x 150
12.88 L
1500 rpm
Diesel EN 590
50 L
94 L
HMI250 T5
(3600) / (4200)
(1400) / (1600)
(1960) / (2000)
3050 / 4000
-- / 75
HB1875 T5
50 Hz
220/380V
3 pha - 4 dây - cosФ 0.8
1875 kVA
2062.5 kVA
1500 rpm
-- / --
AMF ( Auto mains faiure contro modue) - 12/24VDC - MCB / MCCB output protection - CANbus system
Bộ chuyển nguồn tự động (ATS), Hệ thống hòa đồng bộ
HB1875 T5
1680 kW
1800 kW
16M33G2000 / 5
BAUDOUIN
Diesel 4 thì
Turbocharger with aftercooler/Hệ thống tăng áp khí nạp có làm mát
ECU
16 - At Vee / 16 - Chữ V
150 x 185 mm
52.3 L
1500 rpm
Diesel EN 590
175 L
542 L
HB1875 T5
(6300) / (9200) mm
(3065) / (3810) mm
(3000) / (3755) mm
-- / --
-- / 85 dB
HHY800 T5
50 Hz
220/380V
3 pha - 4 dây - cosФ 0.8
800 kVA
880 kVA
1500 rpm
-- / --
AMF ( Auto mains faiure contro modue) - 12/24VDC - MCB / MCCB output protection - CANbus system
Bộ chuyển nguồn tự động (ATS), Hệ thống hòa đồng bộ
HHY800 T5
705 kW
790 kW
DP222CB
HUYNDAI
Diesel 4 thì
Turbocharged with aftercooler/ Hệ thống tăng áp khí nạp có làm mát
ECU
8 - V type / 8 - Chữ V
128x142 mm
21.927 L
1500 rpm
Diesel EN 590
75 L
66 L
HHY800 T5
(4150) / (5500) mm
(1910) / (2400) mm
(2600) / (2800) mm
7925 / 10143 kg
-- / 85 dB
HHY900 T5
50 Hz
220/380V
3 pha - 4 dây - cosФ 0.8
900 kVA
990 kVA
1500 rpm
-- / --
AMF ( Auto mains faiure contro modue) - 12/24VDC - MCB / MCCB output protection - CANbus system
Bộ chuyển nguồn tự động (ATS), Hệ thống hòa đồng bộ
HHY900 T5
790 kW
875 kW
DP222CC
HUYNDAI
Diesel 4 thì
Turbocharged with aftercooler/ Hệ thống tăng áp khí nạp có làm mát
ECU
8 - V type / 8 - Chữ V
128x142 mm
21.927 L
1500 rpm
Diesel EN 590
75 L
66 L
HHY900 T5
(4150) / (5500) mm
(1910) / (2400) mm
(2600) / (2800) mm
8077 / 10500 kg
-- / 85 dB
HHY750 T5
50 Hz
220/380V
3 pha - 4 dây - cosФ 0.8
750 kVA
825 kVA
1500 rpm
-- / --
AMF ( Auto mains faiure contro modue) - 12/24VDC - MCB / MCCB output protection - CANbus system
Bộ chuyển nguồn tự động (ATS), Hệ thống hòa đồng bộ
HHY750 T5
657 kW
723 kW
DP222LC
HUYNDAI
Diesel 4 thì
Turbocharged with aftercooler/ Hệ thống tăng áp khí nạp có làm mát
Electrical / Điện
8 - V type / 8 - Chữ V
128x142 mm
21.927 L
1500 rpm
Diesel EN 590
40 L
114 L
HHY750 T5
(3600) / 5900 mm
(1480) / 2000 mm
(2200) / 2300 mm
6300 / 9000 kg
-- / 85 dB
HHY615 T5
50 Hz
220/380V
3 pha - 4 dây - cosФ 0.8
615 kVA
676.5 kVA
1500 rpm
-- / 820 L
AMF ( Auto mains faiure contro modue) - 12/24VDC - MCB / MCCB output protection - CANbus system
Bộ chuyển nguồn tự động (ATS), Hệ thống hòa đồng bộ
HHY615 T5
556 kW
612 kW
DP180LB
HUYNDAI
Diesel 4 thì
Turbocharged with aftercooler/ Hệ thống tăng áp khí nạp có làm mát
Electrical / Điện
8 - V type / 8 - Chữ V
128x142 mm
18.273 L
1500 rpm
Diesel EN 590
34 L
91 L
HHY615 T5
(3300) / (4600) mm
(1450) / (1700) mm
(2200) / (2320) mm
4200 / 5200 kg
-- / 85 dB
HHY670 T5
50 Hz
220/380V
3 pha - 4 dây - cosФ 0.8
670 kVA
737 kVA
1500 rpm
-- / --
AMF ( Auto mains faiure contro modue) - 12/24VDC - MCB / MCCB output protection - CANbus system
Bộ chuyển nguồn tự động (ATS), Hệ thống hòa đồng bộ
HHY670 T5
604 kW
664 kW
DP222LB
HUYNDAI
Diesel 4 thì
Turbocharged with aftercooler/ Hệ thống tăng áp khí nạp có làm mát
Electrical / Điện
8 - V type / 8 - Chữ V
128x142 mm
21.927 L
1500 rpm
Diesel EN 590
40 L
114 L
HHY670 T5
(3600) / (5000) mm
(1480) / (2000) mm
(2200) / (2400) mm
4910 / 6500 kg
-- / 85 dB
HHY550 T5
50 Hz
220/380V
3 pha - 4 dây - cosФ 0.8
550 kVA
605 kVA
1500 rpm
-- / 750 L
AMF ( Auto mains faiure contro modue) - 12/24VDC - MCB / MCCB output protection - CANbus system
Bộ chuyển nguồn tự động (ATS), Hệ thống hòa đồng bộ
HHY550 T5
502 kW
552 kW
DP180LA
HUYNDAI
Diesel 4 thì
Turbocharged with aftercooler/ Hệ thống tăng áp khí nạp có làm mát
Electrical / Điện
8 - V type / 8 - Chữ V
128x142 mm
18.273 L
1500 rpm
Diesel EN 590
34 L
91 L
HHY550 T5
(3300) / 4600 mm
(1450) / 1700 mm
(2200) / 2320 mm
4000 / 5000 kg
-- / 85 dB
HHY500 T5
50 Hz
220/380V
3 pha - 4 dây - cosФ 0.8
500 kVA
550 kVA
1500 rpm
-- / 920 L
AMF ( Auto mains faiure contro modue) - 12/24VDC - MCB / MCCB output protection - CANbus system
Bộ chuyển nguồn tự động (ATS), Hệ thống hòa đồng bộ
HHY500 T5
464 kW
510 kW
DP158LD
HUYNDAI
Diesel 4 thì
Turbocharged with aftercooler/ Hệ thống tăng áp khí nạp có làm mát
Electrical / Điện
8 - V type / 8 - Chữ V
128x142 mm
14.618 L
1500 rpm
Diesel EN 590
22 L
79 L
HHY500 T5
3300 / 4200 mm
1450 / 1700 mm
2200 / 2320 mm
3850 / 4850 kg
-- / 85 dB
HHY450 T5
50 Hz
220/380V
3 pha - 4 dây - cosФ 0.8
450 kVA
495 kVA
1500 rpm
-- / 800 L
AMF ( Auto mains faiure contro modue) - 12/24VDC - MCB / MCCB output protection - CANbus system
Bộ chuyển nguồn tự động (ATS), Hệ thống hòa đồng bộ
HHY450 T5
408 kW
449 kW
DP158LC
HUYNDAI
Diesel 4 thì
Turbocharged with aftercooler/ Hệ thống tăng áp khí nạp có làm mát
Electrical / Điện
8 - V type / 8 - Chữ V
128x142 mm
14.618 L
1500 rpm
Diesel EN 590
22 L
79 L
HHY450 T5
3300 / 4000 mm
1450 / 1700 mm
2200 / 2280 mm
3450 / 4345 kg
-- / 85 dB
HB2000 T5
50 Hz
220/380V
3 pha - 4 dây - cosФ 0.8
2000 kVA
2200 kVA
1500 rpm
-- / --
AMF ( Auto mains faiure contro modue) - 12/24VDC - MCB / MCCB output protection - CANbus system
Bộ chuyển nguồn tự động (ATS), Hệ thống hòa đồng bộ
HB2000 T5
1850 kW
2020 kW
20M33G2250 / 5
BAUDOUIN
Diesel 4 thì
Turbocharger with aftercooler/Hệ thống tăng áp khí nạp có làm mát
ECU
20 - At Vee / 20 - Chữ V
150 x 185 mm
65.4 L
1500 rpm
Diesel EN 590
235 L
410 L
HB2000 T5
(6300) / (9200) mm
(3065) / (3810) mm
(3000) / (3755) mm
-- / --
-- / 85 dB
HB1500 T5
50 Hz
220/380V
3 pha - 4 dây - cosФ 0.8
1500 kVA
1650 kVA
1500 rpm
-- / --
AMF ( Auto mains faiure contro modue) - 12/24VDC - MCB / MCCB output protection - CANbus system
Bộ chuyển nguồn tự động (ATS), Hệ thống hòa đồng bộ
HB1500 T5
1350 kW
1450 kW
12M33G1650 / 5
BAUDOUIN
Diesel 4 thì
Turbocharger with aftercooler/Hệ thống tăng áp khí nạp có làm mát
ECU
12 - At Vee / 12 - Chữ V
150 x 185 mm
39.2 L
1500 rpm
Diesel EN 590
160 L
303 L
HB1500 T5
(4940) / (7700) mm
(2523) / (3270) mm
(2335) / (3100) mm
-- / --
-- / 85 dB
HB2250 T5
50 Hz
220/380V
3 pha - 4 dây - cosФ 0.8
2250 kVA
2475 kVA
1500 rpm
-- / --
AMF ( Auto mains faiure contro modue) - 12/24VDC - MCB / MCCB output protection - CANbus system
Bộ chuyển nguồn tự động (ATS), Hệ thống hòa đồng bộ
HB2250 T5
1985 kW
2210 kW
12M55G2550 / 5
BAUDOUIN
Diesel 4 thì
Turbocharger with aftercooler/Hệ thống tăng áp khí nạp có làm mát
ECU
12 - At Vee / 12 - Chữ V
180 x 215 mm
65.65 L
1500 rpm
Diesel EN 590
560 L
636 L
HB2250 T5
(6300) / (8772) mm
(3065) / (3810) mm
(3000) / (3755) mm
-- / --
-- / 85 dB
HB2500 T5
50 Hz
220/380V
3 pha - 4 dây - cosФ 0.8
2500 kVA
2750 kVA
1500 rpm
-- / --
AMF ( Auto mains faiure contro modue) - 12/24VDC - MCB / MCCB output protection - CANbus system
Bộ chuyển nguồn tự động (ATS), Hệ thống hòa đồng bộ
HB2500 T5
2200 kW
2450 kW
12M55G2750 / 5
BAUDOUIN
Diesel 4 thì
Turbocharger with aftercooler/Hệ thống tăng áp khí nạp có làm mát
ECU
12 - At Vee / 12 - Chữ V
180 x 215 mm
65.65 L
1500 rpm
Diesel EN 590
560 L
NA
HB2500 T5
(6300) / (8772) mm
(3065) / (3810) mm
(3000) / (3755) mm
-- / --
-- / 85 dB
HB1600 T5
50 Hz
220/380V
3 pha - 4 dây - cosФ 0.8
1600 kVA
1760 kVA
1500 rpm
-- / --
AMF ( Auto mains faiure contro modue) - 12/24VDC - MCB / MCCB output protection - CANbus system
Bộ chuyển nguồn tự động (ATS), Hệ thống hòa đồng bộ
HB1600 T5
1530 kW
1680 kW
16M33G1900 / 5
BAUDOUIN
Diesel 4 thì
Turbocharger with aftercooler/Hệ thống tăng áp khí nạp có làm mát
ECU
16 - At Vee / 16 - Chữ V
150 x 185 mm
52.3 L
1500 rpm
Diesel EN 590
175 L
542 L
HB1600 T5
5540 / (8300) mm
2100 / (3270) mm
2850 / (3350) mm
-- / --
-- / 85 dB
HB1000 T5
50 Hz
220/380V
3 pha - 4 dây - cosФ 0.8
1000 kVA
1100 kVA
1500 rpm
-- / --
AMF ( Auto mains faiure contro modue) - 12/24VDC - MCB / MCCB output protection - CANbus system
Bộ chuyển nguồn tự động (ATS), Hệ thống hòa đồng bộ
HB1000 T5
889 kW
973 kW
12M26G1100 / 5
BAUDOUIN
Diesel 4 thì
Turbocharger with aftercooler/Hệ thống tăng áp khí nạp có làm mát
Electronic / Điện tử
12 - At Vee / 12 - Chữ V
150 x 150 mm
31.8 L
1500 rpm
Diesel EN 590
114 L
154 L
HB1000 T5
(4150) / (5960) mm
(1910) / (2200) mm
(2130) / (2600) mm
8239 / 10457 kg
-- / 85 dB
HB1350 T5
50 Hz
220/380V
3 pha - 4 dây - cosФ 0.8
1350 kVA
1485 kVA
1500 rpm
-- / --
AMF ( Auto mains faiure contro modue) - 12/24VDC - MCB / MCCB output protection - CANbus system
Bộ chuyển nguồn tự động (ATS), Hệ thống hòa đồng bộ
HB1350 T5
1200 kW
1320 kW
12M33G1500 / 5
BAUDOUIN
Diesel 4 thì
Turbocharger with aftercooler/Hệ thống tăng áp khí nạp có làm mát
Electronic / Điện tử
12 - At Vee / 12 - Chữ V
150 x 185 mm
39.2 L
1500 rpm
Diesel EN 590
160 L
303 L
HB1350 T5
(4940) / (7700) mm
(2523) / (3270) mm
(2335) / (3100) mm
-- / --
-- / 85 dB
HB1125 T5
50 Hz
220/380V
3 pha - 4 dây - cosФ 0.8
1125 kVA
1237.5 kVA
1500 rpm
-- / --
AMF ( Auto mains faiure contro modue) - 12/24VDC - MCB / MCCB output protection - CANbus system
Bộ chuyển nguồn tự động (ATS), Hệ thống hòa đồng bộ
HB1125 T5
1007 kW
1108 kW
12M33G1250 / 5
BAUDOUIN
Diesel 4 thì
Turbocharger with aftercooler/Hệ thống tăng áp khí nạp có làm mát
Electronic / Điện tử
12 - At Vee / 12 - Chữ V
150 x 185 mm
39.2 L
1500 rpm
Diesel EN 590
160 L
303 L
HB1125 T5
(4940) / (6950) mm
(2523) / (2600) mm
(2335) / (2845) mm
-- / --
-- / 85 dB
HB1230 T5
50 Hz
220/380V
3 pha - 4 dây - cosФ 0.8
1230 kVA
1353 kVA
1500 rpm
-- / --
AMF ( Auto mains faiure contro modue) - 12/24VDC - MCB / MCCB output protection - CANbus system
Bộ chuyển nguồn tự động (ATS), Hệ thống hòa đồng bộ
HB1230 T5
1100 kW
1210 kW
12M33G1400 / 5
BAUDOUIN
Diesel 4 thì
Turbocharger with aftercooler/Hệ thống tăng áp khí nạp có làm mát
Electronic / Điện tử
12 - At Vee / 12 - Chữ V
150 x 185 mm
39.2 L
1500 rpm
Diesel EN 590
160 L
303 L
HB1230 T5
(4940) / (6950) mm
(2523) / (2600) mm
(2335) / (2845) mm
-- / --
-- / 85 dB
HB750 T5
50 Hz
220/380V
3 pha - 4 dây - cosФ 0.8
750 kVA
825 kVA
1500 rpm
-- / --
AMF ( Auto mains faiure contro modue) - 12/24VDC - MCB / MCCB output protection - CANbus system
Bộ chuyển nguồn tự động (ATS), Hệ thống hòa đồng bộ
HB750 T5
675 kW
725 kW
6M33G825 / 5
BAUDOUIN
Diesel 4 thì
Turbocharger with aftercooler/Hệ thống tăng áp khí nạp có làm mát
ECU
6 - Inline / 6 - Thẳng hàng
150 x 185 mm
19.6 L
1500 rpm
Diesel EN 590
64 L
159 L
HB750 T5
(4000) / (5530) mm
(1910) / (2104) mm
(2080) / (2550) mm
5781 / 7521 kg
-- / 85 dB
HB650 T5
50 Hz
220/380V
3 pha - 4 dây - cosФ 0.8
650 kVA
715 kVA
1500 rpm
-- / --
AMF ( Auto mains faiure contro modue) - 12/24VDC - MCB / MCCB output protection - CANbus system
Bộ chuyển nguồn tự động (ATS), Hệ thống hòa đồng bộ
HB650 T5
575 kW
633 kW
6M33G715 / 5
BAUDOUIN
Diesel 4 thì
Turbocharger with aftercooler/Hệ thống tăng áp khí nạp có làm mát
Electronic / Điện tử
6 - Inline / 6 - Thẳng hàng
150 x 185 mm
19.6 L
1500 rpm
Diesel EN 590
64 L
159 L
HB650 T5
(3900) / (5530) mm
(1650) / (1900) mm
(2050) / (2550) mm
5350 / 7450 kg
-- / 85 dB
HB800 T5
50 Hz
220/380V
3 pha - 4 dây - cosФ 0.8
800 kVA
880 kVA
1500 rpm
-- / --
AMF ( Auto mains faiure contro modue) - 12/24VDC - MCB / MCCB output protection - CANbus system
Bộ chuyển nguồn tự động (ATS), Hệ thống hòa đồng bộ
HB800 T5
725 kW
793 kW
12M26G900 / 5
BAUDOUIN
Diesel 4 thì
Turbocharger with aftercooler/Hệ thống tăng áp khí nạp có làm mát
Electronic / Điện tử
12 - At Vee / 12 - Chữ V
150 x 150 mm
31.8 L
1500 rpm
Diesel EN 590
114 L
154 L
HB800 T5
(4150) / (5960) mm
(1910) / (2622) mm
(2130) / (2856) mm
7925 / 10143 kg
-- / 85 dB
HB900 T5
50 Hz
220/380V
3 pha - 4 dây - cosФ 0.8
900 kVA
990 kVA
1500 rpm
-- / --
AMF ( Auto mains faiure contro modue) - 12/24VDC - MCB / MCCB output protection - CANbus system
Bộ chuyển nguồn tự động (ATS), Hệ thống hòa đồng bộ
HB900 T5
820 kW
902 kW
12M26G1000 / 5
BAUDOUIN
Diesel 4 thì
Turbocharger with aftercooler/Hệ thống tăng áp khí nạp có làm mát
Electronic / Điện tử
12 - At Vee / 12 - Chữ V
150 x 150 mm
31.8 L
1500 rpm
Diesel EN 590
114 L
154 L
HB900 T5
(4150) / (5960) mm
(1910) / (2622) mm
(2130) / (2856) mm
8077 / 10500 kg
-- / 85 dB
HB500 T5
50 Hz
220/380V
3 pha - 4 dây - cosФ 0.8
500 kVA
550 kVA
1500 rpm
-- / --
AMF ( Auto mains faiure contro modue) - 12/24VDC - MCB / MCCB output protection - CANbus system
Bộ chuyển nguồn tự động (ATS), Hệ thống hòa đồng bộ
HB500 T5
450 kW
490 kW
6M21G550 / 5
BAUDOUIN
Diesel 4 thì
Turbocharger with aftercooler/Hệ thống tăng áp khí nạp có làm mát
ECU
6 - Inline / 6 - Thẳng hàng
127 x 165 mm
12.54 L
1500 rpm
Diesel EN 590
38 L
62 L
HB500 T5
(3600) / (4500) mm
(1460) / (1800) mm
(1890) / (2350) mm
3210 / 4810 kg
-- / 85 dB
HB400 T5
50 Hz
220/380V
3 pha - 4 dây - cosФ 0.8
400 kVA
440 kVA
1500 rpm
-- / 930 L
AMF ( Auto mains faiure contro modue) - 12/24VDC - MCB / MCCB output protection - CANbus system
Bộ chuyển nguồn tự động (ATS), Hệ thống hòa đồng bộ
HB400 T5
368 kW
405 kW
6M21G440 / 5
BAUDOUIN
Diesel 4 thì
Turbocharger with aftercooler/Hệ thống tăng áp khí nạp có làm mát
Electronic / Điện tử
6 - Inline / 6 - Thẳng hàng
127 x 165 mm
12.54 L
1500 rpm
Diesel EN 590
34 L
47 L
HB400 T5
(3310) / (4200) mm
(1390) / (1600) mm
(1820) / (2200) mm
2920 / 3900 kg
-- / 80 dB
HB300 T5
50 Hz
220/380V
3 pha - 4 dây - cosФ 0.8
300 kVA
330 kVA
1500 rpm
-- / --
AMF ( Auto mains faiure contro modue) - 12/24VDC - MCB / MCCB output protection - CANbus system
Bộ chuyển nguồn tự động (ATS), Hệ thống hòa đồng bộ
HB300 T5
291 kW
320 kW
6M16G350 / 5
BAUDOUIN
Diesel 4 thì
Turbocharger with aftercooler/Hệ thống tăng áp khí nạp có làm mát
Electronic / Điện tử
6 - Inline / 6 - Thẳng hàng
126 x 130 mm
9.726 L
1500 rpm
Diesel EN 590
-- / --
44 L
HB300 T5
(3140) / (3800) mm
(1400) / (1400) mm
(1900) / (2100) mm
2900 / 3500 kg
-- / 80 dB
HB150 T5
50 Hz
220/380V
3 pha - 4 dây - cosФ 0.8
150 kVA
165 kVA
1500 rpm
-- / 320 L
AMF ( Auto mains faiure contro modue) - 12/24VDC - MCB / MCCB output protection - CANbus system
Bộ chuyển nguồn tự động (ATS), Hệ thống hòa đồng bộ
HB150 T5
138 kW
152 kW
6M11G165 / 5
BAUDOUIN
Diesel 4 thì
Turbocharger with aftercooler/Hệ thống tăng áp khí nạp có làm mát
Electronic / Điện tử
6 - Inline / 6 - Thẳng hàng
105 x 130 mm
6.75 L
1500 rpm
Diesel EN 590
19 L
21 L
HB150 T5
(2600) / 3350 mm
(1100) / 1100 mm
(1650) / 1620 mm
1500 / 1850 kg
-- / 75 dB
HB450 T5
50 Hz
220/380V
3 pha - 4 dây - cosФ 0.8
450 kVA
495 kVA
1500 rpm
-- / --
AMF ( Auto mains faiure contro modue) - 12/24VDC - MCB / MCCB output protection - CANbus system
Bộ chuyển nguồn tự động (ATS), Hệ thống hòa đồng bộ
HB450 T5
409 kW
450 kW
6M21G500 / 5
BAUDOUIN
Diesel 4 thì
Turbocharger with aftercooler/Hệ thống tăng áp khí nạp có làm mát
ECU
6 - Inline / 6 - Thẳng hàng
127 x 165 mm
12.54 L
1500 rpm
Diesel EN 590
34 L
47 L
HB450 T5
(3600) / (4500) mm
(1460) / (1800) mm
(1890) / (2350) mm
3108 / 4500 kg
-- / 80 dB
HB200 T5
50 Hz
220/380V
3 pha - 4 dây - cosФ 0.8
200 kVA
220 kVA
1500 rpm
-- / --
AMF ( Auto mains faiure contro modue) - 12/24VDC - MCB / MCCB output protection - CANbus system
Bộ chuyển nguồn tự động (ATS), Hệ thống hòa đồng bộ
HB200 T5
187 kW
204 kW
6M16G220 / 5
BAUDOUIN
Diesel 4 thì
Turbocharger with aftercooler/Hệ thống tăng áp khí nạp có làm mát
Electronic / Điện tử
6 - Inline / 6 - Thẳng hàng
126 x 130 mm
9.726 L
1500 rpm
Diesel EN 590
30 L
35 L
HB200 T5
(2850) / (3700) mm
(1200) / (1300) mm
(1850) / (2100) mm
2100 / 2500 kg
-- / 75 dB
HB100 T5
50 Hz
220/380V
3 pha - 4 dây - cosФ 0.8
97 kVA
106.7 kVA
1500 rpm
-- / --
AMF ( Auto mains faiure contro modue) - 12/24VDC - MCB / MCCB output protection - CANbus system
Bộ chuyển nguồn tự động (ATS), Hệ thống hòa đồng bộ
HB100 T5
90 kW
100 kW
4M10G110 / 5
BAUDOUIN
Diesel 4 thì
Turbocharger with aftercooler/Hệ thống tăng áp khí nạp có làm mát
Electronic / Điện tử
4 - Inline / 4 - Thẳng hàng
105 x 118 mm
4.087 L
1500 rpm
Diesel EN 590
13 L
23.6 L
HB100 T5
(2200) / (2800) mm
(1000) / (1200) mm
(1450) / (1800) mm
1241 / 1500 kg
-- / 75 dB
HB250 T5
50 Hz
220/380V
3 pha - 4 dây - cosФ 0.8
250 kVA
275 kVA
1500 rpm
-- / --
AMF ( Auto mains faiure contro modue) - 12/24VDC - MCB / MCCB output protection - CANbus system
Bộ chuyển nguồn tự động (ATS), Hệ thống hòa đồng bộ
HB250 T5
240 kW
264 kW
6M16G275 / 5
BAUDOUIN
Diesel 4 thì
Turbocharger with aftercooler/Hệ thống tăng áp khí nạp có làm mát
Electronic / Điện tử
6 - Inline / 6 - Thẳng hàng
126 x 130 mm
9.726 L
1500 rpm
Diesel EN 590
30 L
35 L
HB250 T5
(2850) / (3700) mm
(1200) / (1300) mm
(1850) / (2100) mm
2200 / 2760 kg
-- / 75 dB
HB600 T5
50 Hz
220/380V
3 pha - 4 dây - cosФ 0.8
600 kVA
660 kVA
1500 rpm
-- / --
AMF ( Auto mains faiure contro modue) - 12/24VDC - MCB / MCCB output protection - CANbus system
Bộ chuyển nguồn tự động (ATS), Hệ thống hòa đồng bộ
HB600 T5
536 kW
587 kW
6M33G660 / 5
BAUDOUIN
Diesel 4 thì
Turbocharger with aftercooler/Hệ thống tăng áp khí nạp có làm mát
Electronic / Điện tử
6 - Inline / 6 - Thẳng hàng
150 x 185 mm
19.6 L
1500 rpm
Diesel EN 590
64 L
159 L
HB600 T5
(3900) / (5530) mm
(1650) / (1900) mm
(2050) / (2550) mm
4200 / 6150 kg
-- / 85 dB
HB30 T5
50 Hz
220/380V
3 pha - 4 dây - cosФ 0.8
30 kVA
33 kVA
1500 rpm
-- / 105 L
AMF ( Auto mains faiure contro modue) - 12/24VDC - MCB / MCCB output protection - CANbus system
Bộ chuyển nguồn tự động (ATS), Hệ thống hòa đồng bộ
HB30 T5
30 kW
33 kW
4M06G35 / 5
BAUDOUIN
Diesel 4 thì
Turbocharger/ Hệ thống tăng áp khí nạp
Electronic / Điện tử
4 - Inline / 4 - Thẳng hàng
89 x 92 mm
2.3 L
1500 rpm
Diesel EN 590
11.5 L
16.0 L
HB30 T5
(1958) / 2200 mm
(853) / 980 mm
(1145) / 1220 mm
770 / 1021 kg
-- / 65 dB
HB45 T5
50 Hz
220/380V
3 pha - 4 dây - cosФ 0.8
45 kVA
49.5 kVA
1500 rpm
-- / --
AMF ( Auto mains faiure contro modue) - 12/24VDC - MCB / MCCB output protection - CANbus system
Bộ chuyển nguồn tự động (ATS), Hệ thống hòa đồng bộ
HB45 T5
44 kW
48 kW
4M06G50 / 5
BAUDOUIN
Diesel 4 thì
Turbocharger with aftercooler/Hệ thống tăng áp khí nạp có làm mát
Electronic / Điện tử
4 - Inline / 4 - Thẳng hàng
89 x 92 mm
2.3 L
1500 rpm
Diesel EN 590
11.5 L
8.4 L
HB45 T5
(2127) / (2437) mm
(756) / (976) mm
(1130) / (1155) mm
920 / 1170 kg
-- / 65 dB
HB50 T5
50 Hz
220/380V
3 pha - 4 dây - cosФ 0.8
50 kVA
55 kVA
1500 rpm
-- / 110 L
AMF ( Auto mains faiure contro modue) - 12/24VDC - MCB / MCCB output protection - CANbus system
Bộ chuyển nguồn tự động (ATS), Hệ thống hòa đồng bộ
HB50 T5
48 kW
53 kW
4M06G55 / 5
BAUDOUIN
Diesel 4 thì
Turbocharger with aftercooler/Hệ thống tăng áp khí nạp có làm mát
ECU
4 - Inline / 4 - Thẳng hàng
89 x 92 mm
2.3 L
1500 rpm
Diesel EN 590
9.2 L
8.4 L
HB50 T5
(2127) / 2310 mm
(756) / 980 mm
(1130) / 1220 mm
950 / 1200 kg
-- / 65 dB
HB60 T5
50 Hz
220/380V
3 pha - 4 dây - cosФ 0.8
60 kVA
66 kVA
1500 rpm
-- / --
AMF ( Auto mains faiure contro modue) - 12/24VDC - MCB / MCCB output protection - CANbus system
Bộ chuyển nguồn tự động (ATS), Hệ thống hòa đồng bộ
HB60 T5
60 kW
66 kW
4M10G70 / 5
BAUDOUIN
Diesel 4 thì
Turbocharger/ Hệ thống tăng áp khí nạp
Electronic / Điện tử
4 - Inline / 4 - Thẳng hàng
105 x 118 mm
4.087 L
1500 rpm
Diesel EN 590
13 L
17.9 L
HB60 T5
(2250) / (2500) mm
(1000) / (1000) mm
(1500) / (1425) mm
1100 / 1300 kg
-- / 65 dB
HB77 T5
50 Hz
220/380V
3 pha - 4 dây - cosФ 0.8
77 kVA
84.7 kVA
1500 rpm
-- / --
AMF ( Auto mains faiure contro modue) - 12/24VDC - MCB / MCCB output protection - CANbus system
Bộ chuyển nguồn tự động (ATS), Hệ thống hòa đồng bộ
HB77 T5
72 kW
80 kW
4M10G88 / 5
BAUDOUIN
Diesel 4 thì
Turbocharger/ Hệ thống tăng áp khí nạp
Electronic / Điện tử
4 - Inline / 4 - Thẳng hàng
105 x 118 mm
4.087 L
1500 rpm
Diesel EN 590
13 L
17.9 L
HB77 T5
(2250) / (2500) mm
(1000) / (1000) mm
(1500) / (1425) mm
1140 / 1450 kg
-- / 75 dB
HB37 T5
50 Hz
220/380V
3 pha - 4 dây - cosФ 0.8
37 kVA
40.7 kVA
1500 rpm
-- / --
AMF ( Auto mains faiure contro modue) - 12/24VDC - MCB / MCCB output protection - CANbus system
Bộ chuyển nguồn tự động (ATS), Hệ thống hòa đồng bộ
HB37 T5
37 kW
41 kW
4M06G44 / 5
BAUDOUIN
Diesel 4 thì
Turbocharger/ Hệ thống tăng áp khí nạp
Electronic / Điện tử
4 - Inline / 4 - Thẳng hàng
89 x 92 mm
2.3 L
1500 rpm
Diesel EN 590
11.5 L
9.4 L
HB37 T5
(1958) / (2323) mm
(853) / (1003) mm
(1145) / (1200) mm
800 / 1050 kg
-- / 65 dB
HB16 S5
50 Hz
220V - 50Hz
1 pha - 2 dây - cosФ 1
16 kVA
17.6 kVA
1500 rpm
-- / --
AMF ( Auto mains faiure contro modue) - 12/24VDC - MCB / MCCB output protection - CANbus system
Bộ chuyển nguồn tự động (ATS), Hệ thống hòa đồng bộ
HB16 S5
23 kW
25 kW
4M06G25 / 5
BAUDOUIN
Diesel 4 thì
Natural/ Lấy khí tự nhiên
Electronic / Điện tử
4 - Inline / 4 - Thẳng hàng
89 x 92 mm
2.3 L
1500 rpm
Diesel EN 590
11.5 L
8.6 L
HB16 S5
(1825) / (2095) mm
(757) / (927) mm
(1126) / (1186) mm
700 / 900 kg
-- / 65 dB
HB23 T5
50 Hz
220/380V
3 pha - 4 dây - cosФ 0.8
23 kVA
25.3 kVA
1500 rpm
-- / 90 L
AMF ( Auto mains faiure contro modue) - 12/24VDC - MCB / MCCB output protection - CANbus system
Bộ chuyển nguồn tự động (ATS), Hệ thống hòa đồng bộ
HB23 T5
23 kW
25 kW
4M06G25 / 5
BAUDOUIN
Diesel 4 thì
Natural/ Lấy khí tự nhiên
Electronic / Điện tử
4 - Inline / 4 - Thẳng hàng
89 x 92 mm
2.3 L
1500 rpm
Diesel EN 590
11.5 L
8.6 L
HB23 T5
(1825) / 2050 mm
(757) / 950 mm
(1126) / 1300 mm
700 / 900 kg
-- / 65 dB
HM2200 T5
50 Hz
220/380V
3 pha - 4 dây - cosФ 0.8
2200 kVA
2400 kVA
1500 rpm
-- / --
AMF (Module tự động điều chỉnh lỗi nguồn) - 12/24VDC - MCB / MCCB Bảo vệ quá tải - Hê thống CANbus
Bộ chuyển nguồn tự động (ATS), Hệ thống hòa đồng bộ
HM2200 T5
1965 kW
2162 kW
16V4000G24F
MTU
Diesel 4 thì
Turbocharger with water charge air cooling/ Hệ thống tăng áp khí nạp có làm mát bằng nước
ECU
16 - At Vee / 16 - Chữ V
170 x 210 mm
76.3 L
1500 rpm
Diesel EN 590
300 L
500 L
HM2200 T5
(7100) / (12192) mm
(2300) / (2438) mm
(2760) / (2896) mm
16500 / 22000 kg
-- / 85 dB
HB27 S5
50 Hz
220V - 50Hz
1 pha - 2 dây - cosФ 1
27 kVA
29.7 kVA
1500 rpm
-- / --
AMF ( Auto mains faiure contro modue) - 12/24VDC - MCB / MCCB output protection - CANbus system
Bộ chuyển nguồn tự động (ATS), Hệ thống hòa đồng bộ
HB27 S5
37 kW
41 kW
4M06G44 / 5
BAUDOUIN
Diesel 4 thì
Turbocharger/ Hệ thống tăng áp khí nạp
Electronic / Điện tử
4 - Inline / 4 - Thẳng hàng
89 x 92 mm
2.3 L
1500 rpm
Diesel EN 590
11.5 L
9.4 L
HB27 S5
(1958) / (2323) mm
(853) / (1003) mm
(1145) / (1200) mm
800 / 1050 kg
-- / 65 dB
HB32 S5
50 Hz
220V - 50Hz
1 pha - 2 dây - cosФ 1
32 kVA
35.2 kVA
1500 rpm
-- / --
AMF ( Auto mains faiure contro modue) - 12/24VDC - MCB / MCCB output protection - CANbus system
Bộ chuyển nguồn tự động (ATS), Hệ thống hòa đồng bộ
HB32 S5
44 kW
48 kW
4M06G50 / 5
BAUDOUIN
Diesel 4 thì
Turbocharger with aftercooler/Hệ thống tăng áp khí nạp có làm mát
Electronic / Điện tử
4 - Inline / 4 - Thẳng hàng
89 x 92 mm
2.3 L
1500 rpm
Diesel EN 590
11.5 L
8.4 L
HB32 S5
(2127) / (2437) mm
(756) / (976) mm
(1130) / (1155) mm
920 / 1170 kg
-- / 65 dB
HB22 S5
50 Hz
220V - 50Hz
1 pha - 2 dây - cosФ 1
22 kVA
24.2 kVA
1500 rpm
-- / --
AMF ( Auto mains faiure contro modue) - 12/24VDC - MCB / MCCB output protection - CANbus system
Bộ chuyển nguồn tự động (ATS), Hệ thống hòa đồng bộ
HB22 S5
30 kW
33 kW
4M06G35 / 5
BAUDOUIN
Diesel 4 thì
Turbocharger/ Hệ thống tăng áp khí nạp
Electronic / Điện tử
4 - Inline / 4 - Thẳng hàng
89 x 92 mm
2.3 L
1500 rpm
Diesel EN 590
11.5 L
16.0 L
HB22 S5
(1958) / (2323) mm
(853) / (1003) mm
(1145) / (1200) mm
770 / 1021 kg
-- / 65 dB
HB17 T5
50 Hz
220/380V
3 pha - 4 dây - cosФ 0.8
17 kVA
18.7 kVA
1500 rpm
-- / 90 L
AMF ( Auto mains faiure contro modue) - 12/24VDC - MCB / MCCB output protection - CANbus system
Bộ chuyển nguồn tự động (ATS), Hệ thống hòa đồng bộ
HB17 T5
18 kW
20 kW
4M06G20 / 5
BAUDOUIN
Diesel 4 thì
Natural/ Lấy khí tự nhiên
Electronic / Điện tử
4 - Inline / 4 - Thẳng hàng
89 x 92 mm
2.3 L
1500 rpm
Diesel EN 590
11.5 L
8.6 L
HB17 T5
(1825) / 2050 mm
(757) / 950 mm
(1126) / 1300 mm
700 / 900 kg
-- / 65 dB
HM1600 T5
50 Hz
220/380V
3 pha - 4 dây - cosФ 0.8
1600 kVA
1760 kVA
1500 rpm
-- / --
AMF (Module tự động điều chỉnh lỗi nguồn) - 12/24VDC - MCB / MCCB Bảo vệ quá tải - Hê thống CANbus
Bộ chuyển nguồn tự động (ATS), Hệ thống hòa đồng bộ
HM1600 T5
1420 kW
1562 kW
12V4000G14F
MTU
Diesel 4 thì
Turbocharger with water charge air cooling/ Hệ thống tăng áp khí nạp có làm mát bằng nước
ECU
12 - At Vee / 12 - Chữ V
170 x 210 mm
57.2 L
1500 rpm
Diesel EN 590
260 L
450 L
HM1600 T5
(5580) / (8400) mm
(2230) / (2900) mm
(2840) / (3780) mm
14000 / 19500 kg
-- / 85 dB
Vui lòng chọn máy phát điện
Stuck on finding the ideal product or solution?

Let's work together to find the perfect match for your project.

Contact